Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Lucas Quintana 9 | |
![]() Santiago Ascacibar 20 | |
![]() Fabrizio Peralta (Thay: Robert Piris) 27 | |
![]() Sergio Ezequiel Araujo (Thay: Jonathan Torres) 46 | |
![]() Facundo Farias (Thay: Tiago Palacios) 76 | |
![]() Guido Carrillo 79 | |
![]() Cristian Medina 80 | |
![]() Luis Amarilla (Thay: Juan Iturbe) 80 | |
![]() Cecilio Dominguez (Thay: Lucas Quintana) 80 | |
![]() Santiago Nunez (Thay: Cristian Medina) 81 | |
![]() Jorge Morel 90+2' |
Thống kê trận đấu Estudiantes de la Plata vs Cerro Porteno


Diễn biến Estudiantes de la Plata vs Cerro Porteno

Thẻ vàng cho Jorge Morel.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Cristian Medina rời sân và được thay thế bởi Santiago Nunez.
Lucas Quintana rời sân và được thay thế bởi Cecilio Dominguez.
Juan Iturbe rời sân và được thay thế bởi Luis Amarilla.

Thẻ vàng cho Cristian Medina.

Thẻ vàng cho Guido Carrillo.
Tiago Palacios rời sân và được thay thế bởi Facundo Farias.
Jonathan Torres rời sân và được thay thế bởi Sergio Ezequiel Araujo.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Robert Piris rời sân và được thay thế bởi Fabrizio Peralta.

Thẻ vàng cho Santiago Ascacibar.

Thẻ vàng cho Lucas Quintana.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Estudiantes de la Plata vs Cerro Porteno
Estudiantes de la Plata (4-2-3-1): Fernando Muslera (16), Roman Gomez (4), Leandro Gonzalez Pirez (14), Facundo Rodriguez (2), Santiago Arzamendia (15), Mikel Amondarain (32), Cristian Medina (25), Tiago Palacios (10), Santiago Ascacibar (5), Alexis Castro (22), Guido Carrillo (9)
Cerro Porteno (4-2-3-1): Alexis Martin (1), Fabricio Dominguez (2), Lucas Quintana (14), Matias Perez (3), Blas Riveros (15), Robert Piris Da Motta (26), Jorge Morel (5), Juan Iturbe (11), Federico Carrizo (8), Ignacio Aliseda (31), Jonathan Torres (27)


Thay người | |||
76’ | Tiago Palacios Facundo Farias | 27’ | Robert Piris Fabrizio Peralta |
81’ | Cristian Medina Santiago Nunez | 46’ | Jonathan Torres Sergio Araujo |
80’ | Juan Iturbe Luis Amarilla | ||
80’ | Lucas Quintana Cecilio Dominguez |
Cầu thủ dự bị | |||
Facundo Farias | Gatito | ||
Fabricio Iacovich | Sergio Araujo | ||
Ezequiel Piovi | Rodrigo Gomez | ||
Santiago Nunez | Gabriel Aguayo | ||
Lucas Alario | Wilder Viera | ||
Matias Magdaleno | Jorge Marcelino | ||
Gaston Benedetti Taffarel | Nelson Eliseche | ||
Edwuin Cetre | Alan Sonora | ||
Ramiro Funes Mori | Alexis Farina | ||
Jose Sosa | Fabrizio Peralta | ||
Fabricio Perez | Luis Amarilla | ||
Leo Suárez | Cecilio Dominguez |
Nhận định Estudiantes de la Plata vs Cerro Porteno
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Estudiantes de la Plata
Thành tích gần đây Cerro Porteno
Bảng xếp hạng Copa Libertadores
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 12 | B T T B T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | T B T T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T H B T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B H B B B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | H H T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B T H T H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | T H H B T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | H B B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T H T B T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | B H H T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | T T H T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -7 | 0 | B B B B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | H T T H T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B H H H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H T B B H |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | B B H T B |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T H B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B B T T B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T T B B B |
4 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B H T B T |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B H B T B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | 1 | 6 | T B B B T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -10 | 4 | B H T B B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | T B H T H |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H |
3 | 6 | 2 | 0 | 4 | -10 | 6 | B T B B B | |
4 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại