Latif Ahmed 29 | |
Elias Isaksen (Thay: Jakup Hummeland) 31 | |
Odmar Faeroe (Kiến tạo: Arni Frederiksberg) 36 | |
Mads Boe Mikkelsen (Thay: Latif Ahmed) 46 | |
Boerge Petersen (Thay: Sivert Gussiaas) 73 | |
Joannes Kalsoe Danielsen (Kiến tạo: Patrick da Silva) 74 | |
Gutti Johansson (Thay: Rani Soylu) 78 | |
Hannus Esmarsson (Thay: Mikkjal Hellisa) 78 | |
Abraham Joensen (Thay: Gutti Dahl-Olsen) 78 | |
Hannus Esmarsson (Thay: Gutti Dahl-Olsen) 79 | |
Gutti Johansson (Thay: Mikkjal Hellisa) 79 | |
Abraham Joensen (Thay: Rani Soylu) 79 | |
Johan Josephsen (Thay: Rene Joensen) 81 | |
Silas Gaard (Thay: Joannes Kalsoe Danielsen) 88 | |
David Andreasen (Thay: Deni Pavlovic) 88 | |
David Vang (Thay: Niels Pauli Danielsen) 88 |
Thống kê trận đấu EB/Streymur vs Klaksvik
số liệu thống kê

EB/Streymur

Klaksvik
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 16
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát EB/Streymur vs Klaksvik
| Thay người | |||
| 31’ | Jakup Hummeland Elias Isaksen | 46’ | Latif Ahmed Mads Boe Mikkelsen |
| 79’ | Mikkjal Hellisa Gutti Johansson | 73’ | Sivert Gussiaas Boerge Petersen |
| 79’ | Rani Soylu Abraham Joensen | 81’ | Rene Joensen Johan Josephsen |
| 79’ | Gutti Dahl-Olsen Hannus Esmarsson | 88’ | Deni Pavlovic David Biskupsto Andreasen |
| 88’ | Niels Pauli Danielsen David Vang | 88’ | Joannes Kalsoe Danielsen Silas Olavsson Gaard |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gutti Johansson | Boerge Petersen | ||
Sverri Mariusarson | David Biskupsto Andreasen | ||
Hans Pauli a Boe | Mads Boe Mikkelsen | ||
Elias Isaksen | Markus Pettersen | ||
Abraham Joensen | Silas Olavsson Gaard | ||
Hannus Esmarsson | Johan Josephsen | ||
David Vang | Claes Philip Kronberg | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây EB/Streymur
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây Klaksvik
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 23 | 4 | 0 | 74 | 73 | T H T T T | |
| 2 | 27 | 20 | 4 | 3 | 35 | 64 | T T T T T | |
| 3 | 27 | 19 | 3 | 5 | 55 | 60 | T T T B B | |
| 4 | 27 | 12 | 8 | 7 | 13 | 44 | T H T T B | |
| 5 | 27 | 12 | 6 | 9 | 6 | 42 | T H B T T | |
| 6 | 27 | 6 | 8 | 13 | -26 | 26 | B H B H H | |
| 7 | 27 | 6 | 8 | 13 | -28 | 26 | B B H B H | |
| 8 | 27 | 4 | 3 | 20 | -20 | 15 | B B B H H | |
| 9 | 27 | 4 | 3 | 20 | -46 | 15 | B H H B B | |
| 10 | 27 | 2 | 7 | 18 | -63 | 13 | B H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch