Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả EB/Streymur vs B36 Torshavn hôm nay 26-04-2023

Giải VĐQG Faroe Islands - Th 4, 26/4

Kết thúc

EB/Streymur

EB/Streymur

1 : 2
Hiệp một: 1-1
T4, 23:00 26/04/2023
Vòng 3 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Michal Przybylski
2
(Pen) Bogi Petersen
35
Virgar Jonsson
36
Bogi Petersen
42
Bjarki Nielsen (Thay: Valerijs Sabala)
61
Benjamin Heinesen (Thay: Erlendur Magnussen)
61
Andrass Johansen (Thay: Aron Knudsen)
61
Jakup Hummeland (Thay: Filip Djordjevic)
63
Emil Joensen (Thay: Hannes Agnarsson)
69
Sverri Mariusarson (Thay: Gutti Dahl-Olsen)
71
Bjarki Nielsen
73
Niels Pauli Danielsen (Thay: Rogvi Egilstoft)
76
Taufee Skandari
90
Taufee Skandari
90
Magnus Egilsson (Thay: Benjamin Heinesen)
90

Đội hình xuất phát EB/Streymur vs B36 Torshavn

Thay người
63’
Filip Djordjevic
Jakup Hummeland
61’
Aron Knudsen
Andrass Johansen
71’
Gutti Dahl-Olsen
Sverri Mariusarson
61’
Erlendur Magnussen
Benjamin Heinesen
76’
Rogvi Egilstoft
Niels Pauli Danielsen
61’
Valerijs Sabala
Bjarki Nielsen
69’
Hannes Agnarsson
Emil Joensen
Cầu thủ dự bị
Arnar Dam
Andrass Johansen
Jakup Hummeland
Magnus Egilsson
Sverri Mariusarson
Emil Joensen
Hans Pauli a Boe
Benjamin Heinesen
Niels Pauli Danielsen
Bjarki Nielsen
Toki Johannesen
Hans Joergensen
Fayo Kruse
Marius Allansson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
26/09 - 2021
18/04 - 2022
14/05 - 2022
21/08 - 2022
26/04 - 2023
25/06 - 2023
17/09 - 2023
14/05 - 2024
06/08 - 2024
05/10 - 2024
03/05 - 2025
24/05 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây EB/Streymur

VĐQG Faroe Islands
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
25/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây B36 Torshavn

VĐQG Faroe Islands
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
30/08 - 2025
24/08 - 2025
19/08 - 2025
10/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KlaksvikKlaksvik2723407473T H T T T
2HB TorshavnHB Torshavn2720433564T T T T T
3NSI RunavikNSI Runavik2719355560T T T B B
4VikingurVikingur2712871344T H T T B
5B36 TorshavnB36 Torshavn271269642T H B T T
6B68 ToftirB68 Toftir276813-2626B H B H H
7EB/StreymurEB/Streymur276813-2826B B H B H
807 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur274320-2015B B B H H
9FC SuduroyFC Suduroy274320-4615B H H B B
10TB TvoeroyriTB Tvoeroyri272718-6313B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow