Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Javier Marton (Kiến tạo: Juan Bernat)
4 - Javier Marton
16 - Sergio Alvarez
58 - Lander Olaetxea (Thay: Aleix Garrido)
60 - Alvaro Rodriguez (Thay: Adu Ares)
60 - Jon Magunazelaia (Thay: Ander Madariaga)
69 - Hodei Arrillaga (Thay: Juan Bernat)
69 - Aritz Arambarri (Thay: Anaitz Arbilla)
83 - Alvaro Rodriguez
87
- Alex Martin
37 - Mikel Goti (Thay: Álex Martín)
46 - Mikel Goti (Thay: Alex Martin)
46 - Pedro Ortiz (Thay: Kevin Medina)
46 - Diego Bri (Thay: Theo Zidane)
46 - Isma Ruiz
78 - Dalisson de Almeida (Thay: Adrian Fuentes)
81 - Nikolay Obolskiy (Thay: Sergi Guardiola)
81 - Pedro Ortiz
82
Thống kê trận đấu Eibar vs Cordoba
Diễn biến Eibar vs Cordoba
Tất cả (26)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Alvaro Rodriguez.
Anaitz Arbilla rời sân và được thay thế bởi Aritz Arambarri.
Thẻ vàng cho Pedro Ortiz.
Sergi Guardiola rời sân và được thay thế bởi Nikolay Obolskiy.
Adrian Fuentes rời sân và được thay thế bởi Dalisson de Almeida.
Thẻ vàng cho Isma Ruiz.
Thẻ vàng cho [player1].
Juan Bernat rời sân và được thay thế bởi Hodei Arrillaga.
Ander Madariaga rời sân và được thay thế bởi Jon Magunazelaia.
Adu Ares rời sân và được thay thế bởi Alvaro Rodriguez.
Aleix Garrido rời sân và được thay thế bởi Lander Olaetxea.
Thẻ vàng cho Sergio Alvarez.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Theo Zidane rời sân và được thay thế bởi Diego Bri.
Kevin Medina rời sân và được thay thế bởi Pedro Ortiz.
Alex Martin rời sân và được thay thế bởi Mikel Goti.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Alex Martin.
V À A A O O O - Javier Marton đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Javier Marton đã ghi bàn!
Juan Bernat đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O Eibar ghi bàn.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Eibar vs Cordoba
Eibar (4-2-3-1): Jonmi Magunagoitia (13), Juan Bernat (24), Anaitz Arbilla (23), Marco Moreno (21), Sergio Cubero (2), Ander Madariaga (16), Sergio Alvarez (6), Aleix Garrido (30), Malcom Adu Ares (18), Corpas (17), Javier Marton (20)
Cordoba (4-3-3): Iker (1), Alex Martin (4), Jacobo Gonzalez (10), Juan Maria Alcedo Serrano (3), Ignasi Vilarrasa (2), Ismael Ruiz Sánchez (8), Theo Zidane (7), Sergi Guardiola (14), Kevin Medina (11), Percan (6), Adrian Fuentes Gonzalez (18)
| Thay người | |||
| 60’ | Aleix Garrido Lander Olaetxea | 46’ | Theo Zidane Diego Bri |
| 60’ | Adu Ares Alvaro Rodriguez | 46’ | Kevin Medina Pedro Ortiz |
| 69’ | Juan Bernat Hodei Arrillaga | 46’ | Alex Martin Mikel Goti |
| 69’ | Ander Madariaga Jon Magunazelaia | 81’ | Sergi Guardiola Nikolay Obolskiy |
| 83’ | Anaitz Arbilla Aritz Aranbarri | 81’ | Adrian Fuentes Dalisson De Almeida Leite |
| Cầu thủ dự bị | |||
Luis López | Angel Rodriguez | ||
Hodei Arrillaga | Carlos Marin | ||
Aritz Aranbarri | Diego Bri | ||
Javi Martinez | Nikolay Obolskiy | ||
Jon Bautista | Dalisson De Almeida Leite | ||
Jon Magunazelaia | Pedro Ortiz | ||
Lander Olaetxea | Dani Garcia | ||
Toni Villa | Mikel Goti | ||
Alvaro Rodriguez | Javier Santos | ||
Hugo Garcia Jimenez | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Eibar
Thành tích gần đây Cordoba
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 42 | 25 | 7 | 10 | 29 | 82 | H |
| 2 | 42 | 22 | 11 | 9 | 21 | 77 | T | |
| 3 | | 42 | 22 | 8 | 12 | 18 | 74 | B |
| 4 | | 42 | 21 | 10 | 11 | 23 | 73 | H |
| 5 | | 42 | 20 | 13 | 9 | 17 | 73 | H |
| 6 | 42 | 20 | 12 | 10 | 19 | 72 | T | |
| 7 | | 42 | 20 | 12 | 10 | 15 | 72 | T |
| 8 | | 42 | 19 | 10 | 13 | 12 | 67 | T |
| 9 | 42 | 17 | 10 | 15 | -4 | 61 | B | |
| 10 | | 42 | 18 | 7 | 17 | 6 | 61 | T |
| 11 | 42 | 17 | 10 | 15 | -12 | 61 | T | |
| 12 | | 42 | 16 | 11 | 15 | 1 | 59 | T |
| 13 | | 42 | 16 | 10 | 16 | 8 | 58 | B |
| 14 | | 42 | 12 | 12 | 18 | -6 | 48 | B |
| 15 | 42 | 12 | 11 | 19 | -9 | 47 | B | |
| 16 | | 42 | 11 | 13 | 18 | -8 | 46 | B |
| 17 | | 42 | 12 | 10 | 20 | -13 | 46 | B |
| 18 | | 42 | 11 | 10 | 21 | -20 | 43 | T |
| 19 | | 42 | 10 | 10 | 22 | -22 | 40 | T |
| 20 | | 42 | 9 | 11 | 22 | -22 | 38 | B |
| 21 | 42 | 9 | 10 | 23 | -29 | 37 | B | |
| 22 | | 42 | 8 | 12 | 22 | -24 | 36 | H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại