Thứ Ba, 10/03/2026

Trực tiếp kết quả Epicentr Kamianets-Podilskyi vs Metalist 1925 hôm nay 30-11-2025

Giải VĐQG Ukraine - CN, 30/11

Kết thúc

Epicentr Kamianets-Podilskyi

Epicentr Kamianets-Podilskyi

0 : 0

Metalist 1925

Metalist 1925

Hiệp một: 0-0
CN, 20:30 30/11/2025
Vòng 14 - VĐQG Ukraine
Liviy Bereh
 
Illia Krupskyi
41
Igor Kogut (Thay: Ermir Rashica)
61
Peter Itodo (Thay: Christian Mba)
61
Mykola Myronyuk (Thay: Geovane)
66
Andriy Boryachuk (Thay: Vladyslav Supriaga)
85
Jon Ceberio
90
Andriy Lipovuz (Thay: Jon Ceberio)
90

Thống kê trận đấu Epicentr Kamianets-Podilskyi vs Metalist 1925

số liệu thống kê
Epicentr Kamianets-Podilskyi
Epicentr Kamianets-Podilskyi
Metalist 1925
Metalist 1925
52 Kiểm soát bóng 48
3 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
11 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Epicentr Kamianets-Podilskyi vs Metalist 1925

Tất cả (11)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Jon Ceberio rời sân và được thay thế bởi Andriy Lipovuz.

90' Thẻ vàng cho Jon Ceberio.

Thẻ vàng cho Jon Ceberio.

85'

Vladyslav Supriaga rời sân và được thay thế bởi Andriy Boryachuk.

66'

Geovane rời sân và được thay thế bởi Mykola Myronyuk.

61'

Christian Mba rời sân và được thay thế bởi Peter Itodo.

61'

Ermir Rashica rời sân và được thay thế bởi Igor Kogut.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41' Thẻ vàng cho Illia Krupskyi.

Thẻ vàng cho Illia Krupskyi.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Epicentr Kamianets-Podilskyi vs Metalist 1925

Epicentr Kamianets-Podilskyi (4-1-4-1): Oleg Bilyk (31), Igor Kyryukhantsev (70), Vladyslav Moroz (4), Nil Coch Montana (77), Oleksandr Klimets (97), Yevgen Zaporozhets (5), Vadym Sydun (20), Jon Ceberio (39), Geovane (12), Joaquinete (9), Vladyslav Supryaga (21)

Metalist 1925 (4-1-4-1): Varakuta Danylo Andriiovych (30), Volodymyr Salyuk (13), Evgen Pavlyuk (18), Artem Shabanov (31), Krupskyi Illia (27), Ivan Kalyuzhnyi (5), Denys Antiukh (15), Ivan Lytvynenko (25), Baton Zabergja (72), Ermir Rashica (19), Christian Mba (80)

Epicentr Kamianets-Podilskyi
Epicentr Kamianets-Podilskyi
4-1-4-1
31
Oleg Bilyk
70
Igor Kyryukhantsev
4
Vladyslav Moroz
77
Nil Coch Montana
97
Oleksandr Klimets
5
Yevgen Zaporozhets
20
Vadym Sydun
39
Jon Ceberio
12
Geovane
9
Joaquinete
21
Vladyslav Supryaga
80
Christian Mba
19
Ermir Rashica
72
Baton Zabergja
25
Ivan Lytvynenko
15
Denys Antiukh
5
Ivan Kalyuzhnyi
27
Krupskyi Illia
31
Artem Shabanov
18
Evgen Pavlyuk
13
Volodymyr Salyuk
30
Varakuta Danylo Andriiovych
Metalist 1925
Metalist 1925
4-1-4-1
Thay người
66’
Geovane
Mykola Myronyuk
61’
Ermir Rashica
Igor Kogut
85’
Vladyslav Supriaga
Andrii Boryachuk
61’
Christian Mba
Peter Mandela Itodo
90’
Jon Ceberio
Andriy Lipovuz
Cầu thủ dự bị
Glib Bushnyak
Oleh Mozil
Arseniy Vavshko
Maksym Solovey
Stanislav Kristin
Oleksandr Martinyuk
Denys Yanakov
Denys Kondratyuk
Andrii Boryachuk
Oleksii Plichko
Andriy Bezhenar
Ihor Snurnitsyn
Andriy Lipovuz
Vyacheslav Churko
Egor Demchenko
Igor Kogut
Vladislav Kristin
Ivan Bagriy
Stepan Grigoraschuk
Yaroslav Karpizin
Hlib Savchuk
Peter Mandela Itodo
Mykola Myronyuk

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine

Thành tích gần đây Epicentr Kamianets-Podilskyi

VĐQG Ukraine

Thành tích gần đây Metalist 1925

VĐQG Ukraine
09/03 - 2026
Cúp quốc gia Ukraine
05/03 - 2026
VĐQG Ukraine
28/02 - 2026
21/02 - 2026
12/12 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk1913513544H T T T T
2CherkasyCherkasy1913241541T T T B T
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr1911351836B T T T B
4Dynamo KyivDynamo Kyiv1910542035T T T T T
5KryvbasKryvbas19874631T H H T H
6Metalist 1925Metalist 1925188731031H T H T T
7FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka19775-128H H B T B
8ZoryaZorya19766327T B H B T
9FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv19667-1124H B B T H
10Veres RivneVeres Rivne18567-721H B T B B
11KarpatyKarpaty19487-520B B B B H
12KudrivkaKudrivka19559-920B H H T H
13Rukh LvivRukh Lviv196112-1319T T B B B
14Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi195212-1117T B B B T
15FC OlexandriyaFC Olexandriya192512-1911B B H B B
16SC PoltavaSC Poltava192314-319B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow