Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Erzurum BB vs Ankaragucu hôm nay 27-02-2022

Giải Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ - CN, 27/2

Kết thúc

Erzurum BB

Erzurum BB

0 : 1
Hiệp một: 0-1
CN, 20:00 27/02/2022
Vòng 27 - Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kazim Karabekir Stadyumu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gokhan Alsan (Thay: Eren Tozlu)
8
Yusuf Abdioglu (Kiến tạo: Erdem Ozgenc)
21
Owusu
28
Emircan Altintas
29
Suleyman Koc (Thay: Arvydas Novikovas)
29
Yasin Gureler
38
Aly Malle (Thay: Emircan Altintas)
46
Orhan Ovacikli
62
Mucahit Albayrak
69
Yasin Gureler
74
Herolind Shala (Thay: Martin Hasek)
77
Oltan Karakullukcu (Thay: Mucahit Albayrak)
77
Omogbolahan Gregory Ariyibi (Thay: Ghayas Zahid)
79
Alperen Babacan (Thay: Ishak Cakmak)
80
Tiago Pinto (Thay: Mehmet Murat Ucar)
84
Cem Ekinci (Thay: Owusu)
87
Ali Kaan Guneren (Thay: Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu)
87
Tiago Pinto
88
Herolind Shala
90+11'

Thống kê trận đấu Erzurum BB vs Ankaragucu

số liệu thống kê
Erzurum BB
Erzurum BB
Ankaragucu
Ankaragucu
13 Phạm lỗi 9
12 Ném biên 11
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
2 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 3
8 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
03/10 - 2021
27/02 - 2022
17/08 - 2024
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Erzurum BB

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
30/08 - 2025
24/08 - 2025
19/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
17/07 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
10/05 - 2025
04/05 - 2025
27/04 - 2025
19/04 - 2025
15/04 - 2025

Thành tích gần đây Ankaragucu

Giao hữu
01/08 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
10/05 - 2025
04/05 - 2025
27/04 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025
10/04 - 2025
06/04 - 2025
31/03 - 2025
16/03 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Corum FKCorum FK330069T T T
2Erzurum FKErzurum FK422048T H H T
3Esenler EroksporEsenler Erokspor421167H B T T
4BolusporBoluspor421137B H T T
5BandirmasporBandirmaspor421137H B T T
6Van Spor KulubuVan Spor Kulubu421117T T H B
7PendiksporPendikspor312025H T H
8Bodrum FKBodrum FK312025H H T
9Igdir FKIgdir FK412105T B H H
10Manisa FKManisa FK412105B T H H
11KeciorengucuKeciorengucu311114T H B
12Amed SportifAmed Sportif311104B H T
13IstanbulsporIstanbulspor404004H H H H
14UmraniyesporUmraniyespor4112-24T B H B
15SakaryasporSakaryaspor4112-44H T B B
16Serik BelediyesporSerik Belediyespor3111-44H T B
17HataysporHatayspor4022-32B B H H
18SariyerSariyer4013-41B H B B
19SivassporSivasspor3012-41B H B
20Adana DemirsporAdana Demirspor3012-71H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow