Chủ Nhật, 30/11/2025
Marcus Edwards (Kiến tạo: Pedro Goncalves)
21
Gilson Tavares (Thay: Joao Carlos)
39
Marcus Edwards
57
Rochinha (Thay: Marcus Edwards)
57
Antonio Adan
66
Mor Ndiaye
68
Erison (Thay: Rodrigo Martins)
68
Joao Carvalho (Thay: Chico Geraldes)
68
Bernardo Vital
73
Neto (Thay: Jerry St. Juste)
77
James Lea Siliki (Thay: Mor Ndiaye)
77
Rochinha
78
Pedro Alvaro
81
Sebastian Coates
83
Tiago Gouveia
84
Pedro Porro
86
Manuel Ugarte
88
Abdul Issahaku (Thay: Pedro Goncalves)
88
Ricardo Esgaio (Thay: Pedro Porro)
88
Sotiris Alexandropoulos (Thay: Manuel Ugarte)
89
Abdul Issahaku
90+3'
James Lea Siliki
90+3'

Thống kê trận đấu Estoril vs Sporting

số liệu thống kê
Estoril
Estoril
Sporting
Sporting
41 Kiểm soát bóng 59
16 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
5 Thẻ vàng 7
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Estoril vs Sporting

Estoril (4-2-3-1): Daniel Figueira (99), Tiago Santos (62), Bernardo Vital (3), Pedro Alvaro (23), Joaozinho (31), Rosier Loreintz (32), Mor Ndiaye (25), Tiago Gouveia (21), Chico Geraldes (10), Rodrigo Martins (7), Joao Carlos (50)

Sporting (3-4-3): Antonio Adan (1), Jeremiah St. Juste (3), Sebastian Coates (4), Matheus (2), Pedro Porro (24), Hidemasa Morita (5), Manuel Ugarte (15), Nuno Santos (11), Trincao (17), Marcus Edwards (10), Pote (28)

Estoril
Estoril
4-2-3-1
99
Daniel Figueira
62
Tiago Santos
3
Bernardo Vital
23
Pedro Alvaro
31
Joaozinho
32
Rosier Loreintz
25
Mor Ndiaye
21
Tiago Gouveia
10
Chico Geraldes
7
Rodrigo Martins
50
Joao Carlos
28
Pote
10
Marcus Edwards
17
Trincao
11
Nuno Santos
15
Manuel Ugarte
5
Hidemasa Morita
24
Pedro Porro
2
Matheus
4
Sebastian Coates
3
Jeremiah St. Juste
1
Antonio Adan
Sporting
Sporting
3-4-3
Thay người
39’
Joao Carlos
Gilson Tavares
57’
Marcus Edwards
Rochinha
68’
Chico Geraldes
Joao Carvalho
77’
Jerry St. Juste
Neto
68’
Rodrigo Martins
Erison
88’
Pedro Porro
Ricardo Esgaio
77’
Mor Ndiaye
James Lea Siliki
88’
Pedro Goncalves
Abdul Issahaku
89’
Manuel Ugarte
Sotirios Alexandropoulos
Cầu thủ dự bị
James Lea Siliki
Dario Essugo
Shaquil Delos
Ricardo Esgaio
Joao Carvalho
Goncalo Inacio
Sergio Pereira Andrade
Abdul Issahaku
Pedro Silva
Rochinha
Mexer
Neto
Erison
Sotirios Alexandropoulos
Tiago Araujo
Franco Israel
Gilson Tavares
Rodrigo Ribeiro

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
30/09 - 2012
20/09 - 2021
21/02 - 2022
03/09 - 2022
28/02 - 2023
06/01 - 2024
12/05 - 2024
28/09 - 2024
04/03 - 2025
28/09 - 2025

Thành tích gần đây Estoril

Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
23/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
08/11 - 2025
H1: 2-2
02/11 - 2025
H1: 0-2
26/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
04/10 - 2025
28/09 - 2025
22/09 - 2025
13/09 - 2025
07/09 - 2025

Thành tích gần đây Sporting

Champions League
27/11 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
23/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
09/11 - 2025
Champions League
05/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
01/11 - 2025
27/10 - 2025
Champions League
23/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
06/10 - 2025
Champions League
02/10 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC PortoFC Porto1110102131T H T T T
2SportingSporting119112128T H T T T
3BenficaBenfica128401828H T T H T
4Gil VicenteGil Vicente127231023T T T H B
5FamalicaoFamalicao12552620H T T B H
6MoreirenseMoreirense12615119B B T B H
7Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes12525-317T B B T T
8SC BragaSC Braga11443816B H T B T
9Rio AveRio Ave12363-415H T T B H
10AlvercaAlverca12426-514T B B H T
11EstorilEstoril11344213B H H T T
12NacionalNacional12336-512T H B H B
13CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora11254-111T B B T H
14Santa ClaraSanta Clara12327-511B B T B B
15Casa Pia ACCasa Pia AC12237-139H B B H B
16TondelaTondela12237-139B B H B T
17AroucaArouca11236-179B H B B B
18AVS Futebol SADAVS Futebol SAD12039-213B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow