Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Dynamo Kyiv vs Polissya Zhytomyr hôm nay 31-08-2025

Giải VĐQG Ukraine - CN, 31/8

Kết thúc

Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

4 : 1

Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

Hiệp một: 3-1
CN, 19:30 31/08/2025
Vòng 4 - VĐQG Ukraine
Stadion NSK Olimpiyskiy, Kyiv
 
Oleksandr Andrievsky
2
Tomer Yosefi (Kiến tạo: Oleksiy Hutsuliak)
7
Vladimir Brazhko (Thay: Mikola Mykhailenko)
9
Volodymyr Brazhko (Thay: Mykola Mykhaylenko)
9
Eduardo Guerrero
19
(Pen) Vitaliy Buyalskyi
32
Vitaliy Buyalskyi (Kiến tạo: Nazar Voloshyn)
44
Nazar Voloshyn (Kiến tạo: Oleksandr Karavaev)
50
Ruslan Babenko
58
Talles (Thay: Tomer Yosefi)
58
Vladyslav Veleten (Thay: Oleksiy Hutsuliak)
58
Sergiy Korniychuk (Thay: Bogdan Mykhaylychenko)
58
Danylo Beskorovainyi (Thay: Eduard Sarapiy)
65
Matviy Ponomarenko (Thay: Eduardo Guerrero)
71
Kristian Bilovar
73
Oleksandr Pikhalyonok (Thay: Oleksandr Karavaev)
73
Oleksandr Pikhalyonok (Thay: Vitaliy Buyalskyi)
80
Vladyslav Dubinchak (Thay: Oleksandr Karavaev)
80
Talles
89

Thống kê trận đấu Dynamo Kyiv vs Polissya Zhytomyr

số liệu thống kê
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
55 Kiểm soát bóng 45
8 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 4
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Dynamo Kyiv vs Polissya Zhytomyr

Tất cả (24)
89' Thẻ vàng cho Talles.

Thẻ vàng cho Talles.

80'

Oleksandr Karavaev rời sân và được thay thế bởi Vladyslav Dubinchak.

80'

Vitaliy Buyalskyi rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Pikhalyonok.

73'

Oleksandr Karavaev rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Pikhalyonok.

73' Thẻ vàng cho Kristian Bilovar.

Thẻ vàng cho Kristian Bilovar.

71'

Eduardo Guerrero rời sân và được thay thế bởi Matviy Ponomarenko.

65'

Eduard Sarapiy rời sân và được thay thế bởi Danylo Beskorovainyi.

58'

Bogdan Mykhaylychenko rời sân và được thay thế bởi Sergiy Korniychuk.

58'

Oleksiy Hutsuliak rời sân và được thay thế bởi Vladyslav Veleten.

58'

Tomer Yosefi rời sân và được thay thế bởi Talles.

58' Thẻ vàng cho Ruslan Babenko.

Thẻ vàng cho Ruslan Babenko.

50'

Oleksandr Karavaev đã kiến tạo cho bàn thắng.

50' V À A A O O O - Nazar Voloshyn đã ghi bàn!

V À A A O O O - Nazar Voloshyn đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

44'

Nazar Voloshyn đã kiến tạo cho bàn thắng.

44' V À A A O O O - Vitaliy Buyalskyi đã ghi bàn!

V À A A O O O - Vitaliy Buyalskyi đã ghi bàn!

32' V À A A O O O - Vitaliy Buyalskyi của Dynamo Kyiv thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Vitaliy Buyalskyi của Dynamo Kyiv thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

19' V À A A O O O - Eduardo Guerrero đã ghi bàn!

V À A A O O O - Eduardo Guerrero đã ghi bàn!

9'

Mykola Mykhaylenko rời sân và được thay thế bởi Volodymyr Brazhko.

7'

Oleksiy Hutsuliak đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Dynamo Kyiv vs Polissya Zhytomyr

Dynamo Kyiv (4-3-3): Ruslan Neshcheret (35), Oleksandr Karavaev (20), Kristian Bilovar (40), Taras Mykhavko (32), Kostiantyn Vivcharenko (2), Oleksandr Yatsyk (5), Mykola Mykhailenko (91), Vitaliy Buyalskiy (29), Nazar Voloshyn (9), Eduardo Guerrero (39), Vladyslav Kabaev (22)

Polissya Zhytomyr (4-1-2-3): Oleg Kudryk (1), Mykyta Kravchenko (4), Serhii Chobotenko (44), Eduard Sarapii (5), Bogdan Mykhaylichenko (15), Ruslan Babenko (8), Oleksandr Andriyevskiy (18), Tomer Yosefi (10), Oleksii Gutsuliak (11), Mykola Haiduchyk (89), Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko (7)

Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
4-3-3
35
Ruslan Neshcheret
20
Oleksandr Karavaev
40
Kristian Bilovar
32
Taras Mykhavko
2
Kostiantyn Vivcharenko
5
Oleksandr Yatsyk
91
Mykola Mykhailenko
29
Vitaliy Buyalskiy
9
Nazar Voloshyn
39
Eduardo Guerrero
22
Vladyslav Kabaev
7
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko
89
Mykola Haiduchyk
11
Oleksii Gutsuliak
10
Tomer Yosefi
18
Oleksandr Andriyevskiy
8
Ruslan Babenko
15
Bogdan Mykhaylichenko
5
Eduard Sarapii
44
Serhii Chobotenko
4
Mykyta Kravchenko
1
Oleg Kudryk
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
4-1-2-3
Thay người
9’
Mykola Mykhaylenko
Volodymyr Brazhko
58’
Bogdan Mykhaylychenko
Sergiy Korniychuk
71’
Eduardo Guerrero
Matvii Ponomarenko
58’
Tomer Yosefi
Talles
80’
Vitaliy Buyalskyi
Oleksandr Pikhalyonok
58’
Oleksiy Hutsuliak
Vladyslav Veleten
80’
Oleksandr Karavaev
Vladyslav Dubinchak
65’
Eduard Sarapiy
Danylo Beskorovainyi
Cầu thủ dự bị
Valentin Morgun
Yevgen Volynets
Volodymyr Brazhko
Viktor Uliganets
Andriy Yarmolenko
Vialle
Oleksandr Pikhalyonok
Danylo Beskorovainyi
Mykola Shaparenko
Andi Hadroj
Vladyslav Zakharchenko
Sergiy Korniychuk
Vladyslav Dubinchak
Talles
Maksym Bragaru
Volodymyr Shepelev
Matvii Ponomarenko
Yaroslav Karaman
Denys Ignatenko
Bogdan Lednev
Oleksandr Filippov
Vladyslav Veleten

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
06/10 - 2023
21/04 - 2024
10/11 - 2024
09/05 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Dynamo Kyiv

VĐQG Ukraine
31/08 - 2025
Europa League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Ukraine
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Ukraine
08/08 - 2025
Champions League
06/08 - 2025
VĐQG Ukraine
02/08 - 2025
Champions League
30/07 - 2025
23/07 - 2025

Thành tích gần đây Polissya Zhytomyr

VĐQG Ukraine
31/08 - 2025
Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Ukraine
17/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Ukraine
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Ukraine
03/08 - 2025
Europa Conference League
31/07 - 2025
25/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv44001112T T T T
2FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka4310310T T H T
3KryvbasKryvbas430139B T T T
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk422038T H T
5ZoryaZorya421137H T B T
6Metalist 1925Metalist 1925421137H B T T
7FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv421117H T T B
8CherkasyCherkasy421117H T T B
9KudrivkaKudrivka421137T B T H
10Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr4103-43T B B B
11Rukh LvivRukh Lviv4103-63T B B B
12SC PoltavaSC Poltava4103-53B T B B
13Veres RivneVeres Rivne4103-23B B B T
14KarpatyKarpaty4031-23B H H H
15FC OlexandriyaFC Olexandriya4013-61B B B
16Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi4004-60B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow