Chủ Nhật, 31/08/2025
Anas Ouahim
5
Patryk Klimala
17
Ho Chun Anson Wong (Thay: Marcos Gondra Krug)
27
Anas Ouahim
45+1'
Noah Baffoe (Thay: Victor Bertomeu de la Hoz)
46
Will Kennedy (Thay: Hayden Matthews)
46
Noah Baffoe
49
(Pen) Anas Ouahim
62
Felipe Alexandre Goncalves De Sa (Thay: Hei Wai Ma)
62
Leung Chun Pong (Thay: Daniel Almazan)
71
Wong Tsz Ho (Thay: Christian Alexander Jojo)
71
Hin Ting Lam (Thay: Jesse Joy Yin Yu)
71
Corey Hollman (Thay: Leo Sena)
74
Tiago Quintal (Thay: Joe Lolley)
74
Nathan Amanatidis (Thay: Patryk Klimala)
82

Thống kê trận đấu Eastern Sports Club vs Sydney FC

số liệu thống kê
Eastern Sports Club
Eastern Sports Club
Sydney FC
Sydney FC
23 Kiểm soát bóng 77
18 Phạm lỗi 22
8 Ném biên 19
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Eastern Sports Club vs Sydney FC

Thay người
27’
Marcos Gondra Krug
Ho Chun Anson Wong
46’
Hayden Matthews
Will Kennedy
46’
Victor Bertomeu de la Hoz
Noah Baffoe
74’
Leo Sena
Corey Hollman
62’
Hei Wai Ma
Felipe Alexandre Goncalves De Sa
74’
Joe Lolley
Tiago Quintal
71’
Daniel Almazan
Leung Chun Pong
82’
Patryk Klimala
Nathan Amanatidis
71’
Christian Alexander Jojo
Tsz-Ho Wong
71’
Jesse Joy Yin Yu
Hin Ting Lam
Cầu thủ dự bị
Noah Baffoe
Corey Hollman
Felipe Alexandre Goncalves De Sa
Tiago Quintal
Ho Chun Anson Wong
Jaiden Kucharski
Leung Chun Pong
Nathan Amanatidis
Liu Fu Yuen
Gus Hoefsloot
Tsz-Ho Wong
Will Kennedy
Hin Ting Lam
Chin-Yu Lam
Ka Tung Yeung
Prabhat Gurung
Chun-Ting Lee
Cheung Man-Ho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League Two
19/09 - 2024
28/11 - 2024

Thành tích gần đây Eastern Sports Club

VĐQG Hong Kong
29/08 - 2025
Cúp quốc gia Hong Kong
31/05 - 2025
VĐQG Hong Kong
25/05 - 2025
18/05 - 2025
26/04 - 2025
Cúp quốc gia Hong Kong
20/04 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
VĐQG Hong Kong
13/04 - 2025
29/03 - 2025

Thành tích gần đây Sydney FC

Cúp quốc gia Australia
23/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
10/08 - 2025
29/07 - 2025
Giao hữu
15/07 - 2025
VĐQG Australia
03/05 - 2025
27/04 - 2025
20/04 - 2025
AFC Champions League Two
16/04 - 2025
VĐQG Australia
12/04 - 2025
AFC Champions League Two
09/04 - 2025

Bảng xếp hạng AFC Champions League Two

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al-WaslAl-Wasl000000
2Al-WehdatAl-Wehdat000000
3EsteghlalEsteghlal000000
4MuharraqMuharraq000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AL KhalidiyahAL Khalidiyah000000
2Al-AhliAl-Ahli000000
3AndijonAndijon000000
4ArkadagArkadag000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AhalAhal000000T
2Al-Hussein SCAl-Hussein SC000000
3Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant000000
4SepahanSepahan000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr000000
2Al ZawraaAl Zawraa000000
3FC GoaFC Goa000000T
4FC IstiklolFC Istiklol000000
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Beijing GuoanBeijing Guoan000000
2CAHNCAHN000000
3Macarthur FCMacarthur FC000000
4Tai PoTai Po000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Eastern Sports ClubEastern Sports Club000000
2Gamba OsakaGamba Osaka000000
3Nam ĐịnhNam Định000000
4Ratchaburi FCRatchaburi FC000000
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bangkok UnitedBangkok United000000
2Lion City Sailors FCLion City Sailors FC000000
3Persib BandungPersib Bandung000000
4SelangorSelangor000000
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BG Pathum UnitedBG Pathum United000000
2Kaya FCKaya FC000000
3Pohang SteelersPohang Steelers000000
4Tampines Rovers FCTampines Rovers FC000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow