Thứ Sáu, 24/04/2026
Sergio González
13
Sergio Gonzalez
13
Peru Nolaskoain
22
Miguel Atienza
28
Adu Ares
43
Jon Guruzeta (Thay: Ander Madariaga)
60
Victor Mollejo (Thay: Kevin Appin)
65
Fer Nino (Thay: Inigo Cordoba)
65
Aleix Garrido (Thay: Lander Olaetxea)
74
Jon Bautista (Thay: Javier Marton)
74
Brais Martinez (Thay: Curro Sanchez)
87
Juan Bernat (Thay: Anaitz Arbilla)
87
Hugo Garcia (Thay: Adu Ares)
88
Hugo Garcia
90

Thống kê trận đấu Eibar vs Burgos CF

số liệu thống kê
Eibar
Eibar
Burgos CF
Burgos CF
67 Kiểm soát bóng 33
3 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
20 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Eibar vs Burgos CF

Tất cả (16)
90' Thẻ vàng cho Hugo Garcia.

Thẻ vàng cho Hugo Garcia.

88'

Adu Ares rời sân và được thay thế bởi Hugo Garcia.

87'

Anaitz Arbilla rời sân và được thay thế bởi Juan Bernat.

87'

Curro Sanchez rời sân và được thay thế bởi Brais Martinez.

74'

Javier Marton rời sân và được thay thế bởi Jon Bautista.

74'

Lander Olaetxea rời sân và được thay thế bởi Aleix Garrido.

65'

Inigo Cordoba rời sân và được thay thế bởi Fer Nino.

65'

Kevin Appin rời sân và được thay thế bởi Victor Mollejo.

60'

Ander Madariaga rời sân và được thay thế bởi Jon Guruzeta.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43' Thẻ vàng cho Adu Ares.

Thẻ vàng cho Adu Ares.

28' Thẻ vàng cho Miguel Atienza.

Thẻ vàng cho Miguel Atienza.

22' Thẻ vàng cho Peru Nolaskoain.

Thẻ vàng cho Peru Nolaskoain.

13' Thẻ vàng cho Sergio Gonzalez.

Thẻ vàng cho Sergio Gonzalez.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Eibar vs Burgos CF

Eibar (4-2-3-1): Jonmi Magunagoitia (13), Sergio Cubero (2), Peru Nolaskoain (8), Jair Amador (15), Anaitz Arbilla (23), Lander Olaetxea (14), Sergio Alvarez (6), Corpas (17), Ander Madariaga (16), Malcom Adu Ares (18), Javier Marton (20)

Burgos CF (4-4-2): Ander Cantero (13), Alex Lizancos (2), Sergio Gonzalez (6), Grego Sierra (8), Florian Miguel (12), David Gonzalez (14), Ivan Morante Ruiz (23), Miguel Atienza (5), Inigo Cordoba (21), Kevin Appin (10), Curro (16)

Eibar
Eibar
4-2-3-1
13
Jonmi Magunagoitia
2
Sergio Cubero
8
Peru Nolaskoain
15
Jair Amador
23
Anaitz Arbilla
14
Lander Olaetxea
6
Sergio Alvarez
17
Corpas
16
Ander Madariaga
18
Malcom Adu Ares
20
Javier Marton
16
Curro
10
Kevin Appin
21
Inigo Cordoba
5
Miguel Atienza
23
Ivan Morante Ruiz
14
David Gonzalez
12
Florian Miguel
8
Grego Sierra
6
Sergio Gonzalez
2
Alex Lizancos
13
Ander Cantero
Burgos CF
Burgos CF
4-4-2
Thay người
60’
Ander Madariaga
Jon Guruzeta
65’
Kevin Appin
Victor Mollejo
74’
Lander Olaetxea
Aleix Garrido
65’
Inigo Cordoba
Fer Nino
74’
Javier Marton
Jon Bautista
87’
Curro Sanchez
Brais Martinez Prado
87’
Anaitz Arbilla
Juan Bernat
88’
Adu Ares
Hugo Garcia Jimenez
Cầu thủ dự bị
Luis López
Jesus Ruiz Suarez
Aritz Aranbarri
Saul Del Cerro
Hodei Arrillaga
Oier Luengo
Juan Bernat
Aitor Bunuel
Hugo Garcia Jimenez
Brais Martinez Prado
Aleix Garrido
Marcelo Exposito
Jon Guruzeta
Pablo Galdámes
Jon Magunazelaia
Fermin Garcia
Javi Martinez
Victor Mollejo
Marco Moreno
Mateo Mejia
Alvaro Rodriguez
Mario Gonzalez
Jon Bautista
Fer Nino

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
30/08 - 2021
H1: 0-0
27/02 - 2022
H1: 1-0
08/12 - 2022
H1: 1-0
11/03 - 2023
H1: 1-0
09/09 - 2023
H1: 0-0
11/03 - 2024
H1: 0-0
24/11 - 2024
H1: 0-0
17/05 - 2025
H1: 1-0
11/01 - 2026
H1: 0-0
16/03 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Eibar

Hạng 2 Tây Ban Nha
19/04 - 2026
H1: 0-0
14/04 - 2026
05/04 - 2026
03/04 - 2026
29/03 - 2026
21/03 - 2026
16/03 - 2026
H1: 0-0
09/03 - 2026
H1: 0-1
02/03 - 2026
H1: 2-0
21/02 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Burgos CF

Hạng 2 Tây Ban Nha
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
02/04 - 2026
28/03 - 2026
22/03 - 2026
16/03 - 2026
H1: 0-0
08/03 - 2026
28/02 - 2026
23/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander36215102068
2DeportivoDeportivo36181081764
3AlmeriaAlmeria36197101664
4CastellonCastellon36171091761
5MalagaMalaga36179101660
6Burgos CFBurgos CF36179101160
7Las PalmasLas Palmas36161281760
8EibarEibar361610101058
9FC AndorraFC Andorra36141012552
10Sporting GijonSporting Gijon3615714452
11CordobaCordoba3614913-451
12AD Ceuta FCAD Ceuta FC3614814-1350
13AlbaceteAlbacete36121113047
14GranadaGranada36111213045
15LeganesLeganes36101214042
16Real Sociedad BReal Sociedad B3611817-741
17ValladolidValladolid36101016-940
18CadizCadiz3610818-1838
19Real ZaragozaReal Zaragoza3681117-1635
20HuescaHuesca368919-1933
21MirandesMirandes368919-2133
22LeonesaLeonesa368820-2632
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow