Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả El Paso Locomotive vs San Antonio FC hôm nay 13-07-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - Th 5, 13/7

Kết thúc

El Paso Locomotive

El Paso Locomotive

1 : 2

San Antonio FC

San Antonio FC

Hiệp một: 1-0
T5, 08:00 13/07/2023
Vòng 19 - Hạng 2 Mỹ
Southwest University Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Eric Calvillo
29
Denys Kostyshyn
38
Ignacio Bailone (Thay: Justin Dhillon)
52
Rida Zouhir (Kiến tạo: Tani Oluwaseyi)
58
Nick Hinds
59
Rida Zouhir (Kiến tạo: Shannon Gomez)
62
Emmanuel Sonupe (Thay: Nick Hinds)
62
Connor Maloney (Thay: Ismaila Jome)
70
Miles Lyons (Thay: Marc Navarro)
74
Petar Petrovic (Thay: Josue Gomez)
75
Miles Lyons
75
Chapa Herrera
75
Chapa Herrera (Thay: Liam Rose)
75
Lamar Batista
80
Eder Nicolas Borelli
85
Carter Manley (Thay: Rida Zouhir)
90

Thống kê trận đấu El Paso Locomotive vs San Antonio FC

số liệu thống kê
El Paso Locomotive
El Paso Locomotive
San Antonio FC
San Antonio FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát El Paso Locomotive vs San Antonio FC

El Paso Locomotive (4-2-3-1): Benny Diaz (1), Marc Navarro (2), Erik McCue (4), Bence Pavkovics (3), Eder Nicolas Borelli (5), Liam Rose (22), Eric Calvillo (6), Denys Kostyshyn (10), Nick Hinds (31), Josue Gomez (7), Luis Solignac (9)

San Antonio FC (3-5-2): Jordan Farr (1), Mitchell Taintor (3), Fabien Garcia (4), Lamar Batista (15), Shannon Gomez (22), Rida Zouhir (18), Jorge Hernandez (8), Jacori Hayes (5), Ismaila Jome (30), Tani Oluwaseyi (16), Justin Dhillon (11)

El Paso Locomotive
El Paso Locomotive
4-2-3-1
1
Benny Diaz
2
Marc Navarro
4
Erik McCue
3
Bence Pavkovics
5
Eder Nicolas Borelli
22
Liam Rose
6
Eric Calvillo
10
Denys Kostyshyn
31
Nick Hinds
7
Josue Gomez
9
Luis Solignac
11
Justin Dhillon
16
Tani Oluwaseyi
30
Ismaila Jome
5
Jacori Hayes
8
Jorge Hernandez
18 2
Rida Zouhir
22
Shannon Gomez
15
Lamar Batista
4
Fabien Garcia
3
Mitchell Taintor
1
Jordan Farr
San Antonio FC
San Antonio FC
3-5-2
Thay người
62’
Nick Hinds
Emmanuel Sonupe
52’
Justin Dhillon
Ignacio Bailone
74’
Marc Navarro
Miles Lyons
70’
Ismaila Jome
Connor Maloney
75’
Liam Rose
Chapa Herrera
90’
Rida Zouhir
Carter Manley
75’
Josue Gomez
Petar Petrovic
Cầu thủ dự bị
Chapa Herrera
Carlos Mercado
Petar Petrovic
Connor Maloney
Miles Lyons
Victor Pagliari Giro
Emmanuel Sonupe
Mohammed Abu
Christopher Garcia
Ignacio Bailone
Diego Abarca
Carter Manley
Javier Garcia
Niko Hansen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
11/06 - 2023
13/07 - 2023
05/07 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây El Paso Locomotive

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
12/10 - 2025
02/10 - 2025
27/09 - 2025
07/09 - 2025

Thành tích gần đây San Antonio FC

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
16/10 - 2025
12/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow