Thứ Hai, 02/02/2026

Trực tiếp kết quả ENPPI vs Future FC hôm nay 19-06-2022

Giải VĐQG Ai Cập - CN, 19/6

Kết thúc

ENPPI

ENPPI

1 : 2

Future FC

Future FC

Hiệp một: 0-2
CN, 00:00 19/06/2022
Vòng 22 - VĐQG Ai Cập
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Ahmed Refat
9
Mohamed Reda
37
Judy Dinopter
82

Thống kê trận đấu ENPPI vs Future FC

số liệu thống kê
ENPPI
ENPPI
Future FC
Future FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ai Cập
24/11 - 2021
24/11 - 2021
H1: 0-1
19/06 - 2022
H1: 0-2
19/01 - 2023
H1: 1-0
Cúp quốc gia Ai Cập
29/05 - 2023
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
VĐQG Ai Cập
07/06 - 2023
H1: 0-0
05/11 - 2023
16/05 - 2024
Cúp quốc gia Ai Cập
21/08 - 2024
VĐQG Ai Cập
01/11 - 2024
10/04 - 2025
18/09 - 2025

Thành tích gần đây ENPPI

VĐQG Ai Cập
29/01 - 2026
H1: 1-1
Cúp quốc gia Ai Cập
28/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
VĐQG Ai Cập
23/11 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
H1: 1-0
29/09 - 2025
24/09 - 2025
18/09 - 2025
15/09 - 2025

Thành tích gần đây Future FC

VĐQG Ai Cập
30/01 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
20/01 - 2026
H1: 1-1 | HP: 1-0
27/12 - 2025
VĐQG Ai Cập
23/11 - 2025
01/11 - 2025
17/10 - 2025
28/09 - 2025
18/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ceramica CleopatraCeramica Cleopatra1510231332T T T T B
2Pyramids FCPyramids FC138411328T T T H H
3Al AhlyAl Ahly13751926T T H H T
4El ZamalekEl Zamalek137421125B H H T T
5Al MasryAl Masry13652823B T H H T
6ZED FCZED FC15654423T H H T T
7Wadi Degla FCWadi Degla FC15654323B T H T B
8Smouha SCSmouha SC14572522H B H T T
9National BankNational Bank14482620T H H H T
10Modern Sport FCModern Sport FC14554020T B H H T
11ENPPIENPPI13472319H T H H B
12El GounahEl Gounah14473019B T B T H
13PetrojetPetrojet15474-219H B T H B
14Ghazl Al MehallaGhazl Al Mehalla152112217T H H B H
15Al Mokawloon Al ArabAl Mokawloon Al Arab16277-713T H B T B
16Haras El HodoodHaras El Hodood15348-1013H H B B B
17Pharco FCPharco FC15267-1112T T B B B
18El GeishEl Geish15267-1212B H B H H
19Al-Ittihad AlexandriaAl-Ittihad Alexandria153210-1111B B B B T
20Kahrbaa AlasmaliaKahrbaa Alasmalia153210-1311B B B B T
21Ismaily SCIsmaily SC153111-1110T B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow