Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả EB/Streymur vs Vikingur hôm nay 02-07-2023

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 02/7

Kết thúc

EB/Streymur

EB/Streymur

0 : 2

Vikingur

Vikingur

Hiệp một: 0-1
CN, 21:00 02/07/2023
Vòng 15 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jakup Hummeland (Thay: Hans Pauli a Boe)
31
Martin Joensen
39
Soelvi Vatnhamar
49
Poul Kallsberg (Thay: Olaf Bardason)
70
Rani Soylu (Thay: Rani Hansen)
74
Virgar Jonsson (Thay: Niels Pauli Danielsen)
74
Virgar Jonsson
80
Gutti Dahl-Olsen (Thay: Danjal Godtfred)
84
Niklas Kruse (Thay: Filip Djordjevic)
85
Ari Olsen (Thay: Ingi Jonhardsson)
85
Poul Kallsberg (Kiến tạo: Soelvi Vatnhamar)
90

Đội hình xuất phát EB/Streymur vs Vikingur

Thay người
31’
Hans Pauli a Boe
Jakup Hummeland
70’
Olaf Bardason
Poul Kallsberg
74’
Niels Pauli Danielsen
Virgar Jonsson
85’
Ingi Jonhardsson
Ari Olsen
74’
Rani Hansen
Rani Soylu
84’
Danjal Godtfred
Gutti Dahl-Olsen
85’
Filip Djordjevic
Niklas Kruse
Cầu thủ dự bị
Fayo Kruse
Poul Kallsberg
Virgar Jonsson
Hans Jakup Arngrimsson
Markus Hellisdal
Ari Olsen
Gutti Dahl-Olsen
Ingi Arngrimsson
Jakup Hummeland
Arni Noa Atlason
Niklas Kruse
Pall Eirik Djurhuus
Rani Soylu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
28/08 - 2021
02/10 - 2021
13/03 - 2022
20/06 - 2022
22/10 - 2022
30/04 - 2023
02/07 - 2023
22/10 - 2023
05/05 - 2024
29/06 - 2024
21/09 - 2024
17/04 - 2025
16/05 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây EB/Streymur

VĐQG Faroe Islands
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
05/07 - 2025
29/06 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025
31/05 - 2025
24/05 - 2025

Thành tích gần đây Vikingur

VĐQG Faroe Islands
24/08 - 2025
19/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Faroe Islands
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Faroe Islands
03/08 - 2025
Champions League
15/07 - 2025
09/07 - 2025
VĐQG Faroe Islands
04/07 - 2025
29/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KlaksvikKlaksvik1917205453T T T T H
2NSI RunavikNSI Runavik2115335048T T H T T
3HB TorshavnHB Torshavn2014331645H T T T H
4VikingurVikingur20956732B T T H H
5B36 TorshavnB36 Torshavn20848-328H B B B T
6EB/StreymurEB/Streymur20668-1324H B H H B
7B68 ToftirB68 Toftir205411-2219H B B H B
8FC SuduroyFC Suduroy204115-3213T B T H B
9TB TvoeroyriTB Tvoeroyri202513-4111B T B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur203116-1610B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow