Chủ Nhật, 30/11/2025
Dane Scarlett
5
Dane Scarlett
40
Nemanja Motika (Thay: Igor Miladinovic)
46
Nikola Jojic (Thay: Nikola Knezevic)
46
Alfie Devine (Thay: Tim Iroegbunam)
60
Aaron Ramsey (Thay: Jamie Bynoe Gittens)
60
Ognjen Ajdar (Thay: Nemanja Krsmanovic)
62
Peter Ratkov (Thay: Marco Lazetic)
62
Carney Chukwuemeka
68
Daniel Jebbison (Thay: Dane Scarlett)
70
Daniel Oyegoke (Thay: Brooke Norton-Cuffy)
75
Luke Chambers (Thay: Harvey Vale)
75
Dario Grgic (Thay: Nikola Stankovic)
78
Daniel Jebbison
90+1'

Thống kê trận đấu England U19 vs Serbia U19

số liệu thống kê
England U19
England U19
Serbia U19
Serbia U19
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát England U19 vs Serbia U19

Thay người
60’
Tim Iroegbunam
Alfie Devine
46’
Igor Miladinovic
Nemanja Motika
60’
Jamie Bynoe Gittens
Aaron Ramsey
46’
Nikola Knezevic
Nikola Jojic
70’
Dane Scarlett
Daniel Jebbison
62’
Nemanja Krsmanovic
Ognjen Ajdar
75’
Brooke Norton-Cuffy
Daniel Oyegoke
62’
Marco Lazetic
Peter Ratkov
75’
Harvey Vale
Luke Chambers
78’
Nikola Stankovic
Dario Grgic
Cầu thủ dự bị
Teddy Sharman-Lowe
Marko Copic
Ronnie Edwards
Bojan Kovacevic
Daniel Oyegoke
Nemanja Motika
Alfie Devine
Dorde Gordic
Samuel Iling-Junior
Nikola Jojic
Liam Delap
Dario Grgic
Daniel Jebbison
Ognjen Ajdar
Luke Chambers
Peter Ratkov
Aaron Ramsey
Andrej Duric

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

U19 Euro
23/06 - 2022

Thành tích gần đây England U19

U19 Euro
18/11 - 2025
15/11 - 2025
12/11 - 2025
14/06 - 2025
20/03 - 2025

Thành tích gần đây Serbia U19

U19 Euro
18/11 - 2025
15/11 - 2025
12/11 - 2025
25/03 - 2025
22/03 - 2025
19/03 - 2025
19/11 - 2024
16/11 - 2024
13/11 - 2024
26/03 - 2024

Bảng xếp hạng U19 Euro

Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Netherlands U19Netherlands U19330059T T T T T
2Slovenia U19Slovenia U19320106T T B H T
3Kazakhstan U19Kazakhstan U193102-23B B T B H
4Ukraine U19Ukraine U193003-30B B T T T
Group 10
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Denmark U19Denmark U193201126T B T
2Sweden U19Sweden U19320126B T T
3Switzerland U19Switzerland U193201-36T T B
4San Marino U19San Marino U193003-110B B B
Group 11
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Portugal U19Portugal U19312035H T H
2Belgium U19Belgium U19312015T H H
3North Macedonia U19North Macedonia U193102-23B B T
4Estonia U19Estonia U193021-22H H B
Group 12
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Germany U19Germany U193300139T T T T T
2Norway U19Norway U19320176T T B
3Kosovo U19Kosovo U193102-63B B T
4Armenia U19Armenia U193003-140B B B
Group 13
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Czechia U19Czechia U19321097T H T
2Northern Ireland U19Northern Ireland U193201-26T T B
3Azerbaijan U19Azerbaijan U193102-53B B T
4Malta U19Malta U193012-21B H B
Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Germany U19Germany U19330059T T T T T
2Hungary U19Hungary U19320126T B H T B
3Cyprus U19Cyprus U193102-33B T B B H
4Andorra U19Andorra U193003-40B B B B T
Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Turkiye U19Turkiye U193300109T T T
2Greece U19Greece U19320196T T B
3Belarus U19Belarus U19310213B B T
4Liechtenstein U19Liechtenstein U193003-200B B B
Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Austria U19Austria U19330079T T T
2Slovenia U19Slovenia U19311124T T B H T
3Israel U19Israel U193021-22H H B
4Luxembourg U19Luxembourg U193012-71H B B
Group 5
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ukraine U19Ukraine U19330099B B T T T
2Slovakia U19Slovakia U19311104T H B
3Montenegro U19Montenegro U193102-53B B T
4Albania U19Albania U193012-41B H B
Group 6
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Croatia U19Croatia U193300139T T T
2Serbia U19Serbia U19320136T T B
3Georgia U19Georgia U193102-33B B T
4Gibraltar U19Gibraltar U193003-130B B B
Group 7
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Romania U19Romania U19321067T H T
2Finland U19Finland U19311104T H B
3Iceland U19Iceland U193102-13B T B
4Andorra U19Andorra U193102-53B B B B T
Group 8
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1England U19England U193300139T T T
2Latvia U19Latvia U193111-64H B T
3Lithuania U19Lithuania U193102-23B T B
4Scotland U19Scotland U193012-51H B B
Group 9
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Italy U19Italy U19321097T H T
2Poland U19Poland U19320126T T B
3Moldova U19Moldova U193102-83B B T
4Bosnia and Herzegovina U19Bosnia and Herzegovina U193012-31B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow