Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Karim Zedadka 19 | |
Emanuele Pecorino (Kiến tạo: Daniele Casiraghi) 24 | |
Silvio Merkaj 45 | |
Fabian Tait 46 | |
Stiven Shpendi (Thay: Joseph Ceesay) 59 | |
Lorenzo Ignacchiti (Thay: Nicolas Haas) 59 | |
Marco Frigerio (Thay: Fabian Tait) 63 | |
Domen Crnigoj (Thay: Daniele Casiraghi) 63 | |
Raphael Odogwu (Thay: Emanuele Pecorino) 64 | |
Simone Verdi (Thay: Silvio Merkaj) 68 | |
Duccio Degli Innocenti (Thay: Andrea Ghion) 72 | |
Tyronne Ebuehi (Thay: Salvatore Elia) 72 | |
Simone Davi (Thay: Karim Zedadka) 74 | |
Bogdan Popov (Thay: Rares Ilie) 80 | |
Simone Verdi 81 | |
Simone Tronchin 86 |
Thống kê trận đấu Empoli vs Sudtirol


Diễn biến Empoli vs Sudtirol
Thẻ vàng cho Simone Tronchin.
Thẻ vàng cho Simone Verdi.
Rares Ilie rời sân và được thay thế bởi Bogdan Popov.
Karim Zedadka rời sân và được thay thế bởi Simone Davi.
Salvatore Elia rời sân và được thay thế bởi Tyronne Ebuehi.
Andrea Ghion rời sân và được thay thế bởi Duccio Degli Innocenti.
Silvio Merkaj rời sân và được thay thế bởi Simone Verdi.
Emanuele Pecorino rời sân và được thay thế bởi Raphael Odogwu.
Daniele Casiraghi rời sân và được thay thế bởi Domen Crnigoj.
Fabian Tait rời sân và được thay thế bởi Marco Frigerio.
Nicolas Haas rời sân và được thay thế bởi Lorenzo Ignacchiti.
Joseph Ceesay rời sân và được thay thế bởi Stiven Shpendi.
Thẻ vàng cho Fabian Tait.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Silvio Merkaj.
Daniele Casiraghi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Emanuele Pecorino đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Karim Zedadka.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Empoli vs Sudtirol
Empoli (3-4-2-1): Andrea Fulignati (21), Matteo Lovato (20), Gabriele Guarino (34), Nosa Edward Obaretin (5), Salvatore Elia (7), Andrea Ghion (18), Nicolas Haas (32), Brando Moruzzi (27), Rares Ilie (10), Joseph Ceesay (15), Marco Nasti (19)
Sudtirol (3-5-2): Marius Adamonis (31), Hamza El Kaouakibi (94), Raphael Kofler (28), Frederic Veseli (34), Salvatore Molina (79), Fabien Tait (21), Simone Tronchin (18), Daniele Casiraghi (17), Karim Zedadka (7), Silvio Merkaj (33), Emanuele Pecorino (9)


| Thay người | |||
| 59’ | Nicolas Haas Lorenzo Ignacchiti | 63’ | Daniele Casiraghi Domen Crnigoj |
| 59’ | Joseph Ceesay Stiven Shpendi | 63’ | Fabian Tait Marco Romano Frigerio |
| 72’ | Salvatore Elia Tyronne Ebuehi | 64’ | Emanuele Pecorino Raphael Odogwu |
| 72’ | Andrea Ghion Duccio Degli Innocenti | 68’ | Silvio Merkaj Simone Verdi |
| 80’ | Rares Ilie Bogdan Popov | 74’ | Karim Zedadka Simone Davi |
| Cầu thủ dự bị | |||
Manuel Gasparini | Giacomo Poluzzi | ||
Samuele Perisan | Federico Davi | ||
Tyronne Ebuehi | Filipe Bordon | ||
Marco Curto | Nicola Pietrangeli | ||
Lorenzo Tosto | Davide Mancini | ||
Franco Carboni | Alessandro Mallamo | ||
Lorenzo Ignacchiti | Dhirar Brik | ||
Duccio Degli Innocenti | Simone Verdi | ||
Gerard Yepes | Domen Crnigoj | ||
Bogdan Popov | Marco Romano Frigerio | ||
Flavio Bianchi | Raphael Odogwu | ||
Stiven Shpendi | Simone Davi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Empoli
Thành tích gần đây Sudtirol
Bảng xếp hạng Serie B
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 12 | 6 | 2 | 20 | 42 | T T H T H | |
| 2 | 20 | 12 | 5 | 3 | 21 | 41 | T T T T T | |
| 3 | 20 | 11 | 5 | 4 | 12 | 38 | B T T B H | |
| 4 | 20 | 10 | 7 | 3 | 16 | 37 | T H T H T | |
| 5 | 20 | 10 | 4 | 6 | 5 | 34 | T H B B T | |
| 6 | 20 | 9 | 5 | 6 | 11 | 32 | T B B B T | |
| 7 | 20 | 8 | 7 | 5 | 3 | 31 | T T T B B | |
| 8 | 20 | 7 | 9 | 4 | 0 | 30 | T H T H T | |
| 9 | 20 | 7 | 6 | 7 | 1 | 27 | B T H T B | |
| 10 | 20 | 6 | 8 | 6 | -3 | 26 | T B H T T | |
| 11 | 20 | 6 | 7 | 7 | -2 | 25 | T H B T B | |
| 12 | 20 | 6 | 7 | 7 | -9 | 25 | B H H T B | |
| 13 | 20 | 4 | 10 | 6 | -3 | 22 | H H B T T | |
| 14 | 20 | 5 | 5 | 10 | -6 | 20 | B B B B B | |
| 15 | 20 | 4 | 8 | 8 | -9 | 20 | B H B T H | |
| 16 | 20 | 5 | 4 | 11 | -11 | 19 | B B H H T | |
| 17 | 20 | 4 | 6 | 10 | -8 | 18 | B H T B H | |
| 18 | 20 | 4 | 5 | 11 | -10 | 17 | B B T B B | |
| 19 | 20 | 3 | 8 | 9 | -14 | 17 | H B H B B | |
| 20 | 20 | 2 | 8 | 10 | -14 | 14 | B T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch