Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả El Paso Locomotive vs San Diego Loyal hôm nay 05-10-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - Th 5, 05/10

Kết thúc

El Paso Locomotive

El Paso Locomotive

0 : 0

San Diego Loyal

San Diego Loyal

Hiệp một: 0-0
T5, 08:00 05/10/2023
Vòng 31 - Hạng 2 Mỹ
Southwest University Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Josue Gomez (Thay: Petur Knudsen)
46
Adrien Perez (Thay: Blake Bodily)
46
Carlos Guzman
55
Josue Gomez
56
Camden Riley (Thay: Carlos Guzman)
64
Charlie Adams (Thay: Joe Corona)
64
Xavi Gnaulati (Thay: Alejandro Guido)
64
Nick Hinds (Thay: Petar Petrovic)
64
Christopher Garcia (Thay: Denys Kostyshyn)
73
Chapa Herrera (Thay: Miles Lyons)
73
Nick Moon (Thay: Tumi Moshobane)
78

Thống kê trận đấu El Paso Locomotive vs San Diego Loyal

số liệu thống kê
El Paso Locomotive
El Paso Locomotive
San Diego Loyal
San Diego Loyal
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát El Paso Locomotive vs San Diego Loyal

El Paso Locomotive (4-4-2): Benny Diaz (1), Marc Navarro (2), Erik McCue (4), Noah Dollenmayer (15), Petar Petrovic (27), Miles Lyons (16), Denys Kostyshyn (10), Liam Rose (22), Eric Calvillo (6), Petur Knudsen (29), Emmanuel Sonupe (21)

San Diego Loyal (3-5-2): Koke Vegas (1), Michael Chilaka (23), Grant Stoneman (5), Carlos Guzman (4), Collin Martin (17), Tumi Moshobane (11), Alejandro Guido (10), Joe Corona (15), Blake Bodily (7), Ronaldo Damus (8), Evan Conway (9)

El Paso Locomotive
El Paso Locomotive
4-4-2
1
Benny Diaz
2
Marc Navarro
4
Erik McCue
15
Noah Dollenmayer
27
Petar Petrovic
16
Miles Lyons
10
Denys Kostyshyn
22
Liam Rose
6
Eric Calvillo
29
Petur Knudsen
21
Emmanuel Sonupe
9
Evan Conway
8
Ronaldo Damus
7
Blake Bodily
15
Joe Corona
10
Alejandro Guido
11
Tumi Moshobane
17
Collin Martin
4
Carlos Guzman
5
Grant Stoneman
23
Michael Chilaka
1
Koke Vegas
San Diego Loyal
San Diego Loyal
3-5-2
Thay người
46’
Petur Knudsen
Josue Gomez
46’
Blake Bodily
Adrien Perez
64’
Petar Petrovic
Nick Hinds
64’
Joe Corona
Charlie Adams
73’
Denys Kostyshyn
Christopher Garcia
64’
Alejandro Guido
Xavi Gnaulati
73’
Miles Lyons
Chapa Herrera
64’
Carlos Guzman
Camden Riley
78’
Tumi Moshobane
Nick Moon
Cầu thủ dự bị
Javier Garcia
Charlie Adams
Christopher Garcia
Xavi Gnaulati
Nick Hinds
Adrien Perez
Yuma
Morgan Hackworth
Chapa Herrera
Camden Riley
Jose Carrillo
Taylor Bailey
Josue Gomez
Nick Moon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây El Paso Locomotive

Hạng 2 Mỹ
10/08 - 2025
05/07 - 2025
08/06 - 2025

Thành tích gần đây San Diego Loyal

Hạng 2 Mỹ
08/10 - 2023
01/10 - 2023
21/09 - 2023
04/09 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow