Estrela Amadora được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.
![]() Nodar Lominadze 26 | |
![]() Kevin Boma 27 | |
![]() Tiago Parente (Kiến tạo: Pedro Carvalho) 37 | |
![]() Jordan Holsgrove 45+5' | |
![]() Abraham Marcus (Thay: Robinho) 46 | |
![]() Patrick de Paula (Thay: Nodar Lominadze) 46 | |
![]() Patrick de Paula 49 | |
![]() Kikas (Thay: Joao Gastao) 58 | |
![]() Guilherme Montoia (Thay: Nilton Varela) 58 | |
![]() Guilherme Montoia (Thay: Sidny Lopes Cabral) 59 | |
![]() Andre Lacximicant (Thay: Yanis Begraoui) 64 | |
![]() Pizzi (Thay: Rafik Guitane) 64 | |
![]() Ianis Stoica (Thay: Alan Godoy) 74 | |
![]() Rodrigo Pinho (Thay: Guilherme Montoia) 74 | |
![]() Ianis Stoica (Kiến tạo: Rodrigo Pinho) 76 | |
![]() Ze Augusto 79 | |
![]() Alejandro Marques (Thay: Jordan Holsgrove) 79 | |
![]() Fabricio Garcia (Thay: Pedro Carvalho) 84 | |
![]() Tiago Brito (Thay: Joao Carvalho) 88 | |
![]() Joao Resende (Thay: Jovane Cabral) 90 | |
![]() Bernardo Schappo 90+6' |
Thống kê trận đấu Estoril vs CF Estrela da Amadora


Diễn biến Estoril vs CF Estrela da Amadora
Anzhony Francisco Goncalves Rodrigues ra hiệu cho Estoril được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.
Đá phạt cho Estoril ở phần sân nhà.
Anzhony Francisco Goncalves Rodrigues ra hiệu cho Estrela Amadora ném biên ở phần sân của Estoril.

Bernardo Schappo nhận thẻ vàng cho đội khách.
Estrela Amadora được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.
Estoril được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.
Estrela Amadora được hưởng phạt góc do Anzhony Francisco Goncalves Rodrigues trao.
Estrela Amadora đẩy bóng lên qua Kikas, cú dứt điểm của anh bị cản phá.
Bóng đi ra ngoài sân và Estrela Amadora được hưởng quả phát bóng lên.
Estrela Amadora cần phải cẩn trọng. Estoril có một quả ném biên tấn công.
Estoril được hưởng phạt góc.
Estoril được hưởng phạt góc.
Đội khách thay Jovane Cabral bằng Joao Resende.
Đá phạt cho Estoril.
Tiago Brito vào sân thay Joao Carvalho cho Estoril.
Estrela Amadora được hưởng phạt biên ở phần sân nhà của họ.
Phạt biên cho Estrela Amadora ở phần sân nhà của họ.
Đó là một quả phát bóng cho đội chủ nhà ở Estoril.
Abraham Marcus của Estrela Amadora có cú sút nhưng không trúng đích.
Phát bóng lên cho Estrela Amadora tại Estadio Antonio Coimbra da Mota.
Đội hình xuất phát Estoril vs CF Estrela da Amadora
Estoril (3-4-3): Joel Robles (27), Kevin Boma (44), Felix Bacher (25), Pedro Amaral (24), Pedro Carvalho (22), Jordan Holsgrove (10), Nodari Lominadze (7), Tiago Parreira Parente (55), Rafik Guitane (99), Yanis Begraoui (14), João Carvalho (12)
CF Estrela da Amadora (3-4-3): Renan Ribeiro (40), Bernardo Schappo (14), Atanas Chernev (79), Luan Patrick (30), Sidny Lopes Cabral (55), Paulo Moreira (19), Robinho (8), Nilton Varela (25), Jovane Cabral (11), Alan Godoy (13), Joao Gastao (89)


Thay người | |||
46’ | Nodar Lominadze Patrick De Paula | 46’ | Robinho Abraham Marcus |
64’ | Yanis Begraoui Andre Lacximicant | 58’ | Joao Gastao Kikas |
64’ | Rafik Guitane Pizzi | 58’ | Rodrigo Pinho Guilherme Montóia |
79’ | Jordan Holsgrove Alejandro Marques | 74’ | Guilherme Montoia Rodrigo Pinho |
84’ | Pedro Carvalho Fabricio Garcia Andrade | 74’ | Alan Godoy Ianis Stoica |
88’ | Joao Carvalho Tiago Brito | 90’ | Jovane Cabral Joao Resende |
Cầu thủ dự bị | |||
Andre Lacximicant | Kikas | ||
Longin Bimai | Diogo Pinto | ||
Tiago Brito | Semeu Commey | ||
Martin Turk | Rodrigo Pinho | ||
Diogo Brasido | Ianis Stoica | ||
Alejandro Marques | Guilherme Montóia | ||
Fabricio Garcia Andrade | Joao Resende | ||
Patrick De Paula | Alex Sola | ||
Pizzi | Abraham Marcus |
Nhận định Estoril vs CF Estrela da Amadora
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Estoril
Thành tích gần đây CF Estrela da Amadora
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T T H T |
3 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 9 | T T T B |
4 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T T T B |
5 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H |
6 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T B H T |
7 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T |
8 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | -4 | 5 | T B H H |
9 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | H B |
10 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | B H B T |
11 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B T B H |
12 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 3 | B T B B |
13 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H |
14 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H |
15 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B B H |
16 | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | B B H B | |
17 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B |
18 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại