Mustafa Yumlu 3 | |
Muhammed Furkan Ozhan (Kiến tạo: Suleyman Koc) 34 | |
Semih Karadeniz (Thay: Baris Ekincier) 46 | |
Ishak Cakmak 57 | |
Mikhail Rosheuvel (Thay: Suleyman Koc) 66 | |
Hasan Batuhan Artarslan (Thay: Ozgur Sert) 66 | |
Orhan Ovacikli 74 | |
Alican Ozfesli (Thay: Muhammed Furkan Ozhan) 81 | |
Goktug Bakirbas 88 | |
Aldair Adulai Djalo Balde (Thay: Fernando Emanuel Dening) 89 | |
Abdullah Aydin (Thay: Ishak Cakmak) 89 | |
Muhammed Emin Yavas (Thay: Sefa Akgun) 90 | |
Gurkan Varlik (Thay: Celal Hanalp) 90 |
Thống kê trận đấu Erzurum BB vs Sanliurfaspor
số liệu thống kê

Erzurum BB

Sanliurfaspor
35 Kiểm soát bóng 65
21 Phạm lỗi 8
22 Ném biên 16
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
14 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Erzurum BB vs Sanliurfaspor
| Thay người | |||
| 66’ | Ozgur Sert Hasan Batuhan Artarslan | 46’ | Baris Ekincier Semih Karadeniz |
| 66’ | Suleyman Koc Mikhail Rosheuvel | 89’ | Ishak Cakmak Abdullah Aydin |
| 81’ | Muhammed Furkan Ozhan Alican Ozfesli | 89’ | Fernando Emanuel Dening Aldair Adulai Djalo Balde |
| 90’ | Sefa Akgun Muhammed Emin Yavas | ||
| 90’ | Celal Hanalp Gurkan Varlik | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ridvan Yagci | Erzhan Tokotaev | ||
Yakup Kirtay | Emre Yar | ||
Hasan Batuhan Artarslan | Diogo Alexis Rodrigues Coelho | ||
Huseyin Mevlutoglu | Abdullah Aydin | ||
Alican Ozfesli | Huseyin Erkan | ||
Muhammed Emin Yavas | Aldair Adulai Djalo Balde | ||
Mikhail Rosheuvel | Semih Karadeniz | ||
Herolind Shala | Cebrail Irturk | ||
Enes Yigit | Umit Kurt | ||
Gurkan Varlik | Yusuf baturay | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Erzurum BB
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sanliurfaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 3 | 4 | 18 | 42 | T T H T T | |
| 2 | 20 | 10 | 8 | 2 | 19 | 38 | B H T H H | |
| 3 | 20 | 10 | 7 | 3 | 26 | 37 | T H H H T | |
| 4 | 20 | 9 | 9 | 2 | 18 | 36 | B H T T T | |
| 5 | 20 | 9 | 6 | 5 | 20 | 33 | B H H B H | |
| 6 | 20 | 9 | 5 | 6 | 16 | 32 | T T B T T | |
| 7 | 20 | 9 | 5 | 6 | 7 | 32 | T H T B B | |
| 8 | 20 | 8 | 6 | 6 | 1 | 30 | T H H B B | |
| 9 | 20 | 7 | 8 | 5 | 13 | 29 | T H H T T | |
| 10 | 20 | 7 | 6 | 7 | 6 | 27 | B B T T B | |
| 11 | 20 | 7 | 6 | 7 | 1 | 27 | T B B B H | |
| 12 | 20 | 6 | 9 | 5 | -2 | 27 | T T B T T | |
| 13 | 20 | 7 | 5 | 8 | -2 | 26 | T T H T T | |
| 14 | 20 | 7 | 5 | 8 | -9 | 26 | B B H B B | |
| 15 | 20 | 6 | 7 | 7 | 3 | 25 | B H H T B | |
| 16 | 20 | 7 | 3 | 10 | -5 | 24 | T B H T T | |
| 17 | 20 | 6 | 5 | 9 | -7 | 23 | B T B B H | |
| 18 | 20 | 6 | 3 | 11 | -10 | 21 | B T T B B | |
| 19 | 20 | 0 | 6 | 14 | -39 | 6 | B B H B B | |
| 20 | 20 | 0 | 2 | 18 | -74 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch