Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Lukas Petkov (Kiến tạo: Amara Conde) 5 | |
Lukas Petkov (Kiến tạo: Jan Gyamerah) 23 | |
Aaron Opoku (Kiến tạo: Johan Gomez) 35 | |
Sidi Sane (Thay: Robin Heusser) 46 | |
Leon Bell (Thay: Fabio Di Michele) 46 | |
Erencan Yardimci (Thay: Jovan Mijatovic) 46 | |
Grant-Leon Ranos (Thay: Aaron Opoku) 61 | |
Lasse Guenther (Thay: Nicholas Mickelson) 68 | |
Jarzinho Malanga (Thay: Immanuel Pherai) 68 | |
Max Marie 71 | |
Tom Zimmerschied 72 | |
David Mokwa (Kiến tạo: Lukas Petkov) 75 | |
Felix Keidel (Thay: David Mokwa) 79 | |
Luca Schnellbacher (Thay: Jan Gyamerah) 79 | |
Ken Izekor (Thay: Florian Flick) 89 | |
Carlo Sickinger (Thay: Amara Conde) 90 |
Thống kê trận đấu Elversberg vs Eintracht Braunschweig


Diễn biến Elversberg vs Eintracht Braunschweig
Amara Conde rời sân và được thay thế bởi Carlo Sickinger.
Florian Flick rời sân và được thay thế bởi Ken Izekor.
Jan Gyamerah rời sân và được thay thế bởi Luca Schnellbacher.
David Mokwa rời sân và được thay thế bởi Felix Keidel.
Lukas Petkov đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - David Mokwa đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Tom Zimmerschied.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Max Marie.
Immanuel Pherai rời sân và được thay thế bởi Jarzinho Malanga.
Nicholas Mickelson rời sân và được thay thế bởi Lasse Guenther.
Aaron Opoku rời sân và được thay thế bởi Grant-Leon Ranos.
Jovan Mijatovic rời sân và được thay thế bởi Erencan Yardimci.
Fabio Di Michele rời sân và được thay thế bởi Leon Bell.
Robin Heusser rời sân và được thay thế bởi Sidi Sane.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Aaron Opoku đã ghi bàn!
Johan Gomez đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Elversberg vs Eintracht Braunschweig
Elversberg (4-2-3-1): Nicolas Kristof (20), Jan Gyamerah (30), Lukas Finn Pinckert (19), Maximilian Rohr (31), Nicholas Mickelson (2), Amara Conde (6), Lukasz Poreba (8), Lukas Petkov (25), Immanuel Pherai (22), Tom Zimmerschied (29), David Mokwa (42)
Eintracht Braunschweig (3-4-1-2): Ron-Thorben Hoffmann (1), Kevin Ehlers (21), Patrick Nkoa (3), Lukas Frenkert (29), Johan Gomez (44), Max Marie (15), Florian Flick (6), Fabio Di Michele (22), Robin Heusser (30), Jovan Mijatovic (11), Aaron Opoku (17)


| Thay người | |||
| 68’ | Nicholas Mickelson Lasse Gunther | 46’ | Fabio Di Michele Leon Bell Bell |
| 68’ | Immanuel Pherai Jarzinho Malanga | 46’ | Robin Heusser Sidi Guessor Sane |
| 79’ | David Mokwa Felix Keidel | 46’ | Jovan Mijatovic Erencan Yardımcı |
| 79’ | Jan Gyamerah Luca Schnellbacher | 61’ | Aaron Opoku Grant-Leon Ranos |
| 90’ | Amara Conde Carlo Sickinger | 89’ | Florian Flick Ken Izekor |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tim Boss | Elhan Kastrati | ||
Lasse Gunther | Andi Hoti | ||
Florian Le Joncour | Louis Breunig | ||
Felix Keidel | Leon Bell Bell | ||
Luca Schnellbacher | Sidi Guessor Sane | ||
Carlo Sickinger | Hugo Luis Afonso | ||
Frederik Schmahl | Erencan Yardımcı | ||
Jarzinho Malanga | Grant-Leon Ranos | ||
Raif Adam | Ken Izekor | ||
Nhận định Elversberg vs Eintracht Braunschweig
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Elversberg
Thành tích gần đây Eintracht Braunschweig
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 14 | 5 | 5 | 13 | 47 | B H T T H | |
| 2 | 24 | 14 | 4 | 6 | 13 | 46 | B T H T T | |
| 3 | 24 | 12 | 9 | 3 | 17 | 45 | H T H T B | |
| 4 | 24 | 13 | 6 | 5 | 17 | 45 | T B T T H | |
| 5 | 24 | 13 | 6 | 5 | 12 | 45 | T T T H T | |
| 6 | 24 | 11 | 4 | 9 | 5 | 37 | B B T T B | |
| 7 | 24 | 10 | 7 | 7 | 5 | 37 | H T B B T | |
| 8 | 24 | 9 | 6 | 9 | -7 | 33 | B H B T T | |
| 9 | 24 | 8 | 6 | 10 | -3 | 30 | H B T H B | |
| 10 | 24 | 7 | 8 | 9 | 2 | 29 | T H H H B | |
| 11 | 24 | 8 | 4 | 12 | -11 | 28 | T H H B T | |
| 12 | 24 | 7 | 6 | 11 | 3 | 27 | H T T B B | |
| 13 | 24 | 6 | 8 | 10 | -7 | 26 | H H H B T | |
| 14 | 24 | 6 | 7 | 11 | -6 | 25 | H H B H T | |
| 15 | 24 | 6 | 7 | 11 | -6 | 25 | B B B B H | |
| 16 | 24 | 7 | 4 | 13 | -15 | 25 | T B H B B | |
| 17 | 24 | 7 | 2 | 15 | -12 | 23 | B T B B B | |
| 18 | 24 | 6 | 5 | 13 | -20 | 23 | T B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
