![]() Pall Klettskard 6 | |
![]() Ronni Moeller-Iversen 56 | |
![]() Arni Frederiksberg 59 | |
![]() Arni Frederiksberg 75 | |
![]() Jakup Andreasen 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây EB/Streymur
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây Klaksvik
VĐQG Faroe Islands
Europa Conference League
VĐQG Faroe Islands
Europa Conference League
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 19 | 17 | 2 | 0 | 54 | 53 | T T T T H |
2 | ![]() | 21 | 15 | 3 | 3 | 50 | 48 | T T T H T |
3 | ![]() | 20 | 14 | 3 | 3 | 16 | 45 | H T T T H |
4 | ![]() | 20 | 9 | 5 | 6 | 7 | 32 | B T T H H |
5 | ![]() | 20 | 8 | 4 | 8 | -3 | 28 | H B B B T |
6 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -13 | 24 | B H B H H |
7 | ![]() | 20 | 5 | 4 | 11 | -22 | 19 | H B B H B |
8 | ![]() | 20 | 4 | 1 | 15 | -32 | 13 | T B T H B |
9 | ![]() | 20 | 2 | 5 | 13 | -41 | 11 | B T B H B |
10 | ![]() | 20 | 3 | 1 | 16 | -16 | 10 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại