Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Estonia vs Belarus hôm nay 09-10-2021

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu - Th 7, 09/10

Kết thúc

Estonia

Estonia

2 : 0

Belarus

Belarus

Hiệp một: 0-0 | Lượt đi: 2-4
T7, 01:45 09/10/2021
Vòng bảng - Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
 
 
Henri Anier
52
Erik Sorga (Kiến tạo: Henri Anier)
58
Maksim Paskotsi
59
Vladislav Kreida
73
Ruslan Lisakovich
85
Sergei Zenjov (Kiến tạo: Taijo Teniste)
90

Thống kê trận đấu Estonia vs Belarus

số liệu thống kê
Estonia
Estonia
Belarus
Belarus
54 Kiểm soát bóng 46
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
14 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
11 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
13 Phạm lỗi 8

Đội hình xuất phát Estonia vs Belarus

Estonia (3-4-1-2): Karl Hein (12), Joonas Tamm (16), Maerten Kuusk (2), Karol Mets (18), Maksim Paskotsi (15), Vladislav Kreida (5), Mattias Kaeit (4), Vlasiy Sinyavskiy (7), Konstantin Vassiljev (14), Henri Anier (8), Erik Sorga (9)

Belarus (4-4-2): Pavel Pavlyuchenko (1), Roman Begunov (22), Ruslan Yudenkov (6), Maksim Bordachev (20), Gleb Shevchenko (5), Artem Bykov (7), Aleksandr Selyava (15), Evgeniy Yablonski (14), Vladislav Klimovich (21), Andrey Solovei (11), Vitali Lisakovich (17)

Estonia
Estonia
3-4-1-2
12
Karl Hein
16
Joonas Tamm
2
Maerten Kuusk
18
Karol Mets
15
Maksim Paskotsi
5
Vladislav Kreida
4
Mattias Kaeit
7
Vlasiy Sinyavskiy
14
Konstantin Vassiljev
8
Henri Anier
9
Erik Sorga
17
Vitali Lisakovich
11
Andrey Solovei
21
Vladislav Klimovich
14
Evgeniy Yablonski
15
Aleksandr Selyava
7
Artem Bykov
5
Gleb Shevchenko
20
Maksim Bordachev
6
Ruslan Yudenkov
22
Roman Begunov
1
Pavel Pavlyuchenko
Belarus
Belarus
4-4-2
Thay người
0’
Matvei Igonen
0’
Vladislav Vasilyuchek
0’
Karl Andre Vallner
0’
Dmitriy Podstrelov
0’
Artur Pikk
0’
Egor Khatkevich
0’
Marco Lukka
0’
Danila Nechaev
0’
Robert Kirss
0’
Ivan Sadovnichiy
0’
Markus Poom
0’
Yevgeniy Krasnov
0’
Bogdan Vastsuk
46’
Andrey Solovei
Pavel Sedko
0’
Henrik Purg
66’
Gleb Shevchenko
Kiril Pechenin
69’
Erik Sorga
Sergei Zenjov
66’
Maksim Bordachev
Vadim Pobudej
80’
Henri Anier
Henrik Ojamaa
81’
Roman Begunov
Dmitri Antilevski
80’
Vlasiy Sinyavskiy
Taijo Teniste
81’
Evgeniy Yablonski
Ruslan Lisakovich
87’
Maksim Paskotsi
Ken Kallaste
Cầu thủ dự bị
Matvei Igonen
Vladislav Vasilyuchek
Karl Andre Vallner
Kiril Pechenin
Artur Pikk
Vadim Pobudej
Marco Lukka
Pavel Sedko
Sergei Zenjov
Dmitriy Podstrelov
Henrik Ojamaa
Dmitri Antilevski
Robert Kirss
Ruslan Lisakovich
Ken Kallaste
Egor Khatkevich
Markus Poom
Danila Nechaev
Bogdan Vastsuk
Ivan Sadovnichiy
Taijo Teniste
Yevgeniy Krasnov
Henrik Purg

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Euro
06/09 - 2019
10/10 - 2019
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
28/03 - 2021
09/10 - 2021
H1: 0-0

Thành tích gần đây Estonia

Giao hữu
19/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
14/11 - 2025
H1: 0-0
14/10 - 2025
H1: 1-0
12/10 - 2025
H1: 0-2
Giao hữu
09/09 - 2025
H1: 0-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
06/09 - 2025
H1: 0-0
10/06 - 2025
H1: 0-0
07/06 - 2025
H1: 1-1
26/03 - 2025
H1: 0-2
23/03 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Belarus

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
12/10 - 2025
10/10 - 2025
09/09 - 2025
06/09 - 2025
Giao hữu
11/06 - 2025
H1: 0-3
06/06 - 2025
26/03 - 2025
20/03 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow