Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả EB/Streymur vs B36 Torshavn hôm nay 05-10-2024

Giải VĐQG Faroe Islands - Th 7, 05/10

Kết thúc

EB/Streymur

EB/Streymur

1 : 0
Hiệp một: 1-0
T7, 23:00 05/10/2024
Vòng 25 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Boubacar Dabo
41
Jakup Vilhelmsen
43
Jelle van der Heyden (Thay: Jogvan Gullfoss)
59
Hannes Agnarsson (Thay: Gutti Dahl-Olsen)
59
Marius Kryger Lindh (Thay: Bjarki Nielsen)
59
Thomas Lillo
72
Thomas Lillo
74
Tobias Elmelund Hansen (Thay: Roi Hansen)
76
Simun Solheim (Thay: Andrass Johansen)
81
Suni Herman Petersen (Thay: Kristian Eliasen)
84
Suni Herman Petersen (Thay: Kristian Eliasen)
87
Marius Kryger Lindh
90+5'
Boubacar Dabo
90+6'
Marius Kryger Lindh
90+7'

Đội hình xuất phát EB/Streymur vs B36 Torshavn

Thay người
84’
Kristian Eliasen
Suni Herman Petersen
59’
Jogvan Gullfoss
Jelle van der Heyden
59’
Gutti Dahl-Olsen
Hannes Agnarsson
59’
Bjarki Nielsen
Marius Kryger Lindh
76’
Roi Hansen
Tobias Elmelund Hansen
81’
Andrass Johansen
Simun Solheim
Cầu thủ dự bị
Suni Herman Petersen
Bjarti Mørk
Toki Johannesen
Simun Solheim
Esteban Hurtado
Vilmer Ronnberg
Marius Allansson
Jelle van der Heyden
Elias Isaksen
Hannes Agnarsson
Jakup Hummeland
Marius Kryger Lindh
Tobias Elmelund Hansen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
26/09 - 2021
18/04 - 2022
14/05 - 2022
21/08 - 2022
26/04 - 2023
25/06 - 2023
17/09 - 2023
14/05 - 2024
06/08 - 2024
05/10 - 2024
03/05 - 2025
24/05 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây EB/Streymur

VĐQG Faroe Islands
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
25/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây B36 Torshavn

VĐQG Faroe Islands
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
30/08 - 2025
24/08 - 2025
19/08 - 2025
10/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KlaksvikKlaksvik2723407473T H T T T
2HB TorshavnHB Torshavn2720433564T T T T T
3NSI RunavikNSI Runavik2719355560T T T B B
4VikingurVikingur2712871344T H T T B
5B36 TorshavnB36 Torshavn271269642T H B T T
6B68 ToftirB68 Toftir276813-2626B H B H H
7EB/StreymurEB/Streymur276813-2826B B H B H
807 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur274320-2015B B B H H
9FC SuduroyFC Suduroy274320-4615B H H B B
10TB TvoeroyriTB Tvoeroyri272718-6313B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow