Pablo Ceppelini (Kiến tạo: Andres Salazar Osorio) 7 | |
Eric Ramirez 14 | |
Andres Cadavid 28 | |
Felix Eduardo Charrupi Mina (Thay: Edison Lopez) 34 | |
Rubio Cesar Espana (Thay: Juan Manuel Cuesta) 35 | |
Yilmar Celedon 38 | |
Santiago Norena (Thay: Yilmar Celedon) 46 | |
Alvaro Angulo 50 | |
Rubio Cesar Espana 53 | |
Yeicar Perlaza (Thay: Andres Salazar Osorio) 59 | |
Jhon Duque (Thay: Agustin Alvarez Wallace) 60 | |
Edwin Torres (Thay: Edier Ocampo Vidal) 65 | |
Daniel Arcila (Thay: Carlos Arboleda) 65 | |
Felix Eduardo Charrupi Mina 72 | |
Jayder Asprilla (Thay: Eric Ramirez) 73 | |
Nilzo Ronaldo Ramrez Orozco (Thay: Felix Eduardo Charrupi Mina) 77 | |
Jhord Bayron Garces 79 |
Thống kê trận đấu Envigado vs Atletico Nacional
số liệu thống kê

Envigado

Atletico Nacional
53 Kiểm soát bóng 47
1 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 6
1 Việt vị 0
19 Phạm lỗi 6
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 3
24 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Envigado vs Atletico Nacional
| Thay người | |||
| 34’ | Nilzo Ronaldo Ramrez Orozco Felix Eduardo Charrupi Mina | 59’ | Andres Salazar Osorio Yeicar Perlaza |
| 35’ | Juan Manuel Cuesta Rubio Cesar Espana | 60’ | Agustin Alvarez Wallace Jhon Duque |
| 46’ | Yilmar Celedon Santiago Norena | 65’ | Edier Ocampo Vidal Edwin Torres |
| 65’ | Carlos Arboleda Daniel Arcila | 73’ | Eric Ramirez Jayder Asprilla |
| 77’ | Felix Eduardo Charrupi Mina Nilzo Ronaldo Ramrez Orozco | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Didier Palacios | Bernardo Espinosa | ||
Rubio Cesar Espana | Jhon Duque | ||
Daniel Arcila | Neyder Moreno | ||
Nilzo Ronaldo Ramrez Orozco | Luis Marquinez | ||
Santiago Norena | Yeicar Perlaza | ||
Felix Eduardo Charrupi Mina | Edwin Torres | ||
Andres Tovar | Jayder Asprilla | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Envigado
Hạng 2 Colombia
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Atletico Nacional
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 17 | H T T H T | |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 15 | T T B T T | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 1 | 15 | B H T H H | |
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 6 | 13 | H B T B T | |
| 5 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T B T | |
| 6 | 8 | 3 | 3 | 2 | 3 | 12 | H B H T B | |
| 7 | 7 | 4 | 0 | 3 | 2 | 12 | T T B T B | |
| 8 | 7 | 2 | 5 | 0 | 6 | 11 | H T H H H | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | 3 | 11 | T H B T H | |
| 10 | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | T H T B T | |
| 11 | 8 | 2 | 4 | 2 | 1 | 10 | H T B B H | |
| 12 | 9 | 2 | 4 | 3 | -2 | 10 | H B B T B | |
| 13 | 8 | 2 | 4 | 2 | -3 | 10 | H H B T B | |
| 14 | 7 | 3 | 1 | 3 | -5 | 10 | H T B T B | |
| 15 | 8 | 2 | 2 | 4 | -2 | 8 | H H T T B | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | H B T H H | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | -4 | 6 | H B B H T | |
| 18 | 7 | 0 | 4 | 3 | -4 | 4 | H B B H H | |
| 19 | 8 | 1 | 1 | 6 | -6 | 4 | B B T B B | |
| 20 | 7 | 0 | 3 | 4 | -11 | 3 | H B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch