Sami Satilmis 5 | |
Ahmet Ilhan Ozek 45 | |
Eren Tozlu 45 | |
Martin Hasek 51 | |
Herolind Shala 73 | |
Eren Tozlu 76 | |
Arvydas Novikovas 81 |
Thống kê trận đấu Erzurum BB vs Altinordu
số liệu thống kê

Erzurum BB

Altinordu
61 Kiểm soát bóng 39
7 Phạm lỗi 9
26 Ném biên 20
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Erzurum BB vs Altinordu
| Thay người | |||
| 41’ | Mustafa Akbas Gokhan Kardes | 46’ | Sami Satilmis Muzaffer Kocaer |
| 67’ | Suleyman Koc Emircan Altintas | 46’ | Ali Emre Yanar Serhat Oztasdelen |
| 67’ | Aly Malle Herolind Shala | 56’ | Yusuf Can Esendemir Feyttullah Gurluk |
| 82’ | Eren Tozlu Olanare | 72’ | Ahmet Ilhan Ozek Enis Destan |
| 83’ | Arvydas Novikovas Ufuk Budak | 83’ | Metehan Yilmaz Burak Ince |
| Cầu thủ dự bị | |||
Emircan Altintas | Anil Aricioglu | ||
Goktug Bakirbas | Ozgur Deryol | ||
Ufuk Budak | Enis Destan | ||
Gokhan Kardes | Kenan Fakili | ||
Olanare | Feyttullah Gurluk | ||
Firat Sasi | Burak Ince | ||
Ozgur Sert | Muzaffer Kocaer | ||
Herolind Shala | Furkan Metin | ||
Oguzhan Yagci | Seref Ozcan | ||
Serhat Oztasdelen | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Erzurum BB
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altinordu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 5 | 1 | 20 | 32 | T H T T T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 12 | 29 | H T T B T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 18 | 28 | H T H T B | |
| 4 | 14 | 8 | 3 | 3 | 19 | 27 | H T B T B | |
| 5 | 15 | 6 | 8 | 1 | 15 | 26 | T T H B T | |
| 6 | 14 | 7 | 4 | 3 | 9 | 25 | T H B T B | |
| 7 | 15 | 7 | 4 | 4 | 2 | 25 | B H B T T | |
| 8 | 15 | 7 | 4 | 4 | 0 | 25 | B T T T T | |
| 9 | 14 | 6 | 5 | 3 | 5 | 23 | H H H T T | |
| 10 | 15 | 5 | 6 | 4 | 3 | 21 | T T B H B | |
| 11 | 14 | 5 | 5 | 4 | 7 | 20 | H H T B T | |
| 12 | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 19 | T B B H H | |
| 13 | 15 | 4 | 6 | 5 | 4 | 18 | B T T H B | |
| 14 | 14 | 4 | 5 | 5 | 3 | 17 | H H B T B | |
| 15 | 15 | 2 | 9 | 4 | -9 | 15 | H H B H B | |
| 16 | 15 | 4 | 3 | 8 | -12 | 15 | B T B T H | |
| 17 | 15 | 3 | 4 | 8 | -7 | 13 | H B B T B | |
| 18 | 14 | 3 | 2 | 9 | -10 | 11 | T H B T B | |
| 19 | 14 | 0 | 4 | 10 | -24 | 4 | B H B B B | |
| 20 | 14 | 0 | 1 | 13 | -52 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch