Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
- Rasmus Peetson (Thay: Maksim Paskotsi)
29 - Ioan Yakovlev
32 - Rocco Robert Shein
37 - Vlasiy Sinyavskiy (Kiến tạo: Rocco Robert Shein)
45+2' - Henri Anier
58 - Sergei Zenjov (Thay: Ioan Yakovlev)
68 - Erik Sorga (Thay: Henri Anier)
68 - Rocco Robert Shein (Kiến tạo: Mihkel Ainsalu)
71 - Martin Vetkal (Thay: Rocco Robert Shein)
84 - Markus Poom (Thay: Mattias Kaeit)
84
- (Pen) Tural Bayramov
45+1' - Mahir Emreli (Thay: Tural Bayramov)
64 - Ceyhun Nuriyev (Thay: Joshgun Diniyev)
64 - Emin Makhmudov (Thay: Aleksei Isayev)
76 - Gismat Aliyev (Thay: Abbas Huseynov)
76 - Rustam Akhmedzade (Thay: Renat Dadashov)
82
Thống kê trận đấu Estonia vs Azerbaijan
Diễn biến Estonia vs Azerbaijan
Tất cả (22)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Mattias Kaeit rời sân và được thay thế bởi Markus Poom.
Rocco Robert Shein rời sân và được thay thế bởi Martin Vetkal.
Renat Dadashov rời sân và được thay thế bởi Rustam Akhmedzade.
Abbas Huseynov rời sân và được thay thế bởi Gismat Aliyev.
Aleksei Isayev rời sân và được thay thế bởi Emin Makhmudov.
Mihkel Ainsalu là người kiến tạo cho bàn thắng.
Sergei Zenjov đã kiến tạo để ghi bàn.
G O O O A A A L - Rocco Robert Shein đã trúng đích!
Henri Anier rời sân và được thay thế bởi Erik Sorga.
Ioan Yakovlev rời sân và được thay thế bởi Sergei Zenjov.
Joshgun Diniyev rời sân và được thay thế bởi Ceyhun Nuriyev.
Tural Bayramov rời sân và được thay thế bởi Mahir Emreli.
Thẻ vàng cho Henri Anier.
Hiệp 2 đang diễn ra.
Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Rocco Robert Shein đã kiến tạo để ghi bàn.
G O O O A A A L - Vlasiy Sinyavskiy đã trúng đích!
G O O O A A A L - Tural Bayramov của Azerbaijan thực hiện cú sút phạt đền!
Thẻ vàng cho Rocco Robert Shein.
G O O O A A A L - Ioan Yakovlev đã trúng đích!
Maksim Paskotsi rời sân và được thay thế bởi Rasmus Peetson.
Đội hình xuất phát Estonia vs Azerbaijan
Estonia (4-2-3-1): Karl Hein (12), Maksim Paskotsi (13), Joonas Tamm (16), Karol Mets (18), Michael Schjönning-Larsen (3), Mihkel Ainsalu (11), Rocco Robert Shein (5), Ioan Yakovlev (15), Mattias Kait (4), Vlasiy Sinyavskiy (23), Henri Anier (8)
Azerbaijan (3-4-2-1): Mekhti Dzhenetov (1), Rahil Mammadov (13), Badavi Hüseynov (15), Anton Krivotsyuk (5), Abbas Hüseynov (22), Elvin Jafarguliyev (3), Joshgun Diniev (7), Aleksey Isayev (20), Toral Bayramov (17), Ramil Sheydaev (11), Renat Dadashov (9)
| Thay người | |||
| 29’ | Maksim Paskotsi Rasmus Peetson | 64’ | Joshgun Diniyev Jeyhun Nuriyev |
| 68’ | Ioan Yakovlev Sergey Zenjov | 64’ | Tural Bayramov Mahir Emreli |
| 68’ | Henri Anier Erik Sorga | 76’ | Abbas Huseynov Qismat Aliyev |
| 84’ | Rocco Robert Shein Martin Vetkal | 76’ | Aleksei Isayev Emin Makhmudov |
| 84’ | Mattias Kaeit Markus Poom | 82’ | Renat Dadashov Rüstam Ahmedzadeh |
| Cầu thủ dự bị | |||
Martin Vetkal | Qismat Aliyev | ||
Markus Poom | Khayal Nadzhafov | ||
Michael Lilander | Jeyhun Nuriyev | ||
Martin Miller | Vadim Abdullaev | ||
Patrik Kristal | Rüstam Ahmedzadeh | ||
Sergey Zenjov | Mahir Emreli | ||
Erik Sorga | Emin Makhmudov | ||
Robi Saarma | Ozan Can Kokcu | ||
Rasmus Peetson | Zamiq Aliyev | ||
Märten Kuusk | Shahriyar Aliyev | ||
Karl Andre Vallner | Rza Cafarov | ||
Matvei Igonen | Aydin Bayramov | ||
Nhận định Estonia vs Azerbaijan
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Estonia
Thành tích gần đây Azerbaijan
Bảng xếp hạng Uefa Nations League
| League A: Group 1 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 14 | T T H T H |
| 2 | | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T T H B H |
| 3 | | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B B H T T |
| 4 | | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | B B H B B |
| League A: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T H T |
| 2 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | T H T T B |
| 3 | | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | B H B B B |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | B B B H T | |
| League A: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 14 | H T T T H |
| 2 | | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 9 | H H B T H |
| 3 | | 6 | 1 | 3 | 2 | -7 | 6 | H H T B H |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | H B B B H | |
| League A: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | T T T T T |
| 2 | | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B H B H |
| 3 | | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | B T B H H |
| 4 | | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B H H B |
| League B: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T T H H T |
| 2 | | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B T H H T |
| 3 | | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | T B B H B |
| 4 | | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B T H B |
| League B: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T B T T T |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 15 | T T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | -9 | 6 | B T B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | B B B B B | |
| League B: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T B T T | |
| 2 | | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | B T T T H |
| 3 | | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T B T B H |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -15 | 1 | B B B B B | |
| League B: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H T H T |
| 2 | | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T T T H B |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B H B T B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -5 | 3 | B B B B T | |
| League C: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 16 | T H T T T | |
| 2 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | T H T B T |
| 3 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | B T B H B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B H B | |
| League C: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 18 | T T T T T |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | B T T T T | |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | -11 | 6 | B B B T B | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 6 | 0 | 0 | 6 | -7 | 0 | B B B B B | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 11 | B H T T H | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | -3 | 9 | T H B T H | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | T H H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | B H H B H | |
| League C: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B H B B T | |
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H H T B | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | T B H B B | |
| League D: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T B H T | |
| 2 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H T H H | |
| 3 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League D: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | T T B T | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | B T T H | |
| 3 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại