J.G.d.S. Goncalo 49' | |
L.A. Luis 62' | |
F. Espinho 73' | |
S. Vitoria 85' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Estoril
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Moreirense
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 1 | 0 | 21 | 31 | T H T T T | |
| 2 | 11 | 9 | 1 | 1 | 21 | 28 | T H T T T | |
| 3 | 11 | 7 | 4 | 0 | 17 | 25 | T H T T H | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | 11 | 23 | B T T T H | |
| 5 | 11 | 5 | 4 | 2 | 6 | 19 | H H T T B | |
| 6 | 11 | 6 | 0 | 5 | 1 | 18 | T B B T B | |
| 7 | 12 | 5 | 2 | 5 | -3 | 17 | T B B T T | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | 8 | 16 | B H T B T | |
| 9 | 11 | 3 | 4 | 4 | 2 | 13 | B H H T T | |
| 10 | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | T T H B H | |
| 11 | 11 | 2 | 6 | 3 | -5 | 12 | H T T B H | |
| 12 | 11 | 2 | 5 | 4 | -1 | 11 | T B B T H | |
| 13 | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 11 | B B T B B | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | -7 | 11 | T T B B H | |
| 15 | 11 | 2 | 3 | 6 | -11 | 9 | B H B B H | |
| 16 | 11 | 2 | 3 | 6 | -17 | 9 | B H B B B | |
| 17 | 11 | 1 | 3 | 7 | -14 | 6 | T B B H B | |
| 18 | 12 | 0 | 3 | 9 | -21 | 3 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

