Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả EB/Streymur vs Vikingur hôm nay 02-07-2023

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 02/7

Kết thúc

EB/Streymur

EB/Streymur

0 : 2

Vikingur

Vikingur

Hiệp một: 0-1
CN, 21:00 02/07/2023
Vòng 15 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jakup Hummeland (Thay: Hans Pauli a Boe)
31
Martin Joensen
39
Soelvi Vatnhamar
49
Poul Kallsberg (Thay: Olaf Bardason)
70
Rani Soylu (Thay: Rani Hansen)
74
Virgar Jonsson (Thay: Niels Pauli Danielsen)
74
Virgar Jonsson
80
Gutti Dahl-Olsen (Thay: Danjal Godtfred)
84
Niklas Kruse (Thay: Filip Djordjevic)
85
Ari Olsen (Thay: Ingi Jonhardsson)
85
Poul Kallsberg (Kiến tạo: Soelvi Vatnhamar)
90

Đội hình xuất phát EB/Streymur vs Vikingur

Thay người
31’
Hans Pauli a Boe
Jakup Hummeland
70’
Olaf Bardason
Poul Kallsberg
74’
Niels Pauli Danielsen
Virgar Jonsson
85’
Ingi Jonhardsson
Ari Olsen
74’
Rani Hansen
Rani Soylu
84’
Danjal Godtfred
Gutti Dahl-Olsen
85’
Filip Djordjevic
Niklas Kruse
Cầu thủ dự bị
Fayo Kruse
Poul Kallsberg
Virgar Jonsson
Hans Jakup Arngrimsson
Markus Hellisdal
Ari Olsen
Gutti Dahl-Olsen
Ingi Arngrimsson
Jakup Hummeland
Arni Noa Atlason
Niklas Kruse
Pall Eirik Djurhuus
Rani Soylu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
28/08 - 2021
02/10 - 2021
13/03 - 2022
20/06 - 2022
22/10 - 2022
30/04 - 2023
02/07 - 2023
22/10 - 2023
05/05 - 2024
29/06 - 2024
21/09 - 2024
17/04 - 2025
16/05 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây EB/Streymur

VĐQG Faroe Islands
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
25/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Vikingur

VĐQG Faroe Islands
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
16/09 - 2025
31/08 - 2025
24/08 - 2025
19/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KlaksvikKlaksvik2723407473T H T T T
2HB TorshavnHB Torshavn2720433564T T T T T
3NSI RunavikNSI Runavik2719355560T T T B B
4VikingurVikingur2712871344T H T T B
5B36 TorshavnB36 Torshavn271269642T H B T T
6B68 ToftirB68 Toftir276813-2626B H B H H
7EB/StreymurEB/Streymur276813-2826B B H B H
807 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur274320-2015B B B H H
9FC SuduroyFC Suduroy274320-4615B H H B B
10TB TvoeroyriTB Tvoeroyri272718-6313B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow