Thứ Ba, 17/03/2026

Trực tiếp kết quả Enosis Paralimni vs Larnaca hôm nay 09-11-2024

Giải VĐQG Cyprus - Th 7, 09/11

Kết thúc

Enosis Paralimni

Enosis Paralimni

0 : 0

Larnaca

Larnaca

Hiệp một: 0-0
T7, 22:00 09/11/2024
Vòng 10 - VĐQG Cyprus
Tasos Markou Stadium
 
Piotr Janczukowicz
22
Evangelos Andreou (Thay: Thierno Barry)
46
Elisha Sam (Thay: Michalis Charalampous)
46
Yerson Chacon (Thay: Bruno Gama)
67
Adebayo Adeleye
69
Angel Garcia
73
Enzo Cabrera
75
Enzo Cabrera
75
Fran Sol (Thay: Jorge Miramon)
78
Diogo Dall'Igna (Thay: Niv Gotliv)
78
Fotis Kotsonis
80
Dimitris Solomou (Thay: Bassala Sambou)
89
Edson Silva (Thay: Dimitris Solomou)
90
Piotr Janczukowicz
90+1'

Thống kê trận đấu Enosis Paralimni vs Larnaca

số liệu thống kê
Enosis Paralimni
Enosis Paralimni
Larnaca
Larnaca
37 Kiểm soát bóng 63
1 Sút trúng đích 9
2 Sút không trúng đích 11
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 1
9 Thủ môn cản phá 1
22 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Enosis Paralimni vs Larnaca

Tất cả (18)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+8'

Dimitris Solomou rời sân và được thay thế bởi Edson Silva.

90+1' THẺ ĐỎ! - Piotr Janczukowicz nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

THẺ ĐỎ! - Piotr Janczukowicz nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

89'

Bassala Sambou rời sân và được thay thế bởi Dimitris Solomou.

80' Thẻ vàng cho Fotis Kotsonis.

Thẻ vàng cho Fotis Kotsonis.

78'

Niv Gotliv rời sân và được thay thế bởi Diogo Dall'Igna.

78'

Jorge Miramon rời sân và được thay thế bởi Fran Sol.

75' THẺ ĐỎ! - Enzo Cabrera nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

THẺ ĐỎ! - Enzo Cabrera nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

75' Thẻ vàng cho Enzo Cabrera.

Thẻ vàng cho Enzo Cabrera.

73' Thẻ vàng cho Angel Garcia.

Thẻ vàng cho Angel Garcia.

69' Thẻ vàng cho Adebayo Adeleye.

Thẻ vàng cho Adebayo Adeleye.

67'

Bruno Gama rời sân và được thay thế bởi Yerson Chacon.

46'

Michalis Charalampous rời sân và được thay thế bởi Elisha Sam.

46'

Thierno Barry rời sân và được thay thế bởi Evangelos Andreou.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

22' Thẻ vàng cho Piotr Janczukowicz.

Thẻ vàng cho Piotr Janczukowicz.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Enosis Paralimni vs Larnaca

Thay người
46’
Thierno Barry
Evangelos Andreou
67’
Bruno Gama
Yerson Chacon
46’
Michalis Charalampous
Elisha Bruce Sam
78’
Jorge Miramon
Fran Sol
78’
Niv Gotliv
Diogo Dall'Igna
89’
Edson Silva
Dimitris Solomou
90’
Dimitris Solomou
Edson Silva
Cầu thủ dự bị
Dimitrios Stylianidis
Ioakeim Toumpas
Panagiotis Panagiotou
Zlatan Alomerovic
Diogo Dall'Igna
Danny Henriques
Loizos Kosmas
Fanos Katelaris
Edson Silva
Karol Angielski
Loukas Ikonomou
Mathias Gonzalez Rivas
Evangelos Andreou
Marios Dimitriou
Marios Hadjilefteri
Jeremie Gnali
Stylianos Georgiou
Konstantinos Evripidou
Dimitris Mavroudis
Gus Ledes
Dimitris Solomou
Yerson Chacon
Elisha Bruce Sam
Fran Sol

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
03/09 - 2021
VĐQG Cyprus
03/12 - 2022
05/03 - 2023
09/11 - 2024
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
15/02 - 2025
18/10 - 2025
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Enosis Paralimni

VĐQG Cyprus
17/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
Cúp quốc gia Cyprus
11/02 - 2026
VĐQG Cyprus
07/02 - 2026
31/01 - 2026
20/01 - 2026

Thành tích gần đây Larnaca

VĐQG Cyprus
17/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Cyprus
07/03 - 2026
01/03 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
26/01 - 2026
18/01 - 2026
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omonia NicosiaOmonia Nicosia2619434661T B H T T
2LarnacaLarnaca2616552753B B H T T
3Apollon LimassolApollon Limassol2616551453T T H T H
4Pafos FCPafos FC2616372951T H H T T
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2613671845B T T B T
6Aris LimassolAris Limassol2612772243H H H T B
7Omonia AradippouOmonia Aradippou2610412-834H T T B T
8AEL LimassolAEL Limassol2610313-733B T B B B
9AnorthosisAnorthosis267118-1032H H T T H
10YpsonasYpsonas268414-1028H H T B T
11Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia2661010-1528H B H T B
12Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas267514-2526H T B B B
13Ethnikos AchnasEthnikos Achnas267217-1923T B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni260125-621B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow