Chủ Nhật, 30/11/2025
Marvel
29
Ruben Pena
36
Ignasi Miquel
39
Lander Olaetxea
42
Amadou Diawara
49
Javi Martinez (Thay: Lander Olaetxea)
53
Aritz Aranbarri (Thay: Marco Moreno)
53
Aritz Arambarri (Thay: Marco Moreno)
53
Alvaro Rodriguez (Thay: Jon Guruzeta)
58
Alex Millan (Thay: Ruben Pena)
66
Sebastian Figueredo (Thay: Naim Garcia)
66
Toni Villa (Thay: Javier Marton)
68
Jon Magunazelaia (Thay: Xeber Alkain)
69
Oscar Plano (Thay: Diego Garcia)
78
Miguel de la Fuente (Thay: Juan Cruz)
84
Gonzalo Melero (Thay: Amadou Diawara)
84
Diego Garcia
86
Peru Nolaskoain
90+3'

Thống kê trận đấu Eibar vs Leganes

số liệu thống kê
Eibar
Eibar
Leganes
Leganes
52 Kiểm soát bóng 48
13 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Eibar vs Leganes

Tất cả (51)
90+5'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3' Thẻ vàng cho Peru Nolaskoain.

Thẻ vàng cho Peru Nolaskoain.

86' Thẻ vàng cho Diego Garcia.

Thẻ vàng cho Diego Garcia.

84'

Amadou Diawara rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Melero.

84'

Juan Cruz rời sân và được thay thế bởi Miguel de la Fuente.

78'

Diego Garcia rời sân và được thay thế bởi Oscar Plano.

69'

Xeber Alkain rời sân và được thay thế bởi Jon Magunazelaia.

68'

Javier Marton rời sân và được thay thế bởi Toni Villa.

66'

Naim Garcia rời sân và được thay thế bởi Sebastian Figueredo.

66'

Ruben Pena rời sân và được thay thế bởi Alex Millan.

58'

Jon Guruzeta rời sân và được thay thế bởi Alvaro Rodriguez.

53'

Lander Olaetxea rời sân và được thay thế bởi Javi Martinez.

53'

Marco Moreno rời sân và được thay thế bởi Aritz Arambarri.

49' Thẻ vàng cho Amadou Diawara.

Thẻ vàng cho Amadou Diawara.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

42' Thẻ vàng cho Lander Olaetxea.

Thẻ vàng cho Lander Olaetxea.

39' Thẻ vàng cho Ignasi Miquel.

Thẻ vàng cho Ignasi Miquel.

36' Thẻ vàng cho Ruben Pena.

Thẻ vàng cho Ruben Pena.

36' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

29' Thẻ vàng cho Marvel.

Thẻ vàng cho Marvel.

Đội hình xuất phát Eibar vs Leganes

Eibar (4-2-3-1): Jonmi Magunagoitia (13), Corpas (17), Marco Moreno (21), Anaitz Arbilla (23), Leonardo Buta (24), Peru Nolaskoain (8), Lander Olaetxea (14), Xeber Alkain (7), Jon Guruzeta (10), Javier Marton (20), Jon Bautista (9)

Leganes (4-2-3-1): Juan Soriano (1), Rubén Peña (7), Lalo Aguilar (6), Ignasi Miquel (5), Marvel (2), Amadou Diawara (24), Seydouba Cisse (8), Juan Cruz (10), Naim Garcia (17), Duk (11), Diego Garcia (19)

Eibar
Eibar
4-2-3-1
13
Jonmi Magunagoitia
17
Corpas
21
Marco Moreno
23
Anaitz Arbilla
24
Leonardo Buta
8
Peru Nolaskoain
14
Lander Olaetxea
7
Xeber Alkain
10
Jon Guruzeta
20
Javier Marton
9
Jon Bautista
19
Diego Garcia
11
Duk
17
Naim Garcia
10
Juan Cruz
8
Seydouba Cisse
24
Amadou Diawara
2
Marvel
5
Ignasi Miquel
6
Lalo Aguilar
7
Rubén Peña
1
Juan Soriano
Leganes
Leganes
4-2-3-1
Thay người
53’
Lander Olaetxea
Javi Martinez
66’
Ruben Pena
Alex Millan
53’
Marco Moreno
Aritz Aranbarri
66’
Naim Garcia
Sebastian Figueredo
58’
Jon Guruzeta
Alvaro Rodriguez
78’
Diego Garcia
Oscar Plano
68’
Javier Marton
Toni Villa
84’
Juan Cruz
Miguel de la Fuente
69’
Xeber Alkain
Jon Magunazelaia
84’
Amadou Diawara
Gonzalo Melero
Cầu thủ dự bị
Luis López
Miguel San Roman
Jon Magunazelaia
Javier Garrido Lopez
Aleix Garrido
Miguel de la Fuente
Hodei Arrillaga
Jorge Saenz
Alvaro Rodriguez
Oscar Plano
Javi Martinez
Roberto López
Toni Villa
Andres Campos Bautista
Jair Amador
Carlos Guirao
Aritz Aranbarri
Benjamin Pauwels
Hugo Garcia
Gonzalo Melero
Alex Millan
Sebastian Figueredo
Huấn luyện viên

José Luis Mendilibar

Borja Jimenez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
18/12 - 2016
16/09 - 2017
11/02 - 2018
22/09 - 2018
27/01 - 2019
04/11 - 2019
10/07 - 2020
Hạng 2 Tây Ban Nha
04/09 - 2021
H1: 1-1
15/05 - 2022
H1: 1-2
03/09 - 2022
H1: 1-0
29/01 - 2023
H1: 0-0
03/09 - 2023
H1: 0-1
04/03 - 2024
H1: 0-2
25/10 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Eibar

Hạng 2 Tây Ban Nha
23/11 - 2025
16/11 - 2025
08/11 - 2025
H1: 0-1
02/11 - 2025
H1: 3-0
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
30/10 - 2025
H1: 1-2
Hạng 2 Tây Ban Nha
25/10 - 2025
H1: 0-0
20/10 - 2025
12/10 - 2025
H1: 0-0
04/10 - 2025
27/09 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Leganes

Hạng 2 Tây Ban Nha
23/11 - 2025
H1: 0-1
16/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
30/10 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
25/10 - 2025
H1: 0-0
19/10 - 2025
H1: 1-0
Giao hữu
14/10 - 2025
H1: 2-1
Hạng 2 Tây Ban Nha
11/10 - 2025
04/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DeportivoDeportivo169521732
2Racing SantanderRacing Santander159241029
3AlmeriaAlmeria168531029
4Las PalmasLas Palmas15852929
5Burgos CFBurgos CF16745625
6AD Ceuta FCAD Ceuta FC16736-324
7CastellonCastellon15645322
8ValladolidValladolid16565221
9CordobaCordoba15564021
10CadizCadiz15564-221
11Sporting GijonSporting Gijon16637-321
12LeonesaLeonesa16628-320
13MalagaMalaga16547-119
14GranadaGranada16475-219
15AlbaceteAlbacete16547-519
16HuescaHuesca16547-519
17Real Sociedad BReal Sociedad B15537-118
18LeganesLeganes16466-218
19FC AndorraFC Andorra16466-618
20EibarEibar15456-117
21Real ZaragozaReal Zaragoza16439-1315
22MirandesMirandes15339-1012
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow