Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả EB/Streymur vs Klaksvik hôm nay 16-06-2024

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 16/6

Kết thúc

EB/Streymur

EB/Streymur

1 : 2

Klaksvik

Klaksvik

Hiệp một: 0-0
CN, 21:00 16/06/2024
Vòng 13 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Latif Ahmed
3
Filip Djordjevic
18
Deni Pavlovic
22
Latif Ahmed
36
Cedric Yambere
44
Silas Gaard (Thay: Paetur Petersen)
57
Emil Joensen (Kiến tạo: Boubacar Dabo)
66
Jakup Vilhelmsen (Thay: Claes Kronberg)
71
David Andreasen (Thay: Dan Berg i Soylu)
71
Cedric Yambere
72
Heini Dai Joergensen (Thay: Rene Joensen)
77
Jakup Hummeland (Thay: Boubacar Dabo)
78
Elias Isaksen
87
Suni Herman Petersen
90+3'
Cedric Yambere (Kiến tạo: Jakup Vilhelmsen)
90+5'
Jakup Vilhelmsen
90+7'

Đội hình xuất phát EB/Streymur vs Klaksvik

Thay người
78’
Boubacar Dabo
Jakup Hummeland
57’
Paetur Petersen
Silas Olavsson Gaard
71’
Dan Berg i Soylu
David Biskupsto Andreasen
71’
Claes Kronberg
Jakup Vilhelmsen
77’
Rene Joensen
Heini Dai Joergensen
Cầu thủ dự bị
Abraham Joensen
Albert Ejupi
Hannus Esmarsson
Ari Petersen
Jakup Hummeland
David Biskupsto Andreasen
Gutti Johansson
Silas Olavsson Gaard
Jakup Vilhelmsen
Heini Dai Joergensen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
11/04 - 2021
03/08 - 2021
24/10 - 2021
20/03 - 2022
28/05 - 2022
16/10 - 2022
02/04 - 2023
28/09 - 2023
01/05 - 2024
16/06 - 2024
25/08 - 2024
30/03 - 2025

Thành tích gần đây EB/Streymur

VĐQG Faroe Islands
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
05/07 - 2025
29/06 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025
31/05 - 2025
24/05 - 2025

Thành tích gần đây Klaksvik

VĐQG Faroe Islands
24/08 - 2025
19/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
VĐQG Faroe Islands
09/08 - 2025
Europa Conference League
06/08 - 2025
01/08 - 2025
25/07 - 2025
18/07 - 2025
H1: 0-0
10/07 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Faroe Islands
04/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KlaksvikKlaksvik1917205453T T T T H
2NSI RunavikNSI Runavik2115335048T T T H T
3HB TorshavnHB Torshavn2014331645H T T T H
4VikingurVikingur20956732B T T H H
5B36 TorshavnB36 Torshavn20848-328H B B B T
6EB/StreymurEB/Streymur20668-1324B H B H H
7B68 ToftirB68 Toftir205411-2219H B B H B
8FC SuduroyFC Suduroy204115-3213T B T H B
9TB TvoeroyriTB Tvoeroyri202513-4111B T B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur203116-1610B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow