Mame Biram Diouf 10 | |
Mame Mor Faye 25 | |
(og) Ali Dere 37 | |
Orhan Nahirci (Thay: Halil Can Ayan) 46 | |
Suleyman Lus (Thay: Ali Dere) 46 | |
Oguzhan Ayaydin (Thay: Kristal Abazaj) 46 | |
Junior Fernandes (Thay: Hamza Catakovic) 64 | |
Malaly Dembele (Thay: Aliou Badara Traore) 75 | |
Sefa Narin (Thay: Ryan James Jack) 82 | |
Idris Furat (Thay: Pinchi) 82 | |
Sakib Aytac (Thay: Mame Mor Faye) 88 | |
Jair (Thay: Alper Karaman) 88 | |
Oguzhan Ayaydin 90+6' |
Thống kê trận đấu Esenler Erokspor vs Keciorengucu
số liệu thống kê

Esenler Erokspor

Keciorengucu
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Esenler Erokspor vs Keciorengucu
Esenler Erokspor: Ekrem Kilicarslan (1), Furkan Orak (70), Mücahid Albayrak (53), Francis Nzaba (15), Metehan Mert (14), Ryan James Jack (26), Pinchi (21), Alper Karaman (8), Janne-Pekka Laine (6), Mame Mor Faye (11), Hamza Catakovic (9)
Keciorengucu: Metin Ucar (71), Ugur Kaan Yildiz (19), Steven Caulker (44), Arda Hilmi Sengul (15), Ali Dere (11), Aliou Badara Traore (95), Moustapha Camara (14), Halil Can Ayan (22), Erkam Develi (6), Kristal Abazaj (7), Mame Diouf (55)
| Thay người | |||
| 64’ | Hamza Catakovic Junior Fernandes | 46’ | Kristal Abazaj Oguzhan Ayaydin |
| 82’ | Pinchi Idris Furat | 46’ | Ali Dere Suleyman Lus |
| 82’ | Ryan James Jack Sefa Narin | 46’ | Halil Can Ayan Orhan Nahirci |
| 88’ | Alper Karaman Jair | 75’ | Aliou Badara Traore Malaly Dembele |
| 88’ | Mame Mor Faye Sakib Aytac | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Idris Furat | Malaly Dembele | ||
Berkay Aydogmus | Gorkem Bitin | ||
Junior Fernandes | Yilmaz Basravi | ||
Altarhan Hidayetoglu | Eduard Rroca | ||
Sefa Narin | Recep Tasbakir | ||
Jair | Oguzhan Ayaydin | ||
Abuzer Gaffar Toplu | Suleyman Lus | ||
Sakib Aytac | Orhan Nahirci | ||
Esref Korkmazoglu | Oguzcan Caliskan | ||
Ercument Kafkasyali | Emre Satilmis | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Esenler Erokspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Keciorengucu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 18 | 9 | 2 | 48 | 63 | T T T T T | |
| 2 | 29 | 18 | 8 | 3 | 46 | 62 | T T T T T | |
| 3 | 29 | 17 | 7 | 5 | 27 | 58 | H H T H T | |
| 4 | 29 | 16 | 5 | 8 | 15 | 53 | B T T T T | |
| 5 | 30 | 14 | 10 | 6 | 22 | 52 | T B T H T | |
| 6 | 29 | 14 | 6 | 9 | 28 | 48 | T B B T B | |
| 7 | 29 | 13 | 6 | 10 | 9 | 45 | B B T T T | |
| 8 | 29 | 12 | 8 | 9 | -1 | 44 | H T B T B | |
| 9 | 29 | 11 | 10 | 8 | 18 | 43 | B B T H T | |
| 10 | 30 | 12 | 7 | 11 | -3 | 43 | T T B B T | |
| 11 | 30 | 11 | 9 | 10 | 8 | 42 | T B B H T | |
| 12 | 29 | 12 | 5 | 12 | 9 | 41 | T B B B T | |
| 13 | 29 | 9 | 11 | 9 | 6 | 38 | H H T T B | |
| 14 | 29 | 9 | 11 | 9 | -5 | 38 | T B T B B | |
| 15 | 29 | 10 | 5 | 14 | -4 | 35 | H T B B T | |
| 16 | 30 | 10 | 5 | 15 | -9 | 35 | H T H B B | |
| 17 | 30 | 8 | 5 | 17 | -27 | 29 | B B B B B | |
| 18 | 29 | 7 | 7 | 15 | -14 | 28 | H B B H T | |
| 19 | 29 | 0 | 7 | 22 | -59 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 30 | 0 | 3 | 27 | -114 | 0 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch