Aimen Lahmri 67 | |
(Pen) Souleymane Coulibaly 78 | |
Ramdane Hitala 80 |
Thống kê trận đấu ES Setif vs MC El Bayadh
số liệu thống kê
ES Setif
MC El Bayadh
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Algeria
Algeria Cup
VĐQG Algeria
Thành tích gần đây ES Setif
VĐQG Algeria
Algeria Cup
VĐQG Algeria
Thành tích gần đây MC El Bayadh
VĐQG Algeria
Algeria Cup
VĐQG Algeria
Bảng xếp hạng VĐQG Algeria
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 3 | 1 | 11 | 36 | T T H T H | |
| 2 | 18 | 8 | 5 | 5 | 5 | 29 | B T H T T | |
| 3 | 18 | 8 | 4 | 6 | 0 | 28 | T B B T T | |
| 4 | 17 | 7 | 5 | 5 | 2 | 26 | B H H B T | |
| 5 | 15 | 6 | 6 | 3 | 6 | 24 | T T H T B | |
| 6 | 15 | 5 | 9 | 1 | 6 | 24 | T H T H H | |
| 7 | 18 | 6 | 6 | 6 | 3 | 24 | H H B B H | |
| 8 | 16 | 6 | 6 | 4 | 1 | 24 | B T B H T | |
| 9 | 15 | 6 | 5 | 4 | 3 | 23 | B T H H T | |
| 10 | 18 | 6 | 5 | 7 | -2 | 23 | H T T B B | |
| 11 | 17 | 5 | 7 | 5 | -1 | 22 | T H B B H | |
| 12 | 18 | 4 | 8 | 6 | -5 | 20 | B H T B H | |
| 13 | 18 | 4 | 6 | 8 | -2 | 18 | B H T H B | |
| 14 | 16 | 5 | 2 | 9 | -5 | 17 | T B T H B | |
| 15 | 18 | 3 | 4 | 11 | -8 | 13 | B B T B H | |
| 16 | 18 | 2 | 5 | 11 | -14 | 11 | B T H T H | |
| 17 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 19 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 20 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch