Villiam Granath đã kiến tạo cho bàn thắng.
![]() Rasmus Wikstroem 39 | |
![]() Ludvig Arvidsson (Thay: Gisli Eyjolfsson) 45 | |
![]() Simon Eriksson 45+1' | |
![]() (Pen) Emmanuel Yeboah 45+3' | |
![]() Per Frick (Thay: Gottfrid Rapp) 46 | |
![]() Niklas Hult (Thay: Frode Aronsson) 46 | |
![]() Frederik Ihler (Thay: Ari Sigurpalsson) 46 | |
![]() Altti Hellemaa (Thay: Daniel Granli) 46 | |
![]() Gabriel Wallentin 54 | |
![]() Johan Larsson (Thay: Per Frick) 54 | |
![]() Niilo Maeenpaeae (Thay: Rocco Ascone) 62 | |
![]() Julius Magnusson (Kiến tạo: Wenderson Oliveira) 66 | |
![]() Maans Andersson (Thay: Joel Allansson) 72 | |
![]() Pawel Chrupalla (Thay: Rami Kaib) 72 | |
![]() Pascal Gregor (Thay: Filip Schyberg) 72 | |
![]() Emmanuel Yeboah 78 | |
![]() Naeem Mohammed 80 | |
![]() Pascal Gregor (Kiến tạo: Villiam Granath) 86 |
Thống kê trận đấu Elfsborg vs Halmstads BK


Diễn biến Elfsborg vs Halmstads BK

V À A A O O O - Pascal Gregor đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Naeem Mohammed.

Thẻ vàng cho Emmanuel Yeboah.
Filip Schyberg rời sân và được thay thế bởi Pascal Gregor.
Rami Kaib rời sân và được thay thế bởi Pawel Chrupalla.
Joel Allansson rời sân và được thay thế bởi Maans Andersson.
Wenderson Oliveira đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Julius Magnusson đã ghi bàn!
Rocco Ascone rời sân và được thay thế bởi Niilo Maeenpaeae.
Per Frick rời sân và được thay thế bởi Johan Larsson.

Thẻ vàng cho Gabriel Wallentin.
Daniel Granli rời sân và được thay thế bởi Altti Hellemaa.
Ari Sigurpalsson rời sân và được thay thế bởi Frederik Ihler.
Frode Aronsson rời sân và được thay thế bởi Niklas Hult.
Gottfrid Rapp rời sân và được thay thế bởi Per Frick.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Gisli Eyjolfsson rời sân và được thay thế bởi Ludvig Arvidsson.

V À A A O O O - Emmanuel Yeboah từ Halmstads BK đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Đội hình xuất phát Elfsborg vs Halmstads BK
Elfsborg (3-4-3): Simon Eriksson (1), Rasmus Wikström (6), Ibrahim Buhari (29), Daniel Granli (4), Simon Hedlund (15), Wenderson (5), Besfort Zeneli (27), Frode Aronsson (28), Ari Sigurpalsson (25), Julius Magnusson (18), Gottfrid Rapp (20)
Halmstads BK (3-4-3): Tim Erlandsson (12), Gabriel Wallentin (3), Filip Schyberg (4), Bleon Kurtulus (2), Villiam Granath (11), Joel Allansson (6), Rocco Ascone (27), Rami Kaib (24), Gisli Eyjolfsson (13), Emmanuel Yeboah (99), Naeem Mohammed (18)


Thay người | |||
46’ | Daniel Granli Altti Hellemaa | 45’ | Gisli Eyjolfsson Ludvig Arvidsson |
46’ | Johan Larsson Per Frick | 62’ | Rocco Ascone Niilo Maenpaa |
46’ | Frode Aronsson Niklas Hult | 72’ | Filip Schyberg Pascal Gregor |
46’ | Ari Sigurpalsson Frederik Ihler | 72’ | Rami Kaib Pawel Chrupalla |
54’ | Per Frick Johan Larsson | 72’ | Joel Allansson Mans Andersson |
Cầu thủ dự bị | |||
Lukas Hagg Johansson | Tim Rönning | ||
Sebastian Holmén | Pascal Gregor | ||
Taylor Silverholt | Niilo Maenpaa | ||
Johan Larsson | Marvin Illary | ||
Altti Hellemaa | Pawel Chrupalla | ||
Per Frick | Mans Andersson | ||
Leo Hakan Ostman | Malte Persson | ||
Niklas Hult | Ludvig Arvidsson | ||
Frederik Ihler |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Elfsborg
Thành tích gần đây Halmstads BK
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 5 | 1 | 26 | 53 | T T H T T |
2 | ![]() | 21 | 13 | 3 | 5 | 17 | 42 | T T T B B |
3 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 4 | 38 | T T T H T |
4 | ![]() | 21 | 10 | 7 | 4 | 16 | 37 | T T B T H |
5 | ![]() | 21 | 10 | 7 | 4 | 8 | 37 | B H H B T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 5 | 36 | T H B B B |
7 | ![]() | 21 | 9 | 8 | 4 | 12 | 35 | T H B T B |
8 | ![]() | 21 | 8 | 7 | 6 | 4 | 31 | T H H H T |
9 | ![]() | 22 | 8 | 2 | 12 | 0 | 26 | T H B B T |
10 | ![]() | 21 | 7 | 5 | 9 | -5 | 26 | B B H B T |
11 | ![]() | 21 | 7 | 4 | 10 | -6 | 25 | H B B T T |
12 | ![]() | 21 | 6 | 5 | 10 | -3 | 23 | B H T T T |
13 | ![]() | 22 | 6 | 3 | 13 | -25 | 21 | H B B T B |
14 | ![]() | 21 | 4 | 6 | 11 | -10 | 18 | H H H T B |
15 | ![]() | 21 | 4 | 3 | 14 | -23 | 15 | H B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 6 | 14 | -20 | 12 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại