Đó là kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
- Kostyantyn Vivcharenko
43 - Oleksandr Pikhalyonok
66 - Vitaliy Buyalskyi (Thay: Mykola Shaparenko)
67 - Matviy Ponomarenko
75 - Oleksandr Tymchyk (Thay: Maksym Korobov)
80 - Mykola Mykhaylenko (Thay: Oleksandr Pikhalyonok)
80 - Shola Ogundana (Thay: Bohdan Redushko)
88 - Eduardo Guerrero (Thay: Matviy Ponomarenko)
88
- Maksym Boyko
9 - Andriy Kitela
40 - Vitaliy Roman
43 - Tutti (Thay: Volodymyr Yasinskyi)
56 - Igor Neves
63 - Ivan Denysov (Thay: Tutti)
87 - Bogdan Levytskyi (Thay: Denys Pidgurskyi)
87 - Sebro Dmytro (Thay: Igor Neves)
87 - Kiril Denysov (Thay: Talles Brener)
90 - Talles Brener
90+2'
Thống kê trận đấu Dynamo Kyiv vs Rukh Lviv
Diễn biến Dynamo Kyiv vs Rukh Lviv
Tất cả (23)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Talles Brener rời sân và được thay thế bởi Kiril Denysov.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Thẻ vàng cho Talles Brener.
Matviy Ponomarenko rời sân và được thay thế bởi Eduardo Guerrero.
Bohdan Redushko rời sân và được thay thế bởi Shola Ogundana.
Igor Neves rời sân và được thay thế bởi Sebro Dmytro.
Denys Pidgurskyi rời sân và được thay thế bởi Bogdan Levytskyi.
Tutti rời sân và được thay thế bởi Ivan Denysov.
Oleksandr Pikhalyonok rời sân và được thay thế bởi Mykola Mykhaylenko.
Maksym Korobov rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Tymchyk.
V À A A O O O - Matviy Ponomarenko ghi bàn!
Mykola Shaparenko rời sân và được thay thế bởi Vitaliy Buyalskyi.
Thẻ vàng cho Oleksandr Pikhalyonok.
Thẻ vàng cho Igor Neves.
Volodymyr Yasinskyi rời sân và được thay thế bởi Tutti.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Vitaliy Roman.
Thẻ vàng cho Kostyantyn Vivcharenko.
Thẻ vàng cho Andriy Kitela.
Thẻ vàng cho Maksym Boyko.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Dynamo Kyiv vs Rukh Lviv
Dynamo Kyiv (4-1-4-1): Ruslan Neshcheret (35), Maksym Korobov (13), Kristian Bilovar (40), Taras Mykhavko (32), Kostiantyn Vivcharenko (2), Volodymyr Brazhko (6), Nazar Voloshyn (9), Oleksandr Pikhalyonok (8), Mykola Shaparenko (10), Bogdan Redushko (70), Matvii Ponomarenko (11)
Rukh Lviv (4-1-2-3): Yurii Volodymyr Gereta (1), Andriy Kitela (75), Denys Sliusar (17), Oleksiy Tovarnytskyi (76), Vitaliy Roman Vasyliovych (93), Denys Pidgurskyi (15), Ostap Prytula (10), Maksym Boiko (56), Talles Brener (30), Talles Brener (30), Igor Neves Alves (9), Volodymyr Yasinskyi (79)
| Thay người | |||
| 67’ | Mykola Shaparenko Vitaliy Buyalskiy | 56’ | Ivan Denysov Tutti |
| 80’ | Oleksandr Pikhalyonok Mykola Mykhailenko | 87’ | Tutti Ivan Denysov |
| 80’ | Maksym Korobov Oleksandr Tymchyk | 87’ | Denys Pidgurskyi Bohdan Levytskyi |
| 88’ | Matviy Ponomarenko Eduardo Guerrero | 87’ | Igor Neves Sebro Dmytro |
| 88’ | Bohdan Redushko Elijah Oluwashola Ogundana | 90’ | Talles Brener Kiril Denysov |
| Cầu thủ dự bị | |||
Viacheslav Surkis | Kyrylo Rybak | ||
Valentin Morgun | Yegor Klymenko | ||
Vitaliy Buyalskiy | Ivan Denysov | ||
Eduardo Guerrero | Bohdan Levytskyi | ||
Vladyslav Zakharchenko | Kostyantyn Kvas | ||
Oleksandr Karavaev | Beknaz Almazbekov | ||
Mykola Mykhailenko | Tutti | ||
Elijah Oluwashola Ogundana | Kiril Denysov | ||
Denys Popov | Sebro Dmytro | ||
Oleksandr Tymchyk | |||
Andriy Yarmolenko | |||
Oleksandr Yatsyk | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dynamo Kyiv
Thành tích gần đây Rukh Lviv
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 18 | 12 | 5 | 1 | 34 | 41 | H H T T T |
| 2 | 18 | 12 | 2 | 4 | 12 | 38 | T T T T B | |
| 3 | 18 | 11 | 3 | 4 | 19 | 36 | T B T T T | |
| 4 | 18 | 9 | 5 | 4 | 19 | 32 | B T T T T | |
| 5 | 18 | 8 | 6 | 4 | 6 | 30 | H T H H T | |
| 6 | 17 | 7 | 7 | 3 | 7 | 28 | T H T H T | |
| 7 | 18 | 7 | 7 | 4 | 3 | 28 | H H H B T | |
| 8 | 18 | 6 | 6 | 6 | -1 | 24 | B T B H B | |
| 9 | 17 | 5 | 6 | 6 | -4 | 21 | H H B T B | |
| 10 | 17 | 5 | 5 | 7 | -14 | 20 | B H B B T | |
| 11 | 18 | 6 | 1 | 11 | -10 | 19 | T T T B B | |
| 12 | 18 | 4 | 7 | 7 | -5 | 19 | H B B B B | |
| 13 | 18 | 5 | 4 | 9 | -9 | 19 | B B H H T | |
| 14 | 18 | 4 | 2 | 12 | -15 | 14 | H T B B B | |
| 15 | 17 | 2 | 5 | 10 | -15 | 11 | H B B H B | |
| 16 | 18 | 2 | 3 | 13 | -27 | 9 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại