Chủ Nhật, 30/11/2025
Anthony Gordon (Kiến tạo: Morgan Gibbs-White)
16
Ben Johnson
45
Ilay Hajaj (Thay: Anan Khalaili)
46
Idan Gorno (Thay: Eitan Azulay)
59
Yoav Hofmeister (Thay: Hisham Layous)
59
Cole Palmer (Thay: Noni Madueke)
60
Cameron Archer (Thay: Anthony Gordon)
61
Emile Smith Rowe (Kiến tạo: Morgan Gibbs-White)
68
Harvey Elliott (Thay: Emile Smith Rowe)
70
Oliver Skipp (Thay: Angel Gomes)
70
Curtis Jones
75
Ilay Hajaj
76
Oz Bilu (Thay: Dor Turgeman)
76
Jacob Ramsey (Thay: Morgan Gibbs-White)
79

Thống kê trận đấu England U21 vs Israel U21

số liệu thống kê
England U21
England U21
Israel U21
Israel U21
66 Kiểm soát bóng 34
5 Phạm lỗi 10
19 Ném biên 18
1 Việt vị 2
7 Chuyền dài 7
2 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2
3 Phản công 2
1 Thủ môn cản phá 1
4 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến England U21 vs Israel U21

Tất cả (276)
90+4'

Số người tham dự hôm nay là 5106.

90+4'

U21 Anh với chiến thắng xứng đáng sau màn trình diễn đẹp mắt

90+4'

Kiểm soát bóng: Anh U21: 66%, Israel U21: 34%.

90+4'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+4'

Kiểm soát bóng: Anh U21: 68%, Israel U21: 32%.

90+4'

U21 Anh đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+3'

Karem Jaber bị phạt vì đẩy Jacob Ramsey.

90+3'

Curtis Jones thực hiện pha tắc bóng và giành quyền sở hữu cho đội của mình

90+2'

U21 Israel được hưởng quả ném biên bên phần sân bên mình.

90+2'

Trò chơi được khởi động lại.

90+2'

Trận đấu đã bị dừng lại vì có một cầu thủ nằm trên sân.

90+2'

Thử thách liều lĩnh ở đó. Oz Bilu phạm lỗi thô bạo với Levi Colwill

90'

Trọng tài thứ tư cho biết thời gian còn lại là 4 phút.

90'

Kiểm soát bóng: Anh U21: 66%, Israel U21: 34%.

90'

U21 Anh đang kiểm soát bóng.

89'

U21 Anh đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

89'

Cole Palmer thực hiện pha tắc bóng và giành quyền sở hữu cho đội của mình

89'

Oz Bilu thực hiện pha tắc bóng và giành quyền sở hữu cho đội của mình

88'

U21 Anh thực hiện quả ném biên bên phần sân đối phương.

88'

Gil Cohen giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng

88'

Cole Palmer của U21 Anh đá phạt góc từ cánh phải.

Đội hình xuất phát England U21 vs Israel U21

England U21 (4-4-2): James Trafford (1), James Garner (14), Taylor Harwood-Bellis (5), Levi Colwill (4), Ben Johnson (16), Noni Madueke (23), Angel Gomes (21), Curtis Jones (17), Emile Smith-Rowe (10), Morgan Gibbs-White (7), Anthony Gordon (11)

Israel U21 (4-4-1-1): Daniel Peretz (1), Karem Jaber (2), Stav Lemkin (21), Gil Cohen (5), Roy Revivo (12), Anan Khalaili (13), Ethane Azoulay (15), Omri Gandelman (6), Hisham Layous (20), Oscar Gloukh (10), Dor David Turgeman (11)

England U21
England U21
4-4-2
1
James Trafford
14
James Garner
5
Taylor Harwood-Bellis
4
Levi Colwill
16
Ben Johnson
23
Noni Madueke
21
Angel Gomes
17
Curtis Jones
10
Emile Smith-Rowe
7
Morgan Gibbs-White
11
Anthony Gordon
11
Dor David Turgeman
10
Oscar Gloukh
20
Hisham Layous
6
Omri Gandelman
15
Ethane Azoulay
13
Anan Khalaili
12
Roy Revivo
5
Gil Cohen
21
Stav Lemkin
2
Karem Jaber
1
Daniel Peretz
Israel U21
Israel U21
4-4-1-1
Thay người
60’
Noni Madueke
Cole Palmer
46’
Anan Khalaili
Ilay Hajaj
61’
Anthony Gordon
Cameron Archer
59’
Eitan Azulay
Idan Gorno
70’
Angel Gomes
Oliver Skipp
59’
Hisham Layous
Yoav Hofmeister
70’
Emile Smith Rowe
Harvey Elliott
76’
Dor Turgeman
Oz Bilu
79’
Morgan Gibbs-White
Jacob Ramsey
Cầu thủ dự bị
Josh Griffiths
Tomer Zarfati
Carl Rushworth
Ziv Morgan
Luke Thomas
Or Blorian
Oliver Skipp
Arad Bar
Jacob Ramsey
Idan Gorno
Cameron Archer
Oz Bilu
Jarrad Branthwaite
Yoav Hofmeister
Charlie Cresswell
Ayanaw Ferede
Harvey Elliott
Mohammed Abu Rumi
Cole Palmer
Ilay Hajaj

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

U21 Euro
25/06 - 2023
05/07 - 2023

Thành tích gần đây England U21

U21 Euro
19/11 - 2025
15/11 - 2025
14/10 - 2025
10/10 - 2025
08/09 - 2025
29/06 - 2025
H1: 2-1 | HP: 1-0
25/06 - 2025
22/06 - 2025
19/06 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Israel U21

U21 Euro
19/11 - 2025
15/11 - 2025
10/10 - 2025
09/09 - 2025
Giao hữu
05/06 - 2025
24/03 - 2025
U21 Euro
15/10 - 2024
10/10 - 2024
11/09 - 2024

Bảng xếp hạng U21 Euro

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Spain U21Spain U2155001515T T T T T
2Finland U21Finland U2153111310T T B T H
3Kosovo U21Kosovo U21522198H B T T H
4Romania U21Romania U21521207H T T B B
5Cyprus U21Cyprus U215104-93B B B B T
6San Marino U21San Marino U215005-280B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Portugal U21Portugal U2154102113T T T T H
2Czechia U21Czechia U215311710T T T B H
3Scotland U21Scotland U2163121110B T H T T
4Bulgaria U21Bulgaria U21521207T H B T B
5Azerbaijan U21Azerbaijan U215122-95B H B H T
6Gibraltar U21Gibraltar U216006-300B B B B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1France U21France U2143101210T T H T
2Faroe Islands U21Faroe Islands U216303-69T T B B B
3Switzerland U21Switzerland U21522138T H T H B
4Iceland U21Iceland U21522128B H H T T
5Luxembourg U21Luxembourg U215113-34B H B B T
6Estonia U21Estonia U215023-82B B H H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1England U21England U2155001315T T T T T
2Slovakia U21Slovakia U216411313T H T T B
3Ireland U21Ireland U215212-47T T H B B
4Andorra U21Andorra U217205-46B B T B T
5Kazakhstan U21Kazakhstan U215113-34T B B B H
6Moldova U21Moldova U216114-54B B B B H
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Poland U21Poland U2166001718T T T T T
2Italy U21Italy U2165011215T T T B T
3Montenegro U21Montenegro U216303-29T B T T B
4Sweden U21Sweden U216303-59B B B T T
5North Macedonia U21North Macedonia U216105-83B T B B B
6Armenia U21Armenia U216006-140B B B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Greece U21Greece U2155001415T T T T T
2Germany U21Germany U2154011312T B T T T
3Northern Ireland U21Northern Ireland U215212-27H T B T B
4Georgia U21Georgia U21512205H H T B B
5Latvia U21Latvia U215113-64B H B B T
6Malta U21Malta U215005-190B B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Norway U21Norway U21330099T T T
2Israel U21Israel U215131-16H H H B T
3Bosnia and Herzegovina U21Bosnia and Herzegovina U21412115H H T B
4Netherlands U21Netherlands U21412105H H T B
5Slovenia U21Slovenia U214013-91B H B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Turkiye U21Turkiye U215320411H T H T T
2Croatia U21Croatia U214310710H T T T
3Ukraine U21Ukraine U21411224T H B B
4Hungary U21Hungary U214031-23H H H B
5Lithuania U21Lithuania U215014-111B H B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Austria U21Austria U21421107T H B T
2Belgium U21Belgium U21421187H T T B
3Denmark U21Denmark U21421137T H B T
4Belarus U21Belarus U21411214H B T B
5Wales U21Wales U214103-123B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow