![]() Elias El Moustage 12 | |
![]() Andreas Lava Olsen (Kiến tạo: Geza David Turi) 50 | |
![]() Jakup Johansen 55 | |
![]() Johann Joensen 69 | |
![]() Hans Pauli Samuelsen 88 | |
![]() Simun Solheim (Kiến tạo: Hans Pauli Samuelsen) 90 | |
![]() Bergur Gregersen 90 | |
![]() Bergur Gregersen 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây EB/Streymur
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây Vikingur Gota
VĐQG Faroe Islands
Europa Conference League
VĐQG Faroe Islands
Europa Conference League
VĐQG Faroe Islands
Champions League
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 19 | 17 | 2 | 0 | 54 | 53 | T T T T H |
2 | ![]() | 21 | 15 | 3 | 3 | 50 | 48 | T T H T T |
3 | ![]() | 20 | 14 | 3 | 3 | 16 | 45 | H T T T H |
4 | ![]() | 20 | 9 | 5 | 6 | 7 | 32 | B T T H H |
5 | ![]() | 20 | 8 | 4 | 8 | -3 | 28 | H B B B T |
6 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -13 | 24 | H B H H B |
7 | ![]() | 20 | 5 | 4 | 11 | -22 | 19 | H B B H B |
8 | ![]() | 20 | 4 | 1 | 15 | -32 | 13 | T B T H B |
9 | ![]() | 20 | 2 | 5 | 13 | -41 | 11 | B T B H B |
10 | ![]() | 20 | 3 | 1 | 16 | -16 | 10 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại