Chủ Nhật, 25/01/2026
Jose Corpas
9
Chema
13
Esteban Burgos
25
Nacho Martinez
34
Gustavo Blanco (Thay: Fernando Llorente)
46
Alvaro Aguado
59
Anuar (Thay: Toni Villa)
60
Ager Aketxe (Thay: Jose Corpas)
64
(Pen) Nacho Martinez
68
Ager Aketxe
71
Fran Sol (Thay: Stoichkov)
72
Roberto Correa (Thay: Esteban Burgos)
72
Monchu (Thay: Ivan Sanchez)
73
Raul Carnero (Thay: Nacho Martinez)
74
Shon Weissman (Kiến tạo: Anuar)
80
Yanis Rahmani (Thay: Tono)
83
Pablo Hervias (Thay: Gonzalo Plata)
85
Kiko (Thay: Roque Mesa)
85
Javier Munoz
90
Javier Munoz
90+3'

Thống kê trận đấu Eibar vs Valladolid

số liệu thống kê
Eibar
Eibar
Valladolid
Valladolid
44 Kiểm soát bóng 56
11 Phạm lỗi 13
17 Ném biên 21
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Eibar vs Valladolid

Tất cả (125)
90+4'

Đó là một quả phát bóng lên cho đội khách ở Eibar.

90+4' Javi Munoz cho Eibar đã bị Luis Mario Milla Alvendiz phạt thẻ vàng đầu tiên.

Javi Munoz cho Eibar đã bị Luis Mario Milla Alvendiz phạt thẻ vàng đầu tiên.

90+4' Ager Aketxe cho Eibar đã bị Luis Mario Milla Alvendiz phạt thẻ vàng đầu tiên.

Ager Aketxe cho Eibar đã bị Luis Mario Milla Alvendiz phạt thẻ vàng đầu tiên.

90+3'

Valladolid lái xe về phía trước với tốc độ chóng mặt nhưng bị kéo lên vì việt vị.

90+3'

Eibar được hưởng phạt góc.

89'

Một quả ném biên dành cho đội đội nhà bên phần sân đối diện.

88'

Nó đang trở nên nguy hiểm! Đá phạt cho Eibar gần vòng cấm.

88'

Valladolid thực hiện quả ném biên bên phần lãnh thổ Eibar.

87'

Ném biên dành cho Valladolid trong hiệp của họ.

87'

Ném biên dành cho Valladolid trên sân của Eibar.

86'

Luis Mario Milla Alvendiz thực hiện quả ném biên cho đội nhà.

86'

Valladolid được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.

85'

Kiko Olivas dự bị cho Roque Mesa cho Valladolid.

84'

Pablo Hervias dự bị cho Gonzalo Plata cho Valladolid.

83'

Đội chủ nhà thay Fernando Llorente bằng Gustavo Blanco.

83'

Đội chủ nhà thay Tono bằng Yanis Rahmani.

83'

Eibar quá ham và rơi vào bẫy việt vị.

83'

Yanis Rahmani đang thay Tono cho Eibar tại Sân vận động thành phố Ipurua.

83'

Ném biên dành cho Eibar ở Eibar.

80'

Anuar chơi tuyệt vời để thiết lập mục tiêu.

80' Cú dứt điểm tuyệt vời của Shon Weissman giúp Valladolid dẫn trước 0-2.

Cú dứt điểm tuyệt vời của Shon Weissman giúp Valladolid dẫn trước 0-2.

Đội hình xuất phát Eibar vs Valladolid

Eibar (4-2-3-1): Ander Cantero (1), Alvaro Tejero (15), Esteban Burgos (2), Chema (25), Tono (18), Sergio Alvarez (6), Javier Munoz (14), Jose Corpas (17), Edu Exposito (10), Stoichkov (19), Fernando Llorente (12)

Valladolid (4-3-3): Jordi Masip (1), Luis Perez (2), Joaquin Fernandez (24), Jawad El Yamiq (15), Nacho Martinez (22), Ivan Sanchez (21), Roque Mesa (17), Alvaro Aguado (16), Gonzalo Plata (12), Shon Weissman (9), Toni Villa (19)

Eibar
Eibar
4-2-3-1
1
Ander Cantero
15
Alvaro Tejero
2
Esteban Burgos
25
Chema
18
Tono
6
Sergio Alvarez
14
Javier Munoz
17
Jose Corpas
10
Edu Exposito
19
Stoichkov
12
Fernando Llorente
19
Toni Villa
9
Shon Weissman
12
Gonzalo Plata
16
Alvaro Aguado
17
Roque Mesa
21
Ivan Sanchez
22
Nacho Martinez
15
Jawad El Yamiq
24
Joaquin Fernandez
2
Luis Perez
1
Jordi Masip
Valladolid
Valladolid
4-3-3
Thay người
46’
Fernando Llorente
Gustavo Blanco
60’
Toni Villa
Anuar
64’
Jose Corpas
Ager Aketxe
73’
Ivan Sanchez
Monchu
72’
Esteban Burgos
Roberto Correa
74’
Nacho Martinez
Raul Carnero
72’
Stoichkov
Fran Sol
85’
Gonzalo Plata
Pablo Hervias
83’
Tono
Yanis Rahmani
85’
Roque Mesa
Kiko
Cầu thủ dự bị
Quique
Jon Morcillo
Xabier Etxeita
Saidy Janko
Roberto Correa
Raul Carnero
Yoel Rodriguez
Pablo Hervias
Oscar Sielva
Monchu
Fran Sol
Josema
Francisco Feuillassier
Javi Sanchez
Miguel Atienza
Kiko
Antonio Cristian
Cristo Gonzalez
Ager Aketxe
Anuar
Yanis Rahmani
Roberto
Gustavo Blanco
Hugo Vallejo
Huấn luyện viên

José Luis Mendilibar

Alvaro Rubio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
10/11 - 2018
17/03 - 2019
26/10 - 2019
16/07 - 2020
03/10 - 2020
14/02 - 2021
Hạng 2 Tây Ban Nha
01/11 - 2021
08/05 - 2022
28/10 - 2023
24/03 - 2024
20/12 - 2025

Thành tích gần đây Eibar

Hạng 2 Tây Ban Nha
20/01 - 2026
H1: 0-0
11/01 - 2026
H1: 0-0
03/01 - 2026
H1: 0-1
20/12 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
17/12 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
13/12 - 2025
H1: 0-0
08/12 - 2025
H1: 1-1
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
04/12 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
30/11 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Valladolid

Hạng 2 Tây Ban Nha
24/01 - 2026
17/01 - 2026
11/01 - 2026
04/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
30/11 - 2025
25/11 - 2025
Giao hữu
20/11 - 2025
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander2212551741
2CastellonCastellon2211561138
3MalagaMalaga231157938
4Las PalmasLas Palmas231085938
5DeportivoDeportivo2210751237
6AlmeriaAlmeria221066936
7Sporting GijonSporting Gijon231139236
8CordobaCordoba23986335
9Burgos CFBurgos CF231058335
10CadizCadiz23977034
11AD Ceuta FCAD Ceuta FC22958-432
12AlbaceteAlbacete23869-630
13LeganesLeganes23788229
14ValladolidValladolid23779028
15FC AndorraFC Andorra22778-528
16GranadaGranada235117-326
17EibarEibar22679-325
18LeonesaLeonesa227411-1025
19Real Sociedad BReal Sociedad B236611-424
20HuescaHuesca226511-1123
21Real ZaragozaReal Zaragoza225611-1421
22MirandesMirandes234514-1717
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow