Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
- Johan Gomez
14 - Sven Koehler
35 - Mehmet Aydin (Thay: Johan Gomez)
64 - Robert Ramsak (Thay: Max Marie)
65 - Levente Szabo (Thay: Christian Conteh)
72 - Mehmet Aydin
84 - Sebastian Polter (Thay: Sidi Sane)
86 - Fabio Kaufmann (Thay: Robin Heusser)
86 - (Pen) Sebastian Polter
90+7'
- Cajetan Lenz (Kiến tạo: Maximilian Wittek)
7 - Noah Loosli
31 - Francis Onyeka (Kiến tạo: Philipp Hofmann)
73 - Philipp Hofmann (Thay: Gerrit Holtmann)
73 - Koji Miyoshi (Thay: Kjell Waetjen)
73 - Felix Passlack (Thay: Farid Alfa-Ruprecht)
82 - Maximilian Wittek
84 - Moritz-Broni Kwarteng (Thay: Cajetan Lenz)
88 - Leandro Morgalla
90+2'
Thống kê trận đấu Eintracht Braunschweig vs VfL Bochum
Diễn biến Eintracht Braunschweig vs VfL Bochum
Tất cả (25)
Mới nhất
|
Cũ nhất
ANH ẤY BỎ LỠ - Sebastian Polter thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Thẻ vàng cho Leandro Morgalla.
Cajetan Lenz rời sân và được thay thế bởi Moritz-Broni Kwarteng.
Robin Heusser rời sân và được thay thế bởi Fabio Kaufmann.
Sidi Sane rời sân và được thay thế bởi Sebastian Polter.
Thẻ vàng cho Maximilian Wittek.
Thẻ vàng cho Maximilian Wittek.
Thẻ vàng cho Mehmet Aydin.
Farid Alfa-Ruprecht rời sân và được thay thế bởi Felix Passlack.
Kjell Waetjen rời sân và được thay thế bởi Koji Miyoshi.
Gerrit Holtmann rời sân và được thay thế bởi Philipp Hofmann.
Philipp Hofmann đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Francis Onyeka đã ghi bàn!
Christian Conteh rời sân và được thay thế bởi Levente Szabo.
Max Marie rời sân và được thay thế bởi Robert Ramsak.
Johan Gomez rời sân và được thay thế bởi Mehmet Aydin.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Sven Koehler.
Thẻ vàng cho Noah Loosli.
Thẻ vàng cho Johan Gomez.
Maximilian Wittek đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Cajetan Lenz đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Eintracht Braunschweig vs VfL Bochum
Eintracht Braunschweig (4-2-3-1): Ron-Thorben Hoffmann (1), Johan Gomez (44), Sven Köhler (27), Patrick Nkoa (3), Fabio Di Michele (22), Max Marie (15), Florian Flick (6), Christian Joe Conteh (32), Robin Heusser (30), Leon Bell Bell (19), Sidi Guessor Sane (24)
VfL Bochum (4-2-3-1): Timo Horn (1), Leandro Morgalla (39), Noah Loosli (20), Philipp Strompf (3), Maximilian Wittek (32), Cajetan Benjamin Lenz (34), Mats Pannewig (24), Farid Alfa-Ruprecht (29), Kjell-Arik Wätjen (8), Gerrit Holtmann (17), Francis Onyeka (21)
| Thay người | |||
| 64’ | Johan Gomez Mehmet-Can Aydin | 73’ | Kjell Waetjen Koji Miyoshi |
| 65’ | Max Marie Robert Ramsak | 73’ | Gerrit Holtmann Philipp Hofmann |
| 72’ | Christian Conteh Levente Szabo | 82’ | Farid Alfa-Ruprecht Felix Passlack |
| 86’ | Robin Heusser Fabio Kaufmann | 88’ | Cajetan Lenz Moritz Kwarteng |
| 86’ | Sidi Sane Sebastian Polter | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Elhan Kastrati | Niclas Thiede | ||
Lukas Frenkert | Erhan Masovic | ||
Sanoussy Ba | Kacper Koscierski | ||
Louis Breunig | Moritz Kwarteng | ||
Mehmet-Can Aydin | Felix Passlack | ||
Fabio Kaufmann | Koji Miyoshi | ||
Robert Ramsak | Romario Rosch | ||
Sebastian Polter | Michael Obafemi | ||
Levente Szabo | Philipp Hofmann | ||
Nhận định Eintracht Braunschweig vs VfL Bochum
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Eintracht Braunschweig
Thành tích gần đây VfL Bochum
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 14 | 10 | 1 | 3 | 10 | 31 | T B T H T |
| 2 | | 14 | 9 | 2 | 3 | 7 | 29 | T T T B B |
| 3 | | 14 | 8 | 3 | 3 | 9 | 27 | T H B T T |
| 4 | | 13 | 8 | 2 | 3 | 14 | 26 | T B H B T |
| 5 | | 14 | 8 | 2 | 4 | 7 | 26 | T T T T T |
| 6 | | 13 | 7 | 4 | 2 | 10 | 25 | H B H T T |
| 7 | | 14 | 7 | 2 | 5 | 7 | 23 | H H B T B |
| 8 | | 14 | 6 | 3 | 5 | -3 | 21 | T T B B B |
| 9 | | 14 | 5 | 3 | 6 | -4 | 18 | H T T T B |
| 10 | | 13 | 5 | 2 | 6 | 5 | 17 | B T H T B |
| 11 | | 14 | 5 | 1 | 8 | 0 | 16 | H T T B T |
| 12 | | 14 | 4 | 3 | 7 | -3 | 15 | H B T B B |
| 13 | 13 | 4 | 3 | 6 | -4 | 15 | H B T B H | |
| 14 | | 13 | 4 | 2 | 7 | -9 | 14 | B B H B T |
| 15 | | 14 | 4 | 1 | 9 | -11 | 13 | B B B B T |
| 16 | | 14 | 4 | 1 | 9 | -17 | 13 | B B T B B |
| 17 | | 13 | 2 | 4 | 7 | -7 | 10 | H B B B T |
| 18 | | 14 | 3 | 1 | 10 | -11 | 10 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại