Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
- Andri Fannar Baldursson
14 - Rami Kaib (Thay: Ahmed Qasem)
75 - Emil Holten (Thay: Michael Baidoo)
75 - Gottfrid Rapp (Thay: Arber Zeneli)
76 - Emil Holten (Kiến tạo: Gottfrid Rapp)
84 - Simon Hedlund
90
- Amine El Ouazzani (Thay: Roberto Fernandez)
46 - Bruma (Thay: Ismael Gharbi)
61 - (og) Timothy Noor Ouma
67 - Jean-Baptiste Gorby (Thay: Carvalho)
68 - Andre Horta (Thay: Joao Moutinho)
68 - Joao Marques (Thay: Ricardo Horta)
87 - Joao Marques
90+2' - Paulo Oliveira
90+3'
Thống kê trận đấu Elfsborg vs SC Braga
Diễn biến Elfsborg vs SC Braga
Tất cả (20)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Paulo Oliveira.
Thẻ vàng cho Joao Marques.
Thẻ vàng cho Simon Hedlund.
Ricardo Horta rời sân và được thay thế bởi Joao Marques.
Gottfrid Rapp đã kiến tạo để ghi bàn.
G O O O A A A L - Emil Holten đã trúng đích!
Arber Zeneli rời sân và được thay thế bởi Gottfrid Rapp.
Michael Baidoo rời sân và được thay thế bởi Emil Holten.
Ahmed Qasem rời sân và được thay thế bởi Rami Kaib.
Joao Moutinho rời sân và được thay thế bởi Andre Horta.
Carvalho rời sân và được thay thế bởi Jean-Baptiste Gorby.
BÀN PHẢN THỦ - Timothy Noor Ouma đưa bóng vào lưới nhà!
Roger Fernandes là người kiến tạo cho bàn thắng.
G O O O A A A L - Ricardo Horta đã ghi bàn thắng!
Ismael Gharbi rời sân và được thay thế bởi Bruma.
Roberto Fernandez rời sân và được thay thế bởi Amine El Ouazzani.
Hiệp 2 đang diễn ra.
Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng dành cho Andri Fannar Baldursson.
Đội hình xuất phát Elfsborg vs SC Braga
Elfsborg (3-4-3): Isak Pettersson (31), Sebastian Holmén (8), Ibrahim Buhari (29), Terry Yegbe (2), Simon Hedlund (15), Timothy Ouma (16), Andri Fannar Baldursson (6), Niklas Hult (23), Arbër Zeneli (9), Michael Baidoo (10), Ahmed Qasem (18)
SC Braga (3-4-2-1): Lukas Hornicek (91), João Ferreira (13), Paulo Oliveira (15), Bright Arrey-Mbi (26), Roger (11), João Moutinho (8), Vitor Carvalho (6), Gabri Martínez (77), Ricardo Horta (21), Ismaël Gharbi (20), Roberto Fernandez (90)
| Thay người | |||
| 75’ | Ahmed Qasem Rami Kaib | 46’ | Roberto Fernandez Amine El Ouazzani |
| 75’ | Michael Baidoo Emil Holten | 61’ | Ismael Gharbi Bruma |
| 76’ | Arber Zeneli Gottfrid Rapp | 68’ | Carvalho Jean-Baptiste Gorby |
| 68’ | Joao Moutinho André Horta | ||
| 87’ | Ricardo Horta João Marques | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gustav Henriksson | João Marques | ||
Eggert Aron Gudmundsson | Amine El Ouazzani | ||
Rami Kaib | Bruma | ||
Gottfrid Rapp | Jean-Baptiste Gorby | ||
Leo Hakan Ostman | Rafik Guitane | ||
Jalal Abdullai | André Horta | ||
Emil Holten | Yuri Ribeiro | ||
Jens Jakob Thomasen | Adrián Marin | ||
Ludvig Richtnér | Robson Bambu | ||
Johan Larsson | Victor Gómez | ||
Marcus Bundgaard Sörensen | Tiago Sá | ||
Melker Uppenberg | Matheus | ||
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Enzo Andrén Chấn thương bàn chân | Sikou Niakaté Không xác định | ||
Per Frick Va chạm | |||
Besfort Zeneli Va chạm | |||
Nhận định Elfsborg vs SC Braga
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Elfsborg
Thành tích gần đây SC Braga
Bảng xếp hạng Europa League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 15 | |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 15 | ||
| 3 | | 6 | 5 | 0 | 1 | 6 | 15 | |
| 4 | | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | |
| 5 | | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | |
| 6 | 6 | 4 | 2 | 0 | 5 | 14 | ||
| 7 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | |
| 8 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | |
| 9 | | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 12 | |
| 10 | | 6 | 4 | 0 | 2 | 5 | 12 | |
| 11 | | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | |
| 12 | | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | |
| 13 | | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | |
| 14 | | 6 | 2 | 4 | 0 | 4 | 10 | |
| 15 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | ||
| 16 | | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | |
| 17 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | ||
| 18 | | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | |
| 19 | | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | |
| 20 | | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | |
| 21 | 6 | 3 | 0 | 3 | -4 | 9 | ||
| 22 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 23 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | ||
| 24 | | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | |
| 25 | | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | |
| 26 | 6 | 2 | 0 | 4 | -1 | 6 | ||
| 27 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | ||
| 28 | | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | |
| 29 | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | ||
| 30 | | 6 | 1 | 0 | 5 | -6 | 3 | |
| 31 | | 6 | 1 | 0 | 5 | -6 | 3 | |
| 32 | | 6 | 0 | 1 | 5 | -6 | 1 | |
| 33 | | 6 | 0 | 1 | 5 | -8 | 1 | |
| 34 | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 1 | ||
| 35 | 6 | 0 | 1 | 5 | -16 | 1 | ||
| 36 | | 6 | 0 | 0 | 6 | -9 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại