Chủ Nhật, 31/08/2025
Filippo Bandinelli (Kiến tạo: Nedim Bajrami)
4
Sergej Milinkovic-Savic (Kiến tạo: Felipe Anderson)
6
Lucas Leiva
29
Manuel Lazzari (Kiến tạo: Sergej Milinkovic-Savic)
31
Petar Stojanovic
38
(Pen) Ciro Immobile
41
Ardian Ismajili
89

Đội hình xuất phát Empoli vs Lazio

Huấn luyện viên

Roberto D'Aversa

Maurizio Sarri

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
09/11 - 2014
12/04 - 2015
29/11 - 2015
17/04 - 2016
25/09 - 2016
19/02 - 2017
16/09 - 2018
08/02 - 2019
22/08 - 2021
H1: 1-3
06/01 - 2022
H1: 1-2
08/01 - 2023
H1: 1-0
04/06 - 2023
H1: 0-0
23/12 - 2023
H1: 0-1
12/05 - 2024
H1: 1-0
06/10 - 2024
H1: 1-1
04/05 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Empoli

Serie B
30/08 - 2025
24/08 - 2025
Coppa Italia
15/08 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-0
Giao hữu
05/08 - 2025
H1: 0-0
30/07 - 2025
H1: 1-2
26/07 - 2025
Serie A
26/05 - 2025
19/05 - 2025
H1: 1-0
11/05 - 2025
H1: 1-0
04/05 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Lazio

Serie A
24/08 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
17/08 - 2025
H1: 0-0
09/08 - 2025
H1: 0-0
03/08 - 2025
31/07 - 2025
27/07 - 2025
H1: 0-0
Serie A
26/05 - 2025
H1: 0-1
19/05 - 2025
10/05 - 2025
H1: 0-0
04/05 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CremoneseCremonese220026T T
2NapoliNapoli211024T
3AS RomaAS Roma211014T
4InterInter110053T
5JuventusJuventus110023T
6AC MilanAC Milan210113B T
7Como 1907Como 1907210113T B
8BolognaBologna210103B T
9AtalantaAtalanta202002H H
10CagliariCagliari202002H
11PisaPisa202002H
12FiorentinaFiorentina101001H
13Hellas VeronaHellas Verona101001H
14UdineseUdinese101001H
15GenoaGenoa101001H
16ParmaParma2011-21B H
17LecceLecce2011-21H B
18LazioLazio1001-20B
19TorinoTorino1001-50B
20SassuoloSassuolo2002-30B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow