Thứ Sáu, 17/04/2026

Trực tiếp kết quả Erzurum BB vs Ankaragucu hôm nay 27-02-2022

Giải Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ - CN, 27/2

Kết thúc

Erzurum BB

Erzurum BB

0 : 1
Hiệp một: 0-1
CN, 20:00 27/02/2022
Vòng 27 - Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kazim Karabekir Stadyumu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gokhan Alsan (Thay: Eren Tozlu)
8
Yusuf Abdioglu (Kiến tạo: Erdem Ozgenc)
21
Owusu
28
Emircan Altintas
29
Suleyman Koc (Thay: Arvydas Novikovas)
29
Yasin Gureler
38
Aly Malle (Thay: Emircan Altintas)
46
Orhan Ovacikli
62
Mucahit Albayrak
69
Yasin Gureler
74
Herolind Shala (Thay: Martin Hasek)
77
Oltan Karakullukcu (Thay: Mucahit Albayrak)
77
Omogbolahan Gregory Ariyibi (Thay: Ghayas Zahid)
79
Alperen Babacan (Thay: Ishak Cakmak)
80
Tiago Pinto (Thay: Mehmet Murat Ucar)
84
Cem Ekinci (Thay: Owusu)
87
Ali Kaan Guneren (Thay: Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu)
87
Tiago Pinto
88
Herolind Shala
90+11'

Thống kê trận đấu Erzurum BB vs Ankaragucu

số liệu thống kê
Erzurum BB
Erzurum BB
Ankaragucu
Ankaragucu
2 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 3
9 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 9
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
12 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
8 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
03/10 - 2021
27/02 - 2022
17/08 - 2024
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Erzurum BB

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
13/04 - 2026
10/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/03 - 2026
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
28/02 - 2026
22/02 - 2026

Thành tích gần đây Ankaragucu

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
01/08 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
10/05 - 2025
04/05 - 2025
27/04 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025
10/04 - 2025
06/04 - 2025
31/03 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Erzurum FKErzurum FK3523935578T T T T T
2Amed SportifAmed Sportif3521954172T T T H H
3Esenler EroksporEsenler Erokspor35201054670B B T H T
4Corum FKCorum FK3519791864T T B H H
5Bodrum FKBodrum FK3518893362T T T H H
6PendiksporPendikspor35151372358H H T B H
7KeciorengucuKeciorengucu35141292754B T T T H
8BandirmasporBandirmaspor351411101053H H T H H
9SivassporSivasspor35131111650T T B T B
10Manisa FKManisa FK3514714-449B B B T T
11Igdir FKIgdir FK3513913-148H B B B T
12SariyerSariyer3513715046T H T H T
13Van Spor KulubuVan Spor Kulubu35121013846B H B T B
14IstanbulsporIstanbulspor35101312-943H B H B T
15UmraniyesporUmraniyespor3512716-243B H B T H
16BolusporBoluspor3512617-242B H B B B
17Serik BelediyesporSerik Belediyespor3510619-3036T T B B H
18SakaryasporSakaryaspor358918-1833T B H B B
19HataysporHatayspor351727-6910B B B T B
20Adana DemirsporAdana Demirspor351331-132-54B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow