Valon Ethemi 10 | |
Aly Malle 36 | |
Eren Tozlu 40 | |
Martin Hasek 67 |
Thống kê trận đấu Erzurum BB vs Istanbulspor
số liệu thống kê

Erzurum BB

Istanbulspor
46 Kiểm soát bóng 54
8 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 6
0 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
29 Ném biên 30
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Erzurum BB vs Istanbulspor
| Thay người | |||
| 65’ | Olanare Estrela | 53’ | Aldin Cajic Mertan Ozturk |
| 75’ | Mustafa Yumlu Mustafa Akbas | 80’ | Oguzhan Berber Berkay Gormez |
| 75’ | Eren Tozlu Oltan Karakullukcu | 80’ | Eslem Ozturk Ferhat Yazgan |
| 90’ | Aly Malle Suleyman Koc | 85’ | Muammer Sarikaya Jetmir Topalli |
| Cầu thủ dự bị | |||
Goktug Bakirbas | Marin Ljubic | ||
Mustafa Akbas | Inainfe Michael Ologo | ||
Oguzhan Yagci | Yusuf Ali Ozer | ||
Firat Sasi | Berkay Gormez | ||
Eyup Oskan | Emir Kaan Gultekin | ||
Ahmet Canbaz | Ferhat Yazgan | ||
Estrela | Jetmir Topalli | ||
Suleyman Koc | Mertan Ozturk | ||
Ozgur Sert | |||
Oltan Karakullukcu | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Erzurum BB
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Istanbulspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 17 | 9 | 2 | 41 | 60 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 17 | 8 | 3 | 45 | 59 | T T T T T | |
| 3 | 28 | 16 | 7 | 5 | 26 | 55 | T H H T H | |
| 4 | 28 | 15 | 5 | 8 | 13 | 50 | B B T T T | |
| 5 | 28 | 14 | 6 | 8 | 29 | 48 | T T B B T | |
| 6 | 28 | 13 | 9 | 6 | 21 | 48 | B T T B T | |
| 7 | 28 | 12 | 8 | 8 | 1 | 44 | T H T B T | |
| 8 | 28 | 12 | 6 | 10 | 8 | 42 | B B B T T | |
| 9 | 28 | 10 | 10 | 8 | 17 | 40 | T B B T H | |
| 10 | 28 | 11 | 7 | 10 | 1 | 40 | T B T T B | |
| 11 | 28 | 11 | 5 | 12 | 7 | 38 | B T B B B | |
| 12 | 28 | 10 | 8 | 10 | 7 | 38 | T H T B B | |
| 13 | 28 | 9 | 11 | 8 | 7 | 38 | B H H T T | |
| 14 | 28 | 9 | 11 | 8 | -4 | 38 | H T B T B | |
| 15 | 28 | 10 | 5 | 13 | -5 | 35 | T B H T H | |
| 16 | 28 | 9 | 5 | 14 | -5 | 32 | H H T B B | |
| 17 | 28 | 8 | 5 | 15 | -25 | 29 | B T B B B | |
| 18 | 28 | 6 | 7 | 15 | -18 | 25 | B H B B H | |
| 19 | 28 | 0 | 7 | 21 | -57 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 28 | 0 | 3 | 25 | -109 | 0 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch