Thứ Sáu, 06/03/2026

Trực tiếp kết quả Equatorial Guinea vs Namibia hôm nay 15-11-2023

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi - Th 4, 15/11

Xử thắng

Equatorial Guinea

Equatorial Guinea

0 : 3

Namibia

Namibia

Hiệp một: 0-0
T4, 20:00 15/11/2023
Vòng 1 - Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
 
 
Bethuel Muzeu
30
Absalom Iimbondi
31
Iban Salvador
37
Ivan Kamberipa
44
Marvin Anieboh (Thay: Carlos Akapo)
46
Uetuuru Kambato (Thay: Elmo Kambindu)
63
Prins Menelik Tjiueza (Thay: Absalom Iimbondi)
63
Emilio Nsue
67
Jannick Buyla Sam (Thay: Iban Salvador)
71
Romeo Kasume (Thay: Petrus Shitembi)
83
Vetunuavi Charles Hambira (Thay: Kennedy Amutenya)
84
Josete Miranda
87
Noe Ela (Thay: Jose Machin)
89
Santiago Eneme (Thay: Josete Miranda)
90

Thống kê trận đấu Equatorial Guinea vs Namibia

số liệu thống kê
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea
Namibia
Namibia
60 Kiểm soát bóng 40
4 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 2
3 Việt vị 3
7 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
16 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
10 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Equatorial Guinea vs Namibia

Thay người
46’
Carlos Akapo
Marvin Anieboh
63’
Elmo Kambindu
Uetuuru Kambato
71’
Iban Salvador
Jannick Buyla
63’
Absalom Iimbondi
Prins Menelik Tjiueza
89’
Jose Machin
Noe Ela
83’
Petrus Shitembi
Romeo Kasume
90’
Josete Miranda
Santiago Eneme
84’
Kennedy Amutenya
Vetunuavi Charles Hambira
Cầu thủ dự bị
Luis Nlavo
Romeo Kasume
Santiago Eneme
Uetuuru Kambato
Noe Ela
Ryan Nyambe
Alex Balboa
Marcel Papama
Charles Ondo
Edmar Kamatuka
Dorian Hanza
Prins Menelik Tjiueza
Jannick Buyla
Ngero Kaanjuka Katua
Jose Elo
Vetunuavi Charles Hambira
Nestor Senra
Denzil Haoseb
Manuel Sapunga
Kamaijandra Ndisiro
Marcos Ondo
Jonas Mateus
Marvin Anieboh
Junior Petrus

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
24/03 - 2025

Thành tích gần đây Equatorial Guinea

Can Cup
31/12 - 2025
28/12 - 2025
24/12 - 2025
Giao hữu
17/11 - 2025
17/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
13/10 - 2025
08/09 - 2025
Giao hữu
10/06 - 2025

Thành tích gần đây Namibia

Giao hữu
17/11 - 2025
H1: 2-0
14/11 - 2025
H1: 0-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
13/10 - 2025
H1: 1-0
09/10 - 2025
H1: 2-0
09/09 - 2025
05/09 - 2025
H1: 0-1
24/03 - 2025
20/03 - 2025
H1: 0-1
Can Cup
19/11 - 2024
H1: 0-0
13/11 - 2024

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập108201826T T H T T
2Burkina FasoBurkina Faso106311521T T H T T
3Sierra LeoneSierra Leone10433215B H T B T
4Guinea-BissauGuinea-Bissau10244-210B H T B B
5EthiopiaEthiopia10235-59T B B T B
6DjiboutiDjibouti10019-281B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal107301924T T T T T
2DR CongoDR Congo10712922T T B T T
3SudanSudan10343213H B B H B
4TogoTogo10154-58B B T B H
5MauritaniaMauritania10145-97B T H H B
6South SudanSouth Sudan10055-165H B H B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1South AfricaSouth Africa10532618T T H H T
2NigeriaNigeria10451717H T H T T
3BeninBenin10523117B T T T B
4LesothoLesotho10334-312H B B B T
5RwandaRwanda10325-411H B T B B
6ZimbabweZimbabwe10055-75H B B H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cape VerdeCape Verde10721823T T T H T
2CameroonCameroon105411219T T B T H
3LibyaLibya10442216B T T H H
4AngolaAngola10262112B B T H H
5MauritiusMauritius10136-106H B B B H
6EswatiniEswatini10037-133H B B H B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc88002024T T T T T
2NigerNiger8503115B B T T T
3TanzaniaTanzania8314-110T B H B B
4ZambiaZambia830509B B B T B
5CongoCongo8017-201B B H B B
6EritreaEritrea000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà108202526T T H T T
2GabonGabon108111325T T H T T
3GambiaGambia10415913B T T B T
4KenyaKenya10334412B B T T B
5BurundiBurundi10316010T B B B B
6SeychellesSeychelles100010-510B B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria108111625T T H T T
2UgandaUganda10604518T T T T B
3MozambiqueMozambique10604-318B B T B T
4GuineaGuinea10433315B T H T H
5BotswanaBotswana10316-410T B B B H
6SomaliaSomalia10019-171B B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TunisiaTunisia109102228T T T T T
2NamibiaNamibia10433315H B T B B
3LiberiaLiberia10433215T B H T H
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea9324-411T H T B H
5MalawiMalawi9315-210B B T H B
6Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe10109-213B B B B T
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GhanaGhana108111725T H T T T
2MadagascarMadagascar10613519B T T T B
3MaliMali105321118H T B T T
4ComorosComoros10505-115T B T B B
5Central African RepublicCentral African Republic10226-138H B B B T
6ChadChad10019-191B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow