Chủ Nhật, 18/01/2026

Trực tiếp kết quả Eswatini vs Mali hôm nay 10-09-2024

Giải Can Cup - Th 3, 10/9

Kết thúc

Eswatini

Eswatini

0 : 1

Mali

Mali

Hiệp một: 0-1
T3, 20:00 10/09/2024
Vòng loại - Can Cup
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yves Bissouma
7
Mpendulo Tfomo
14
Amady Camara (Thay: Moussa Djenepo)
18
Amady Camara
19
Simanga Masangane
45+3'
Mthokozisi Gwebu (Thay: Justice Figuareido)
65
Mamadou Sangare (Thay: Yves Bissouma)
65
Andy Junior Magagula (Thay: Mpendulo Tfomo)
65
Sekou Koita (Thay: Mamadou Doumbia)
66
Andy Junior Magagula (Thay: Mpendulo Tfomo)
68
Sabelo Ndzinisa (Thay: Bongwa Matsebula)
78

Đội hình xuất phát Eswatini vs Mali

Thay người
65’
Mpendulo Tfomo
Andy Junior Magagula
18’
Moussa Djenepo
Amady Camara
65’
Justice Figuareido
Mthokozisi Gwebu
65’
Yves Bissouma
Mamadou Sangare
78’
Bongwa Matsebula
Sabelo Ndzinisa
66’
Mamadou Doumbia
Sekou Koita
Cầu thủ dự bị
Xolani Gama
N'golo Traore
Mlamuli Makhanya
Youssouf Koita
Vusi Vilakati
Ousmane Diallo
Nkosingiphile Shongwe
Cheick Keita
Siphephelo Philiso
Ousmane Diakite
Thubelihle Mavuso
Mamadou Sangare
Andy Junior Magagula
Lassana Coulibaly
Sabelo Ndzinisa
Ibrahim Diarra
Mthokozisi Gwebu
Amady Camara
Sekou Koita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Can Cup
10/09 - 2024
H1: 0-1
19/11 - 2024
H1: 4-0

Thành tích gần đây Eswatini

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
13/10 - 2025
08/10 - 2025
H1: 0-0
09/09 - 2025
H1: 2-0
05/09 - 2025
23/03 - 2025
19/03 - 2025
CHAN Cup
29/12 - 2024
21/12 - 2024
Can Cup
19/11 - 2024
H1: 4-0
15/11 - 2024

Thành tích gần đây Mali

Can Cup
09/01 - 2026
H1: 0-1
04/01 - 2026
30/12 - 2025
H1: 0-0
27/12 - 2025
H1: 1-0
22/12 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
19/11 - 2025
H1: 0-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
13/10 - 2025
H1: 2-0
08/10 - 2025
H1: 0-1
09/09 - 2025
H1: 0-0
05/09 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Can Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc321057T H T
2MaliMali303003H H H
3ComorosComoros3021-22B H H
4ZambiaZambia3021-32H H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập321027T T H
2South AfricaSouth Africa320116T B T
3AngolaAngola3021-12B H H
4ZimbabweZimbabwe3012-21B H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NigeriaNigeria330049T T T
2TunisiaTunisia311114T B H
3TanzaniaTanzania3021-12B H H
4UgandaUganda3012-41B H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal321067T H T
2DR CongoDR Congo321047T H T
3BeninBenin3102-33B T B
4BotswanaBotswana3003-70B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria330069T T T
2Burkina FasoBurkina Faso320126T B T
3SudanSudan3102-43B T B
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea3003-40B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà321027T H T
2CameroonCameroon321027T H T
3MozambiqueMozambique3102-13B T B
4GabonGabon3003-30B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow