Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Marvel 29 | |
Ruben Pena 36 | |
Ignasi Miquel 39 | |
Lander Olaetxea 42 | |
Amadou Diawara 49 | |
Javi Martinez (Thay: Lander Olaetxea) 53 | |
Aritz Aranbarri (Thay: Marco Moreno) 53 | |
Aritz Arambarri (Thay: Marco Moreno) 53 | |
Alvaro Rodriguez (Thay: Jon Guruzeta) 58 | |
Alex Millan (Thay: Ruben Pena) 66 | |
Sebastian Figueredo (Thay: Naim Garcia) 66 | |
Toni Villa (Thay: Javier Marton) 68 | |
Jon Magunazelaia (Thay: Xeber Alkain) 69 | |
Oscar Plano (Thay: Diego Garcia) 78 | |
Miguel de la Fuente (Thay: Juan Cruz) 84 | |
Gonzalo Melero (Thay: Amadou Diawara) 84 | |
Diego Garcia 86 | |
Peru Nolaskoain 90+3' |
Thống kê trận đấu Eibar vs Leganes


Diễn biến Eibar vs Leganes
Thẻ vàng cho Peru Nolaskoain.
Thẻ vàng cho Diego Garcia.
Amadou Diawara rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Melero.
Juan Cruz rời sân và được thay thế bởi Miguel de la Fuente.
Diego Garcia rời sân và được thay thế bởi Oscar Plano.
Xeber Alkain rời sân và được thay thế bởi Jon Magunazelaia.
Javier Marton rời sân và được thay thế bởi Toni Villa.
Naim Garcia rời sân và được thay thế bởi Sebastian Figueredo.
Ruben Pena rời sân và được thay thế bởi Alex Millan.
Jon Guruzeta rời sân và được thay thế bởi Alvaro Rodriguez.
Lander Olaetxea rời sân và được thay thế bởi Javi Martinez.
Marco Moreno rời sân và được thay thế bởi Aritz Arambarri.
Thẻ vàng cho Amadou Diawara.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Lander Olaetxea.
Thẻ vàng cho Ignasi Miquel.
Thẻ vàng cho Ruben Pena.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Thẻ vàng cho Marvel.
Đội hình xuất phát Eibar vs Leganes
Eibar (4-2-3-1): Jonmi Magunagoitia (13), Corpas (17), Marco Moreno (21), Anaitz Arbilla (23), Leonardo Buta (24), Peru Nolaskoain (8), Lander Olaetxea (14), Xeber Alkain (7), Jon Guruzeta (10), Javier Marton (20), Jon Bautista (9)
Leganes (4-2-3-1): Juan Soriano (1), Rubén Peña (7), Lalo Aguilar (6), Ignasi Miquel (5), Marvel (2), Amadou Diawara (24), Seydouba Cisse (8), Juan Cruz (10), Naim Garcia (17), Duk (11), Diego Garcia (19)


| Thay người | |||
| 53’ | Lander Olaetxea Javi Martinez | 66’ | Ruben Pena Alex Millan |
| 53’ | Marco Moreno Aritz Aranbarri | 66’ | Naim Garcia Sebastian Figueredo |
| 58’ | Jon Guruzeta Alvaro Rodriguez | 78’ | Diego Garcia Oscar Plano |
| 68’ | Javier Marton Toni Villa | 84’ | Juan Cruz Miguel de la Fuente |
| 69’ | Xeber Alkain Jon Magunazelaia | 84’ | Amadou Diawara Gonzalo Melero |
| Cầu thủ dự bị | |||
Luis López | Miguel San Roman | ||
Jon Magunazelaia | Javier Garrido Lopez | ||
Aleix Garrido | Miguel de la Fuente | ||
Hodei Arrillaga | Jorge Saenz | ||
Alvaro Rodriguez | Oscar Plano | ||
Javi Martinez | Roberto López | ||
Toni Villa | Andres Campos Bautista | ||
Jair Amador | Carlos Guirao | ||
Aritz Aranbarri | Benjamin Pauwels | ||
Hugo Garcia | Gonzalo Melero | ||
Alex Millan | |||
Sebastian Figueredo | |||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Eibar
Thành tích gần đây Leganes
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 5 | 2 | 17 | 32 | ||
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 10 | 29 | ||
| 3 | 16 | 8 | 5 | 3 | 10 | 29 | ||
| 4 | 15 | 8 | 5 | 2 | 9 | 29 | ||
| 5 | 16 | 7 | 4 | 5 | 6 | 25 | ||
| 6 | 16 | 7 | 3 | 6 | -3 | 24 | ||
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | 3 | 22 | ||
| 8 | 16 | 5 | 6 | 5 | 2 | 21 | ||
| 9 | 15 | 5 | 6 | 4 | 0 | 21 | ||
| 10 | 15 | 5 | 6 | 4 | -2 | 21 | ||
| 11 | 16 | 6 | 3 | 7 | -3 | 21 | ||
| 12 | 16 | 6 | 2 | 8 | -3 | 20 | ||
| 13 | 16 | 5 | 4 | 7 | -1 | 19 | ||
| 14 | 16 | 4 | 7 | 5 | -2 | 19 | ||
| 15 | 16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 | ||
| 16 | 16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 | ||
| 17 | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 18 | ||
| 18 | 16 | 4 | 6 | 6 | -2 | 18 | ||
| 19 | 16 | 4 | 6 | 6 | -6 | 18 | ||
| 20 | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 17 | ||
| 21 | 16 | 4 | 3 | 9 | -13 | 15 | ||
| 22 | 15 | 3 | 3 | 9 | -10 | 12 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch