Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
A. Layouni 18 | |
Amor Layouni 18 | |
Silas Andersen (Kiến tạo: Amor Layouni) 42 | |
F. Ihler (Thay: J. Beck) 63 | |
S. Hedlund (Thay: A. Zeneli) 63 | |
R. Wikström (Thay: R. Mohammed) 63 | |
Simon Hedlund (Thay: Arber Zeneli) 63 | |
Frederik Ihler (Thay: Julius Beck) 63 | |
Rasmus Wikstroem (Thay: Rufai Mohammed) 63 | |
Leo Oestman 67 | |
Jeremy Agbonifo (Thay: Adrian Svanbaeck) 70 | |
Taylor Silverholt (Thay: Leo Oestman) 81 | |
Pontus Dahbo (Thay: Amor Layouni) 84 | |
Jeremy Agbonifo 90 | |
Ibrahim Buhari (Thay: Niklas Hult) 90 |
Thống kê trận đấu Elfsborg vs BK Haecken


Diễn biến Elfsborg vs BK Haecken
Niklas Hult rời sân và được thay thế bởi Ibrahim Buhari.
Thẻ vàng cho Jeremy Agbonifo.
Amor Layouni rời sân và được thay thế bởi Pontus Dahbo.
Leo Oestman rời sân và được thay thế bởi Taylor Silverholt.
Adrian Svanbaeck rời sân và được thay thế bởi Jeremy Agbonifo.
V À A A O O O - Leo Oestman đã ghi bàn!
Rufai Mohammed rời sân và được thay thế bởi Rasmus Wikstroem.
Julius Beck rời sân và được thay thế bởi Frederik Ihler.
Arber Zeneli rời sân và được thay thế bởi Simon Hedlund.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Amor Layouni đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Silas Andersen đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Amor Layouni.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Elfsborg vs BK Haecken
Elfsborg (4-2-3-1): Isak Pettersson (31), Rufai Mohammed (2), Rufai Mohammed (2), Sebastian Holmén (8), Thomas Isherwood (4), Niklas Hult (23), Julius Magnusson (18), Simon Olsson (10), Momoh Kamara (29), Julius Beck (19), Arbër Zeneli (9), Leo Hakan Ostman (21)
BK Haecken (4-2-3-1): Andreas Linde (1), Brice Wembangomo (5), Harry Hilvenius (13), Filip Helander (22), Olle Samuelsson (23), Silas Andersen (8), Mikkel Rygaard (10), Amor Layouni (24), Julius Lindberg (11), Adrian Svanback (20), Gustav Lindgren (9)


| Thay người | |||
| 63’ | Rufai Mohammed Rasmus Wikström | 70’ | Adrian Svanbaeck Jeremy Agbonifo |
| 63’ | Arber Zeneli Simon Hedlund | 84’ | Amor Layouni Pontus Dahbo |
| 63’ | Julius Beck Frederik Ihler | ||
| 81’ | Leo Oestman Taylor Silverholt | ||
| 90’ | Niklas Hult Ibrahim Buhari | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tim Erlandsson | David Andersson | ||
Ibrahim Buhari | Johan Hammar | ||
Rasmus Wikström | Sanders Ngabo | ||
Taylor Silverholt | Filip Ohman | ||
Simon Hedlund | Jeremy Agbonifo | ||
Altti Hellemaa | Pontus Dahbo | ||
Frederik Ihler | Ben Engdahl | ||
Ari Sigurpalsson | Danilo Al-Saed | ||
Frode Aronsson | Christ Ivan Wawa | ||
Rasmus Wikström | |||
Simon Hedlund | |||
Frederik Ihler | |||
Nhận định Elfsborg vs BK Haecken
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Elfsborg
Thành tích gần đây BK Haecken
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 17 | 28 | T T T T T | |
| 2 | 10 | 5 | 5 | 0 | 6 | 20 | H T T H T | |
| 3 | 11 | 4 | 6 | 1 | 5 | 18 | T H H H H | |
| 4 | 11 | 5 | 2 | 4 | 11 | 17 | T T B B B | |
| 5 | 11 | 4 | 3 | 4 | 5 | 15 | T H T B T | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 3 | 15 | T T B H H | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | -1 | 15 | T B T T H | |
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | 6 | 13 | H T T B B | |
| 9 | 10 | 4 | 1 | 5 | 0 | 13 | B B B B T | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | H B H T B | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | B B H T B | |
| 12 | 10 | 2 | 4 | 4 | -4 | 10 | H B H B H | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | -4 | 10 | B T B T B | |
| 14 | 10 | 2 | 4 | 4 | -9 | 10 | B B T H T | |
| 15 | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | B B H T B | |
| 16 | 10 | 1 | 3 | 6 | -15 | 6 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
