Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Equatorial Guinea vs Zambia hôm nay 07-10-2021

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi - Th 5, 07/10

Kết thúc

Equatorial Guinea

Equatorial Guinea

2 : 0

Zambia

Zambia

Hiệp một: 1-0
T5, 23:00 07/10/2021
Vòng loại - Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
 
 
Patson Daka
23
Prince Mumba
25
Saul Coco
35
Dickson Chapa
74
Dominic Chanda
84
Emilio Nsue
88

Thống kê trận đấu Equatorial Guinea vs Zambia

số liệu thống kê
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea
Zambia
Zambia
10 Ném biên 13
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
10 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
7 Phạm lỗi 30

Đội hình xuất phát Equatorial Guinea vs Zambia

Thay người
0’
Carlos Akapo
0’
Solomon Sakala
0’
Mariano Mba
0’
Jimmy Mukeya
0’
Javier Akapo
0’
Isaac Shamujopa
0’
Miguel Angel Maye
0’
Brian Mwila
0’
Luis Enrique
0’
Lameck Siame
0’
Santiago Eneme
0’
Gregory Sanjase
0’
Alex Balboa
0’
Simon Silwimba
0’
Manuel Sapunga
64’
Lubambo Musonda
Kelvin Kampamba
46’
Basilio Nchama
Luis Meseguer
73’
Clatous Chama
Larry Bwalya
69’
Jose Machin
Luis Nlavo
82’
Fashion Sakala
Moses Phiri
69’
Jannick Buyla Sam
Pablo Ganet
84’
Oscar Siafa
Salomon Obama
85’
Josete Miranda
Ruben Belima
Cầu thủ dự bị
Carlos Akapo
Solomon Sakala
Mariano Mba
Moses Phiri
Javier Akapo
Jimmy Mukeya
Miguel Angel Maye
Isaac Shamujopa
Ruben Belima
Brian Mwila
Salomon Obama
Lameck Siame
Luis Enrique
Gregory Sanjase
Luis Nlavo
Simon Silwimba
Santiago Eneme
Kelvin Kampamba
Alex Balboa
Larry Bwalya
Pablo Ganet
Manuel Sapunga
Luis Meseguer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
07/10 - 2021
10/10 - 2021

Thành tích gần đây Equatorial Guinea

Giao hữu
17/11 - 2025
17/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
13/10 - 2025
08/09 - 2025
Giao hữu
10/06 - 2025
06/06 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
24/03 - 2025

Thành tích gần đây Zambia

Giao hữu
18/11 - 2025
15/11 - 2025
U17 World Cup
14/11 - 2025
H1: 0-0
10/11 - 2025
07/11 - 2025
04/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
12/10 - 2025
H1: 0-0
09/10 - 2025
H1: 0-0
08/09 - 2025
H1: 0-1
CHAN Cup
17/08 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập108201826T T H T T
2Burkina FasoBurkina Faso106311521T T H T T
3Sierra LeoneSierra Leone10433215B H T B T
4Guinea-BissauGuinea-Bissau10244-210B H T B B
5EthiopiaEthiopia10235-59T B B T B
6DjiboutiDjibouti10019-281B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal107301924T T T T T
2DR CongoDR Congo10712922T T B T T
3SudanSudan10343213H B B H B
4TogoTogo10154-58B B T B H
5MauritaniaMauritania10145-97B T H H B
6South SudanSouth Sudan10055-165H B H B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1South AfricaSouth Africa10532618T T H H T
2NigeriaNigeria10451717H T H T T
3BeninBenin10523117B T T T B
4LesothoLesotho10334-312H B B B T
5RwandaRwanda10325-411H B T B B
6ZimbabweZimbabwe10055-75H B B H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cape VerdeCape Verde10721823T T T H T
2CameroonCameroon105411219T T B T H
3LibyaLibya10442216B T T H H
4AngolaAngola10262112B B T H H
5MauritiusMauritius10136-106H B B B H
6EswatiniEswatini10037-133H B B H B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc88002024T T T T T
2NigerNiger8503115B B T T T
3TanzaniaTanzania8314-110T B H B B
4ZambiaZambia830509B B B T B
5CongoCongo8017-201B B H B B
6EritreaEritrea000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà108202526T T H T T
2GabonGabon108111325T T H T T
3GambiaGambia10415913B T T B T
4KenyaKenya10334412B B T T B
5BurundiBurundi10316010T B B B B
6SeychellesSeychelles100010-510B B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria108111625T T H T T
2UgandaUganda10604518T T T T B
3MozambiqueMozambique10604-318B B T B T
4GuineaGuinea10433315B T H T H
5BotswanaBotswana10316-410T B B B H
6SomaliaSomalia10019-171B B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TunisiaTunisia109102228T T T T T
2NamibiaNamibia10433315H B T B B
3LiberiaLiberia10433215T B H T H
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea9324-411T H T B H
5MalawiMalawi9315-210B B T H B
6Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe10109-213B B B B T
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GhanaGhana108111725T H T T T
2MadagascarMadagascar10613519B T T T B
3MaliMali105321118H T B T T
4ComorosComoros10505-115T B T B B
5Central African RepublicCentral African Republic10226-138H B B B T
6ChadChad10019-191B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow