Geri Martini Rey 7 | |
Yapp Hung Fai 30 | |
(Pen) Daizo Horikoshi 32 | |
Felipe Alexandre Goncalves De Sa (Thay: Nii Noye Kodjo Samuel Nyarko Narh) 46 | |
Robert Lopez Mendy (Thay: Geri Martini Rey) 59 | |
Yu Hei Ng (Thay: Victor Bertomeu de la Hoz) 66 | |
Wong Tsz Ho (Thay: Leung Kwun Chung) 67 | |
Christian Alexander Jojo (Thay: Calum Hall) 67 | |
Jovin Bedic 69 | |
Marcos Gondra Krug 70 | |
Ih-yeong Park (Thay: Mar Vincent Azuero Diano) 72 | |
Leung Chun Pong (Thay: Hin Ting Lam) 76 | |
Simone Mondiali Rota (Thay: Marco Casambre) 84 | |
Mark Swainston (Thay: Kaishu Yamazaki) 84 | |
Jesus Joaquin Melliza (Thay: Shuto Komaki) 84 | |
(Pen) Robert Lopez 86 |
Thống kê trận đấu Eastern Sports Club vs Kaya FC
số liệu thống kê

Eastern Sports Club

Kaya FC
71 Kiểm soát bóng 29
10 Phạm lỗi 15
34 Ném biên 28
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
3 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Eastern Sports Club vs Kaya FC
| Thay người | |||
| 46’ | Nii Noye Kodjo Samuel Nyarko Narh Felipe Alexandre Goncalves De Sa | 59’ | Geri Martini Rey Robert Lopez Mendy |
| 66’ | Victor Bertomeu de la Hoz Yu Hei Ng | 72’ | Mar Vincent Azuero Diano Ih-yeong Park |
| 67’ | Calum Hall Christian Alexander Jojo | 84’ | Marco Casambre Simone Mondiali Rota |
| 67’ | Leung Kwun Chung Tsz-Ho Wong | 84’ | Shuto Komaki Jesus Melliza |
| 76’ | Hin Ting Lam Leung Chun Pong | 84’ | Kaishu Yamazaki Mark Swainston |
| Cầu thủ dự bị | |||
Leung Chun Pong | Patrick Deyto | ||
Yu Hei Ng | Lucas del Rosario | ||
Christian Alexander Jojo | Sherwin Basindanan | ||
Hei-Wai Ma | Simone Mondiali Rota | ||
Liu Fu Yuen | Ih-yeong Park | ||
Ching Siu | Robert Lopez Mendy | ||
Tsz-Ho Wong | Jesus Melliza | ||
Prabhat Gurung | Marwin Angeles | ||
Chun-Ting Lee | Mark Swainston | ||
Cheung Man-Ho | |||
Ho Chun Anson Wong | |||
Felipe Alexandre Goncalves De Sa | |||
Nhận định Eastern Sports Club vs Kaya FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Eastern Sports Club
VĐQG Hong Kong
AFC Champions League Two
VĐQG Hong Kong
AFC Champions League Two
VĐQG Hong Kong
AFC Champions League Two
VĐQG Hong Kong
Thành tích gần đây Kaya FC
AFC Champions League Two
VĐQG Philippines
Bảng xếp hạng AFC Champions League Two
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | ||
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | ||
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | ||
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | ||
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | ||
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | ||
| 4 | 6 | 0 | 5 | 1 | -2 | 5 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | ||
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | ||
| 3 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | T | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 20 | 18 | ||
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 | ||
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | -6 | 9 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | T | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | ||
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | ||
| 4 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | ||
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 18 | ||
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | ||
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -28 | 0 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | ||
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -8 | 1 | ||
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | ||
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
