Thứ Năm, 26/02/2026

Trực tiếp kết quả Etar vs Krumovgrad hôm nay 14-04-2024

Giải VĐQG Bulgaria - CN, 14/4

Kết thúc

Etar

Etar

0 : 0

Krumovgrad

Krumovgrad

Hiệp một: 0-0
CN, 21:00 14/04/2024
Vòng 29 - VĐQG Bulgaria
Ivaylo
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gorka Larrucea
43
Dimitar Tonev
48
Momchil Tsvetanov (Thay: Zhak Pehlivanov)
59
Joachim Carcela-Gonzalez (Thay: Atanas Atanasov)
64
Lovre Knezevic (Thay: Martin Moran)
64
Aleksandar Mishov (Thay: Didis Lutumba-Pitah)
71
Kitan Vasilev (Thay: Dimitar Tonev)
76
Matej Simic
82
Oktay Yusein (Thay: Patrick Luan)
88
Radoslav Naydenov (Thay: Jose Van Rankin)
90
Luis Cordova
90+4'

Thống kê trận đấu Etar vs Krumovgrad

số liệu thống kê
Etar
Etar
Krumovgrad
Krumovgrad
45 Kiểm soát bóng 55
1 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 8
4 Phạt góc 7
0 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 21
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
24 Ném biên 34
15 Chuyền dài 21
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 5
1 Phản công 0
10 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Etar vs Krumovgrad

Etar (3-4-1-2): Angel Martinov (1), Luis Cordova (33), Georgi Ivanov Angelov (15), Serigne Mbacke Faye (44), Jose van Rankin (2), Jean Marc Tiboue (94), Martin Moran (8), Gorka Larrucea (6), Atanas Atanasov (17), Ivan Vasilev (9), Didis Lutumba-Pitah (13)

Krumovgrad (3-4-1-2): Yanko Georgiev (1), Matej Simic (5), Bozhidar Katsarov (44), Klaidher Macedo (18), Vyacheslav Velev (91), Juneyt Ali Ali (2), Renan (8), Zhak Pehlivanov (30), Dimitar Tonev (23), Patrick Luan (17), Aleksandar Kolev (9)

Etar
Etar
3-4-1-2
1
Angel Martinov
33
Luis Cordova
15
Georgi Ivanov Angelov
44
Serigne Mbacke Faye
2
Jose van Rankin
94
Jean Marc Tiboue
8
Martin Moran
6
Gorka Larrucea
17
Atanas Atanasov
9
Ivan Vasilev
13
Didis Lutumba-Pitah
9
Aleksandar Kolev
17
Patrick Luan
23
Dimitar Tonev
30
Zhak Pehlivanov
8
Renan
2
Juneyt Ali Ali
91
Vyacheslav Velev
18
Klaidher Macedo
44
Bozhidar Katsarov
5
Matej Simic
1
Yanko Georgiev
Krumovgrad
Krumovgrad
3-4-1-2
Thay người
64’
Martin Moran
Lovre Knezevic
59’
Zhak Pehlivanov
Momchil Tsvetanov
64’
Atanas Atanasov
Joachim Carcela-Gonzalez
76’
Dimitar Tonev
Kitan Vasilev
71’
Didis Lutumba-Pitah
Aleksandar Misov
88’
Patrick Luan
Oktay Yusein
90’
Jose Van Rankin
Radoslav Naydenov
Cầu thủ dự bị
Martin Nikolov
Blagoy Georgiev Makendzhiev
Lovre Knezevic
Kaloyan Pehlivanov
Kelyan Guessoum
Oktay Yusein
Joachim Carcela-Gonzalez
Dzhuneyt Yashar
Aleksandar Misov
Kitan Vasilev
Radoslav Naydenov
Lucas Santana Dos Santos
Kristijan Sekulic
Momchil Tsvetanov
Jaisen Clifford
Yoan Marinov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Bulgaria
21/10 - 2022
H1: 0-0
22/05 - 2023
H1: 0-0
VĐQG Bulgaria
20/10 - 2023
H1: 0-0
14/04 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Etar

Hạng 2 Bulgaria
24/02 - 2026
H1: 2-0
17/02 - 2026
H1: 1-1
07/12 - 2025
H1: 0-0
02/12 - 2025
28/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
H1: 2-0
02/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Krumovgrad

VĐQG Bulgaria
18/04 - 2025
11/04 - 2025
06/04 - 2025
03/04 - 2025
29/03 - 2025
14/03 - 2025
07/03 - 2025
15/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Levski SofiaLevski Sofia2217233853B T T T T
2LudogoretsLudogorets2212732443H T T T B
3PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia2211741640T B T T T
4CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia221246840T H T B B
5Cherno More VarnaCherno More Varna229941136T T H H H
6Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv228104034B B T H H
7Slavia SofiaSlavia Sofia22778-228T H B B B
8Arda KardzhaliArda Kardzhali22778028H T B T H
9Botev VratsaBotev Vratsa22697-327T H B H H
10PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 192921696127H T T B H
11Botev PlovdivBotev Plovdiv227411-625H B H B T
12Spartak VarnaSpartak Varna223118-1220B B H H H
13Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich225413-1219B H T H T
14BeroeBeroe223910-1718H B H B H
15Septemvri SofiaSeptemvri Sofia215313-2418B B H B T
16MontanaMontana223613-2215B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow