Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Antonio Kujundzic (Thay: Simon Thern) 24 | |
![]() Leo Oestman (Kiến tạo: Arber Zeneli) 45 | |
![]() Ajdin Zeljkovic (Thay: Mohammad Alsalkhadi) 46 | |
![]() Ari Sigurpalsson (Thay: Arber Zeneli) 49 | |
![]() Kai Meriluoto (Kiến tạo: Noah Shamoun) 63 | |
![]() Per Frick (Thay: Taylor Silverholt) 65 | |
![]() Frederik Ihler (Thay: Leo Oestman) 65 | |
![]() Otso Liimatta (Kiến tạo: Kai Meriluoto) 72 | |
![]() Per Frick (Kiến tạo: Besfort Zeneli) 78 | |
![]() Pawel Cibicki (Thay: Noah Shamoun) 78 | |
![]() Victor Larsson (Thay: Otso Liimatta) 82 | |
![]() Hugo Andersson (Thay: Johan Rapp) 82 | |
![]() Julius Magnusson (Thay: Wenderson Oliveira) 88 | |
![]() Sebastian Holmen 89 |
Thống kê trận đấu Elfsborg vs Vaernamo


Diễn biến Elfsborg vs Vaernamo

Thẻ vàng cho Sebastian Holmen.
Wenderson Oliveira rời sân và được thay thế bởi Julius Magnusson.
Johan Rapp rời sân và được thay thế bởi Hugo Andersson.
Otso Liimatta rời sân và được thay thế bởi Victor Larsson.
Noah Shamoun rời sân và được thay thế bởi Pawel Cibicki.
Besfort Zeneli đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Per Frick đã ghi bàn!
Kai Meriluoto đã kiến tạo cho bàn thắng này.

V À A A O O O - Otso Liimatta đã ghi bàn!
Leo Oestman rời sân và được thay thế bởi Frederik Ihler.
Taylor Silverholt rời sân và được thay thế bởi Per Frick.
Noah Shamoun đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Kai Meriluoto đã ghi bàn!
Arber Zeneli rời sân và được thay thế bởi Ari Sigurpalsson.
Mohammad Alsalkhadi rời sân và được thay thế bởi Ajdin Zeljkovic.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

V À A A A O O O - Leo Oestman đã ghi bàn!
Arber Zeneli đã kiến tạo cho bàn thắng này.

V À A A O O O - Taylor Silverholt đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Elfsborg vs Vaernamo
Elfsborg (3-4-3): Simon Eriksson (1), Sebastian Holmén (8), Ibrahim Buhari (29), Terry Yegbe (2), Johan Larsson (13), Besfort Zeneli (27), Wenderson (5), Simon Hedlund (15), Leo Hakan Ostman (21), Taylor Silverholt (11), Arbër Zeneli (9)
Vaernamo (4-3-3): Hugo Keto (1), Johan Rapp (2), Rufai Mohammed (4), Emin Grozdanic (24), Axel Björnström (3), Otso Liimatta (8), Simon Thern (22), Kai Meriluoto (9), Mohammad Alsalkhadi (18), Marcus Antonsson (14), Noah Shamoun (25)


Thay người | |||
49’ | Arber Zeneli Ari Sigurpalsson | 24’ | Simon Thern Antonio Kujundzic |
65’ | Taylor Silverholt Per Frick | 46’ | Mohammad Alsalkhadi Ajdin Zeljkovic |
65’ | Leo Oestman Frederik Ihler | 78’ | Noah Shamoun Pawel Cibicki |
88’ | Wenderson Oliveira Julius Magnusson | 82’ | Otso Liimatta Victor Larsson |
82’ | Johan Rapp Hugo Andersson |
Cầu thủ dự bị | |||
Lukas Hagg Johansson | Viktor Andersson | ||
Altti Hellemaa | Victor Larsson | ||
Per Frick | Hugo Andersson | ||
Julius Magnusson | Carl Johansson | ||
Gottfrid Rapp | Ajdin Zeljkovic | ||
Frederik Ihler | Pawel Cibicki | ||
Ari Sigurpalsson | Antonio Kujundzic | ||
Frode Aronsson | Freddy Winsth | ||
Victor Okeke | Souleymane Coulibaly |
Nhận định Elfsborg vs Vaernamo
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Elfsborg
Thành tích gần đây Vaernamo
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 5 | 1 | 26 | 53 | T T H T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 20 | 45 | T T T B B |
3 | ![]() | 22 | 11 | 7 | 4 | 9 | 40 | H H B T T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 16 | 38 | T B T H H |
5 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 13 | 38 | T H B T B |
6 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 4 | 38 | T T T H T |
7 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 5 | 36 | T H B B B |
8 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | H H H T T |
9 | ![]() | 22 | 8 | 2 | 12 | 0 | 26 | T H B B T |
10 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -6 | 26 | B B H B T |
11 | ![]() | 22 | 7 | 4 | 11 | -10 | 25 | B B T T B |
12 | ![]() | 22 | 6 | 5 | 11 | -4 | 23 | H T T T B |
13 | ![]() | 22 | 6 | 3 | 13 | -25 | 21 | H B B T B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 6 | 12 | -13 | 18 | H H H T B |
15 | ![]() | 22 | 4 | 4 | 14 | -23 | 16 | B H B B H |
16 | ![]() | 22 | 2 | 6 | 14 | -20 | 12 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại