Thẻ vàng cho Talles.
- Vladimir Brazhko (Thay: Mikola Mykhailenko)
9 - Volodymyr Brazhko (Thay: Mykola Mykhaylenko)
9 - Eduardo Guerrero
19 - (Pen) Vitaliy Buyalskyi
32 - Vitaliy Buyalskyi (Kiến tạo: Nazar Voloshyn)
44 - Nazar Voloshyn (Kiến tạo: Oleksandr Karavaev)
50 - Matviy Ponomarenko (Thay: Eduardo Guerrero)
71 - Kristian Bilovar
73 - Oleksandr Pikhalyonok (Thay: Oleksandr Karavaev)
73 - Oleksandr Pikhalyonok (Thay: Vitaliy Buyalskyi)
80 - Vladyslav Dubinchak (Thay: Oleksandr Karavaev)
80
- Oleksandr Andrievsky
2 - Tomer Yosefi (Kiến tạo: Oleksiy Hutsuliak)
7 - Ruslan Babenko
58 - Talles (Thay: Tomer Yosefi)
58 - Vladyslav Veleten (Thay: Oleksiy Hutsuliak)
58 - Sergiy Korniychuk (Thay: Bogdan Mykhaylychenko)
58 - Danylo Beskorovainyi (Thay: Eduard Sarapiy)
65 - Talles
89
Thống kê trận đấu Dynamo Kyiv vs Polissya Zhytomyr
Diễn biến Dynamo Kyiv vs Polissya Zhytomyr
Tất cả (24)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Oleksandr Karavaev rời sân và được thay thế bởi Vladyslav Dubinchak.
Vitaliy Buyalskyi rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Pikhalyonok.
Oleksandr Karavaev rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Pikhalyonok.
Thẻ vàng cho Kristian Bilovar.
Eduardo Guerrero rời sân và được thay thế bởi Matviy Ponomarenko.
Eduard Sarapiy rời sân và được thay thế bởi Danylo Beskorovainyi.
Bogdan Mykhaylychenko rời sân và được thay thế bởi Sergiy Korniychuk.
Oleksiy Hutsuliak rời sân và được thay thế bởi Vladyslav Veleten.
Tomer Yosefi rời sân và được thay thế bởi Talles.
Thẻ vàng cho Ruslan Babenko.
Oleksandr Karavaev đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Nazar Voloshyn đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Nazar Voloshyn đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Vitaliy Buyalskyi đã ghi bàn!
V À A A O O O - Vitaliy Buyalskyi của Dynamo Kyiv thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
V À A A O O O - Eduardo Guerrero đã ghi bàn!
Mykola Mykhaylenko rời sân và được thay thế bởi Volodymyr Brazhko.
Oleksiy Hutsuliak đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tomer Yosefi đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Oleksandr Andrievsky.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Dynamo Kyiv vs Polissya Zhytomyr
Dynamo Kyiv (4-3-3): Ruslan Neshcheret (35), Oleksandr Karavaev (20), Kristian Bilovar (40), Taras Mykhavko (32), Kostiantyn Vivcharenko (2), Oleksandr Yatsyk (5), Mykola Mykhailenko (91), Vitaliy Buyalskiy (29), Nazar Voloshyn (9), Eduardo Guerrero (39), Vladyslav Kabaev (22)
Polissya Zhytomyr (4-1-2-3): Oleg Kudryk (1), Mykyta Kravchenko (4), Serhii Chobotenko (44), Eduard Sarapii (5), Bogdan Mykhaylichenko (15), Ruslan Babenko (8), Oleksandr Andriyevskiy (18), Tomer Yosefi (10), Oleksii Gutsuliak (11), Mykola Haiduchyk (89), Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko (7)
Thay người | |||
9’ | Mykola Mykhaylenko Volodymyr Brazhko | 58’ | Bogdan Mykhaylychenko Sergiy Korniychuk |
71’ | Eduardo Guerrero Matvii Ponomarenko | 58’ | Tomer Yosefi Talles |
80’ | Vitaliy Buyalskyi Oleksandr Pikhalyonok | 58’ | Oleksiy Hutsuliak Vladyslav Veleten |
80’ | Oleksandr Karavaev Vladyslav Dubinchak | 65’ | Eduard Sarapiy Danylo Beskorovainyi |
Cầu thủ dự bị | |||
Valentin Morgun | Yevgen Volynets | ||
Volodymyr Brazhko | Viktor Uliganets | ||
Andriy Yarmolenko | Vialle | ||
Oleksandr Pikhalyonok | Danylo Beskorovainyi | ||
Mykola Shaparenko | Andi Hadroj | ||
Vladyslav Zakharchenko | Sergiy Korniychuk | ||
Vladyslav Dubinchak | Talles | ||
Maksym Bragaru | Volodymyr Shepelev | ||
Matvii Ponomarenko | Yaroslav Karaman | ||
Denys Ignatenko | Bogdan Lednev | ||
Oleksandr Filippov | |||
Vladyslav Veleten |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dynamo Kyiv
Thành tích gần đây Polissya Zhytomyr
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 12 | T T T T | |
2 | | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T H T T |
3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | T T H T | |
4 | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | B T T T | |
5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | H T B T | |
6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | H B T T | |
7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T T B | |
8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T T B | |
9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T B T H | |
10 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | T B B B | |
11 | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 3 | T B B B | |
12 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B T B B | |
13 | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | B B B T | |
14 | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | B H H H | |
15 | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | B B B B | |
16 | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại