Chủ Nhật, 30/11/2025
Ryan Mmaee
2
Stevan Jovetic
32
James Emmanuel Okeke (Thay: Spyros Risvanis)
35
Fotis Kitsos
44
Stefan Simic (Thay: Saad Agouzoul)
46
Edwin Balua
52
Francis Uzoho (Thay: Fabiano)
53
Muamer Tankovic
64
Marko Djira (Thay: Loizos Kosmas)
65
Michalis Charalampous (Thay: Zurab Museliani)
65
Jimmy Kazan (Thay: Edwin Balua)
65
Anastasios Chatzigiovanis (Thay: Willy Semedo)
72
Gal Kurez (Thay: Lohan)
79
Ryan Mmaee
88
Angelos Neofytou (Thay: Ryan Mmaee)
90
Novica Erakovic (Thay: Stevan Jovetic)
90
Marko Djira
90+8'

Thống kê trận đấu Enosis Paralimni vs Omonia Nicosia

số liệu thống kê
Enosis Paralimni
Enosis Paralimni
Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
47 Kiểm soát bóng 53
16 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Enosis Paralimni vs Omonia Nicosia

Tất cả (21)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+8' Thẻ vàng cho Marko Djira.

Thẻ vàng cho Marko Djira.

90+1'

Stevan Jovetic rời sân và được thay thế bởi Novica Erakovic.

90+1'

Ryan Mmaee rời sân và được thay thế bởi Angelos Neofytou.

88' Thẻ vàng cho Ryan Mmaee.

Thẻ vàng cho Ryan Mmaee.

79'

Lohan rời sân và được thay thế bởi Gal Kurez.

72'

Willy Semedo rời sân và được thay thế bởi Anastasios Chatzigiovanis.

65'

Edwin Balua rời sân và được thay thế bởi Jimmy Kazan.

65'

Loizos Kosmas rời sân và được thay thế bởi Marko Djira.

65'

Zurab Museliani rời sân và được thay thế bởi Michalis Charalampous.

64' Thẻ vàng cho Muamer Tankovic.

Thẻ vàng cho Muamer Tankovic.

53'

Fabiano rời sân và được thay thế bởi Francis Uzoho.

52' Thẻ vàng cho Edwin Balua.

Thẻ vàng cho Edwin Balua.

46'

Saad Agouzoul rời sân và được thay thế bởi Stefan Simic.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' Thẻ vàng cho Fotis Kitsos.

Thẻ vàng cho Fotis Kitsos.

35'

Spyros Risvanis rời sân và được thay thế bởi James Emmanuel Okeke.

32' V À A A O O O - Stevan Jovetic ghi bàn!

V À A A O O O - Stevan Jovetic ghi bàn!

2' V À A A O O O - Ryan Mmaee ghi bàn!

V À A A O O O - Ryan Mmaee ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Enosis Paralimni vs Omonia Nicosia

Enosis Paralimni (5-4-1): Markus Kuster (21), Emanuel Sakic (66), Sean Ioannou (4), Spyros Risvanis (33), Joao Cesco (43), Rodrigo Souza (94), Edwin Balua (19), Loizos Kosmas (14), Marco Krainz (23), Lohan (13), Zurab Museliani (30)

Omonia Nicosia (4-2-3-1): Fabiano (40), Giannis Masouras (21), Saad Agouzoul (17), Nikolas Panagiotou (30), Fotios Kitsos (3), Ioannis Kousoulos (31), Muamer Tankovic (22), Ewandro (11), Stevan Jovetić (8), Willy Semedo (7), Ryan Mmaee (19)

Enosis Paralimni
Enosis Paralimni
5-4-1
21
Markus Kuster
66
Emanuel Sakic
4
Sean Ioannou
33
Spyros Risvanis
43
Joao Cesco
94
Rodrigo Souza
19
Edwin Balua
14
Loizos Kosmas
23
Marco Krainz
13
Lohan
30
Zurab Museliani
19
Ryan Mmaee
7
Willy Semedo
8
Stevan Jovetić
11
Ewandro
22
Muamer Tankovic
31
Ioannis Kousoulos
3
Fotios Kitsos
30
Nikolas Panagiotou
17
Saad Agouzoul
21
Giannis Masouras
40
Fabiano
Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
4-2-3-1
Thay người
35’
Spyros Risvanis
James Emmanuel Okeke
46’
Saad Agouzoul
Stefan Simic
65’
Loizos Kosmas
Marko Dira
53’
Fabiano
Francis Uzoho
65’
Zurab Museliani
Michalis Charalambous
72’
Willy Semedo
Anastasios Chatzigiovannis
65’
Edwin Balua
Jimmy Kazan
90’
Stevan Jovetic
Novica Erakovic
79’
Lohan
Gal Kurez
90’
Ryan Mmaee
Angelos Neofytou
Cầu thủ dự bị
Panagiotis Panagiotou
Charalambos Kyriakidis
Roman Lazar
Francis Uzoho
James Emmanuel Okeke
Alpha Diounkou
Marcel Canady
Amine Khammas
Marko Dira
Christos Konstantinidis
Antonis Katsiaris
Stefan Simic
Gal Kurez
Evangelos Andreou
Filip Salkovic
Novica Erakovic
Michalis Charalambous
Anastasios Chatzigiovannis
Jimmy Kazan
Mateo Maric
Ahmed Khaled
Mariusz Stepinski
Christos Kyzas
Angelos Neofytou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
19/09 - 2022
03/01 - 2023
19/10 - 2024
25/01 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây Enosis Paralimni

VĐQG Cyprus
30/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
18/10 - 2025
28/09 - 2025
24/09 - 2025

Thành tích gần đây Omonia Nicosia

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Cyprus
24/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Cyprus
02/11 - 2025
28/10 - 2025
Europa Conference League
23/10 - 2025
VĐQG Cyprus
19/10 - 2025
06/10 - 2025
Europa Conference League
02/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Aris LimassolAris Limassol128221926H T T B T
2Pafos FCPafos FC118121325T B T H T
3Omonia NicosiaOmonia Nicosia117221523T T T H B
4LarnacaLarnaca117221123T H T T T
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia126421422H T H B H
6Apollon LimassolApollon Limassol11614219T H B T T
7AEL LimassolAEL Limassol11515-416B T B T T
8Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia12354-514H T H B T
9Ethnikos AchnasEthnikos Achnas12426-514T B B B B
10Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas11335-612H B B H T
11AnorthosisAnorthosis12264-912H T H T H
12Omonia AradippouOmonia Aradippou11317-910B T B B T
13YpsonasYpsonas11218-107B B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni120111-261B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow