Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả EB/Streymur vs B36 Torshavn hôm nay 14-05-2022

Giải VĐQG Faroe Islands - Th 7, 14/5

Kết thúc

EB/Streymur

EB/Streymur

1 : 5
Hiệp một: 1-4
T7, 22:00 14/05/2022
Vòng 10 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Elias El Moustage
7
Bogi Petersen
9
Michal Przybylski (Kiến tạo: Andrass Johansen)
12
Brian Jakobsen (Kiến tạo: Andrass Johansen)
21
Michal Przybylski (Kiến tạo: Bjarki Nielsen)
24
Andrass Johansen (Kiến tạo: )
43
Elias El Moustage
45
Filip Djordjevic
50
Uros Stojanov (Thay: Magnus Holm Jacobsen)
56
Ragnar Samuelsen (Thay: Brian Jakobsen)
56
Martin Agnarsson (Thay: Bjarki Nielsen)
57
Mikkjal Hellisa (Thay: Bogi Petersen)
66
Gutti Dahl-Olsen (Thay: Niklas Kruse)
66
Lukas Enevoldsen (Thay: Andrass Johansen)
68
Andreas Thomsen (Thay: Magnus Egilsson)
68
Soerin Wardum (Thay: Elias El Moustage)
79
Uros Stojanov (Kiến tạo: Martin Agnarsson)
81
Gutti Dahl-Olsen
88

Đội hình xuất phát EB/Streymur vs B36 Torshavn

Thay người
66’
Bogi Petersen
Mikkjal Hellisa
56’
Brian Jakobsen
Ragnar Samuelsen
66’
Niklas Kruse
Gutti Dahl-Olsen
56’
Magnus Holm Jacobsen
Uros Stojanov
79’
Elias El Moustage
Soerin Wardum
57’
Bjarki Nielsen
Martin Agnarsson
68’
Magnus Egilsson
Andreas Thomsen
68’
Andrass Johansen
Lukas Enevoldsen
Cầu thủ dự bị
Filip Johansen
Andreas Thomsen
Soerin Wardum
Ragnar Samuelsen
Mikkjal Hellisa
Mattias Joensen
Sverri Mariusarson
Martin Agnarsson
Joannes Davidsen
Lukas Enevoldsen
Gutti Dahl-Olsen
Uros Stojanov
Hans Pauli a Boe
Hans Joergensen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
26/09 - 2021
18/04 - 2022
14/05 - 2022
21/08 - 2022
26/04 - 2023
25/06 - 2023
17/09 - 2023
14/05 - 2024
06/08 - 2024
05/10 - 2024
03/05 - 2025
24/05 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây EB/Streymur

VĐQG Faroe Islands
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
25/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây B36 Torshavn

VĐQG Faroe Islands
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
30/08 - 2025
24/08 - 2025
19/08 - 2025
10/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KlaksvikKlaksvik2723407473T H T T T
2HB TorshavnHB Torshavn2720433564T T T T T
3NSI RunavikNSI Runavik2719355560T T T B B
4VikingurVikingur2712871344T H T T B
5B36 TorshavnB36 Torshavn271269642T H B T T
6B68 ToftirB68 Toftir276813-2626B H B H H
7EB/StreymurEB/Streymur276813-2826B B H B H
807 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur274320-2015B B B H H
9FC SuduroyFC Suduroy274320-4615B H H B B
10TB TvoeroyriTB Tvoeroyri272718-6313B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow